Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 100081 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ Nam cầu Ban (thửa 291, tờ bản đồ số 28) đến đường vào Thọ Sơn (thửa 200, tờ bản đồ số 28) |
3.712.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 100082 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Châu |
ĐƯỜNG LÔ KHU TÁI ĐỊNH CƯ LÁNG HÀNG |
3.712.000 | 1.856.000 | 1.485.000 | 1.188.000 | - | - | - | Đất ở |
| 100083 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hoàng Diệu - Thị Trấn Hương An (Đô thị) Từ giáp đường Lê Ưng → đến giáp ngã ba đường Trần Phú (Trường MG Hương An) |
3.712.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100084 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thành |
ĐƯỜNG MỸ XUÂN - NGÃI GIAO (ĐOẠN THI CÔNG MỚI THUỘC PHƯỜNG HẮC DỊCH) ĐƯỜNG MỸ XUÂN - NGÃI GIAO (ĐOẠN TỪ QUỐC LỘ 51 → NGÃ BA ĐƯỜNG HẮC DỊCH - BÀU PHƯỢNG - CHÂU PHA VÀ ĐƯỜNG HẮC DỊCH ĐI SÔNG XOÀI (THEO RANH ĐƯỜNG H NỐI DÀI ĐÃ HOÀN THÀNH HẠ TẦNG KỸ THUẬT)) ĐẾN RANH GIỚI XÃ SÔNG XOÀI |
3.712.000 | 1.856.000 | 1.485.000 | 1.188.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100085 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
(Từ lô I.1-TĐC18:04 đến lô I.1-TĐC18:21); (Từ lô I.1-TĐC17:07 đến lô I.1-TĐC17:42); (Từ lô I.1-TĐC14B:20 đến lô I.1- TĐC14B:30); (Từ lô I.1-TĐC14A:20 đến lô I.1- TĐC14A:31); (Từ lô I.1-TĐC16:06 đến lô I.1-TĐC16:39); (Từ lô I.1-TĐC15:22 đến lô I.1- TĐC15:39). |
3.713.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 100086 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn |
Đoạn từ Hiệu sách đến Phòng giáo dục (cũ) - nay là Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai |
3.713.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 100087 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn |
Đoạn từ nhà ông Toan đến nhà ông Kim Lân vòng ra đến Ngân hàng Nông nghiệp |
3.713.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 100088 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 12 |
Đường trục thôn Kiều Trung từ giáp QL32 đến hết địa phận thị trấn cũ |
3.714.000 | 2.325.000 | 1.781.000 | 1.488.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100089 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 12 |
Đường trục thôn Đồng Lục từ giáp QL32 đến hết địa phận thị trấn cũ |
3.714.000 | 2.325.000 | 1.781.000 | 1.488.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100090 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 12 |
Đường cụm 3 từ giáp QL32 đến hết địa phận thị trấn cũ |
3.714.000 | 2.325.000 | 1.781.000 | 1.488.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100091 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường 27m vào Cụm Công nghiệp Trảng Nhật 1 - Phường Điện Thắng Trung Đoạn từ nút ĐH6 → đến nút ngã tư giáp Cụm công nghiệp Trảng Nhật 1 |
3.714.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100092 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đoạn từ quán Thanh Lài đến ngã năm Hạnh hết đất ở hộ ông Bình (xã Nga Mỹ cũ) |
3.717.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100093 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu vực điểm trường Mẫu giáo (cũ), thôn Phú Bông - Xã Duy Trinh (xã đồng bằng) Đường nông thôn rộng 9,5m |
3.717.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100094 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường quy hoạch nội bộ trong MBQH khu tái định cư Bắc Kỳ |
3.711.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100095 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Lệ |
QL 50 Cầu Chợ Trạm kéo dài 100m về phía Cần Đước |
3.712.000 | 2.598.000 | 1.484.000 | 371.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100096 | Tỉnh Tây Ninh Xã Rạch Kiến |
ĐT 826 (Lộ nhựa) (Trừ KDC bến xe Rạch Kiến) Mũi Tàu Long Hòa (Trụ sở Đảng Ủy xã Rạch Kiến) - Hết ranh xã Rạch Kiến |
3.712.000 | 2.598.000 | 1.484.000 | 371.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100097 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Các tuyến đường nhựa, bê tông có mặt cắt đường trên 3.5m | Từ ông Châu đến ông Xuân Tổ dân phố Châu Thành |
3.710.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 100098 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Các tuyến đường nhựa, bê tông có mặt cắt đường trên 3.5m | Từ ông Tình đến ông Báu Tổ dân phố Châu Lộc |
3.710.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 100099 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Các tuyến đường nhựa, bê tông có mặt cắt đường trên 3.5m | Ngã bà từ ông Đài đến ông Hoạt Tổ dân phố Kiều Đại |
3.710.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 100100 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Các tuyến đường nhựa, bê tông có mặt cắt đường trên 3.5m | Ngã tư từ ông Dũng đến ngã năm ông Hùng Tổ dân phố Kiều Đại |
3.710.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.