Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          100021 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân Ninh

          Hẻm 35 Đại lộ 30/4

          Đường 30/4 - Hết tuyến

          3.735.000 2.614.000 1.493.000 373.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          100022 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân Ninh

          Hẻm 33 Đại lộ 30/4

          Đường 30/4 - Hết tuyến

          3.735.000 2.614.000 1.493.000 373.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          100023 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân Ninh

          Hẻm 31 Đại lộ 30/4

          Đường 30/4 - Hết tuyến

          3.735.000 2.614.000 1.493.000 373.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          100024 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân Ninh

          Hẻm 27 Đại lộ 30/4

          Đường 30/4 - Hết tuyến

          3.735.000 2.614.000 1.493.000 373.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          100025 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Trần Thị Lý - Thị trấn Đông Phú

          Đoạn từ đường Đỗ Quang (bà Hiền) → đến đường Phan Thanh

          3.735.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          100026 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long An

          Phạm Văn Trạch

          Phan Văn Lại - Võ Ngọc Quận

          3.736.000 2.615.000 1.494.000 373.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          100027 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Thủ Thừa

          Khu dân cư đường vào cầu Thủ Thừa

          Đường số 10

          3.736.000 2.615.000 1.494.000 373.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          100028 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Thủ Thừa

          Khu dân cư đường vào cầu Thủ Thừa

          Đường số 01, 03, 04, 05, 06, 07, 08, 09, 11, 12, 14, 16, 18, 20, 22,24

          3.736.000 2.615.000 1.494.000 373.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          100029 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Thủ Thừa

          Khu dân cư đường vào cầu Thủ Thừa

          Đường nội bộ liền kề với đường tỉnh 818

          3.736.000 2.615.000 1.494.000 373.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          100030 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Thủ Thừa

          Khu nhà vườn bên sông

          Đường số: 03, 04, 05, NB4, NB9, NB10, NB11, NB12, NB 13, NB 14, NB 15, NB 16, NB 17, NB 18, NB 19, NB 20, NB 21, NB 22, NB 23, NB 24, NB 25, NB 26

          3.736.000 2.615.000 1.494.000 373.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          100031 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Thủ Thừa

          Khu tái định cư thị trấn Thủ Thừa (cũ)

          Đường số 03, Đường: NB1, NB2, NB3, NB4, NB5, NB6, NB7, NB8

          3.736.000 2.615.000 1.494.000 373.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          100032 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Thủ Thừa

          Khu Nhà vườn Trung tâm

          Đường D8; D9; D10; D11; D12; D13; D14; D15; N3; N4; N5; N6

          3.736.000 2.615.000 1.494.000 373.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          100033 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Quảng Yên

          TDC7: 09; TDC7: 10. TDC6: 09; TDC6: 10

          3.737.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          100034 Thành phố Hồ Chí Minh
          Đặc khu Côn Đảo

          ĐƯỜNG CỎ ỐNG (CÁCH MẠNG THÁNG 8)

          ĐƯỜNG NGUYỄN CÔNG TỘC → NGÃ 3 TAM LỘ

          3.730.000 1.865.000 1.492.000 1.194.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          100035 Thành phố Hồ Chí Minh
          Đặc khu Côn Đảo

          ĐƯỜNG CỎ ỐNG (CÁCH MẠNG THÁNG 8)

          ĐƯỜNG TÂY BẮC (TRẠM KIỂM LÂM CỎ ỐNG) → ĐƯỜNG NGUYỄN CÔNG TỘC

          3.730.000 1.865.000 1.492.000 1.194.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          100036 Thành phố Hồ Chí Minh
          Đặc khu Côn Đảo

          ĐƯỜNG CỎ ỐNG (CÁCH MẠNG THÁNG 8)

          SÂN BAY CÔN SƠN → ĐƯỜNG TÂY BẮC (TRẠM KIỂM LÂM CỎ ỐNG)

          3.730.000 1.865.000 1.492.000 1.194.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          100037 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          Đường cây xanh mặt nước

          3.730.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          100038 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Khu TĐC xã Hòa Liên và các đường thuộc Khu A212 Vệt khai thác quỹ đất hai bên tuyến đường Nguyễn Tất Thành nối dài - Các Khu Dân cư thuộc xã Hòa Liên

          Đường 5,5m

          3.730.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          100039 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thiệu Tiến

          Tuyến đường rộng 5,5m

          3.730.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          100040 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Quang Trung

          Đoạn từ thửa 77 tờ 253 đến phía Nam trụ sở UBND phường Quang Trung; Tổ dân phố 1, 3, 6 Bắc Sơn

          3.730.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: