Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 100021 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 35 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến |
3.735.000 | 2.614.000 | 1.493.000 | 373.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100022 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 33 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến |
3.735.000 | 2.614.000 | 1.493.000 | 373.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100023 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 31 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến |
3.735.000 | 2.614.000 | 1.493.000 | 373.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100024 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 27 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến |
3.735.000 | 2.614.000 | 1.493.000 | 373.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100025 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Thị Lý - Thị trấn Đông Phú Đoạn từ đường Đỗ Quang (bà Hiền) → đến đường Phan Thanh |
3.735.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100026 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Phạm Văn Trạch Phan Văn Lại - Võ Ngọc Quận |
3.736.000 | 2.615.000 | 1.494.000 | 373.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100027 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư đường vào cầu Thủ Thừa Đường số 10 |
3.736.000 | 2.615.000 | 1.494.000 | 373.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100028 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư đường vào cầu Thủ Thừa Đường số 01, 03, 04, 05, 06, 07, 08, 09, 11, 12, 14, 16, 18, 20, 22,24 |
3.736.000 | 2.615.000 | 1.494.000 | 373.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100029 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư đường vào cầu Thủ Thừa Đường nội bộ liền kề với đường tỉnh 818 |
3.736.000 | 2.615.000 | 1.494.000 | 373.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100030 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thủ Thừa |
Khu nhà vườn bên sông Đường số: 03, 04, 05, NB4, NB9, NB10, NB11, NB12, NB 13, NB 14, NB 15, NB 16, NB 17, NB 18, NB 19, NB 20, NB 21, NB 22, NB 23, NB 24, NB 25, NB 26 |
3.736.000 | 2.615.000 | 1.494.000 | 373.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100031 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thủ Thừa |
Khu tái định cư thị trấn Thủ Thừa (cũ) Đường số 03, Đường: NB1, NB2, NB3, NB4, NB5, NB6, NB7, NB8 |
3.736.000 | 2.615.000 | 1.494.000 | 373.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100032 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thủ Thừa |
Khu Nhà vườn Trung tâm Đường D8; D9; D10; D11; D12; D13; D14; D15; N3; N4; N5; N6 |
3.736.000 | 2.615.000 | 1.494.000 | 373.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100033 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Yên |
TDC7: 09; TDC7: 10. TDC6: 09; TDC6: 10 |
3.737.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 100034 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
ĐƯỜNG CỎ ỐNG (CÁCH MẠNG THÁNG 8) ĐƯỜNG NGUYỄN CÔNG TỘC → NGÃ 3 TAM LỘ |
3.730.000 | 1.865.000 | 1.492.000 | 1.194.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100035 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
ĐƯỜNG CỎ ỐNG (CÁCH MẠNG THÁNG 8) ĐƯỜNG TÂY BẮC (TRẠM KIỂM LÂM CỎ ỐNG) → ĐƯỜNG NGUYỄN CÔNG TỘC |
3.730.000 | 1.865.000 | 1.492.000 | 1.194.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100036 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
ĐƯỜNG CỎ ỐNG (CÁCH MẠNG THÁNG 8) SÂN BAY CÔN SƠN → ĐƯỜNG TÂY BẮC (TRẠM KIỂM LÂM CỎ ỐNG) |
3.730.000 | 1.865.000 | 1.492.000 | 1.194.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100037 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường cây xanh mặt nước |
3.730.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100038 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC xã Hòa Liên và các đường thuộc Khu A212 Vệt khai thác quỹ đất hai bên tuyến đường Nguyễn Tất Thành nối dài - Các Khu Dân cư thuộc xã Hòa Liên Đường 5,5m |
3.730.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100039 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến |
Tuyến đường rộng 5,5m |
3.730.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 100040 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đoạn từ thửa 77 tờ 253 đến phía Nam trụ sở UBND phường Quang Trung; Tổ dân phố 1, 3, 6 Bắc Sơn |
3.730.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.