Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 100101 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Các tuyến đường nhựa, bê tông có mặt cắt đường trên 3.5m | Ngã tư đường trục xã từ ông Nhuận đến ông Bảng Tổ dân phố Xuân Phương |
3.710.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 100102 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Các tuyến đường nhựa, bê tông có mặt cắt đường trên 3.5m | Ngã ba đường trục xã từ ông Đào đến ông Tăng Hùng Tổ dân phố Yên Trạch |
3.710.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 100103 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Các tuyến đường nhựa, bê tông có mặt cắt đường trên 3.5m | Ngã ba ông Đài Tổ dân phố Kiều Đại đến ông Dương Tổ dân phố Yên Trạch |
3.710.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 100104 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Các tuyến đường nhựa, bê tông có mặt cắt đường trên 3.5m | Đường chi giang 35 từ bà Bình đến ông Tiến Tổ dân phố Yên Trạch |
3.710.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 100105 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Các tuyến đường nhựa, bê tông có mặt cắt đường trên 3.5m | Ngã tư Quốc lộ 47 ông Thanh đến ngã ba Chợ Châu Bình |
3.710.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 100106 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Các tuyến đường nhựa, bê tông có mặt cắt đường trên 3.5m | Ngã tư đường trục xã bà Quyết đến ngã ba Tiến Tổ dân phố Châu An |
3.710.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 100107 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đặng Chiêm |
3.710.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100108 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hòn Lao - Xã Tân Hiệp (xã miền núi) Từ cuối tuyến đường ven biển của thôn Bãi Làng (từ nhà bà Nguyễn Thị Lặt → đến hết nhà ông Trần Biên) |
3.710.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100109 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Bảo |
3.710.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100110 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Hưng |
Tuyến dân cư đường tránh Ấp Rọc Chanh A, thị trấn Tân Hưng Đường số 2 và số 3 |
3.710.000 | 2.597.000 | 1.484.000 | 371.000 | - | - | - | Đất ở |
| 100111 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Hưng |
Khu dân cư dành cho hộ dân kinh doanh có điều kiện Đường số 5 |
3.710.000 | 2.597.000 | 1.484.000 | 371.000 | - | - | - | Đất ở |
| 100112 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ An |
QL 62 Kênh thuỷ lợi vào kho đạn - Ranh xã Tân Tây |
3.710.000 | 2.597.000 | 1.484.000 | 371.000 | - | - | - | Đất ở |
| 100113 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Từ |
Điểm dân cư nông thôn số 1, xã Bình Thuận cũ | Đường quy hoạch rộng 15,5m |
3.710.000 | 2.226.000 | 1.336.000 | 801.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100114 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 536 | Đoạn 2 Sau 100m → Vào 300m |
3.710.000 | 2.226.000 | 1.336.000 | 801.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100115 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Trục phụ | Rẽ Đài tưởng niệm Thanh niên xung phong vào xưởng cán Công ty cổ phần Kim khí Gia Sàng Đường Thanh Niên Xung Phong |
3.710.000 | 2.226.000 | 1.336.000 | 801.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100116 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
ĐƯỜNG SƠN CẨM ĐI PHƯỜNG QUYẾT THẮNG VÀ XÃ AN KHÁNH | Đoạn 3 Ngã ba rẽ trại tạm giam Công an tỉnh Thái Nguyên → Ngã tư Chợ Mỏ cũ |
3.710.000 | 2.226.000 | 1.336.000 | 801.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100117 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
Đoạn 2 | Tuyến 5 Quốc lộ 3 → Vào 150m đi kho gạo cũ |
3.710.000 | 2.226.000 | 1.336.000 | 801.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100118 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Khu dân cư hai bên đường Bắc Sơn kéo dài (Từ đến chùa làng Cả đến hết địa phận phường Quyết Thắng) | Đường rộng < 15,5m Toàn tuyến |
3.710.000 | 2.226.000 | 1.336.000 | 801.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100119 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư phục vụ bến xe phía Nam - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Phước Đường 5,5m |
3.710.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100120 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC PHỤ | Ngõ số 5: Đi tổ dân phố 8, 9 Đường Thắng Lợi → Tường rào trường Tiểu học Lý Tự Trọng |
3.710.000 | 2.226.000 | 1.336.000 | 801.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.