Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 100001 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường dọc đầm Trà Quế - Xã Cẩm Hà Đoạn từ nhà ông Nguyễn Chấn → đến nhà ông Mai Văn Thành |
3.748.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100002 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Ngãi Giao |
LÊ HỒNG PHONG TỪ TRẦN HƯNG ĐẠO → ĐƯỜNG 30/4 (HỆ SỐ 1,2 CHỈ ÁP DỤNG ĐỐI VỚI 50M ĐẦU CỦA THỬA ĐẤT CÓ MẶT TIỀN TIẾP GIÁP ĐƯỜNG LÊ HỒNG PHONG, CÁC VỊ TRÍ CÒN LẠI HỆ SỐ = 1) |
3.749.000 | 1.875.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100003 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Ngãi Giao |
HÙNG VƯƠNG (QUỐC LỘ 56 CŨ) TRẦN PHÚ → HOÀNG HOA THÁM (HỆ SỐ 1,2 CHỈ ÁP DỤNG ĐỐI VỚI 50M ĐẦU CỦA THỬA ĐẤT CÓ MẶT TIỀN TIẾP GIÁP ĐƯỜNG HÙNG VƯƠNG, CÁC VỊ TRÍ CÒN LẠI HỆ SỐ = 1) |
3.749.000 | 1.875.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 100004 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Cụm công nghiệp Đông Yên - Xã Duy Trinh (xã đồng bằng) Đất khu B (phía Tây đường Đ1) |
3.749.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 100005 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Đ. D9 (sau văn phòng công chứng Dương Kim Hà) Giao đường N11 - Giao đường N9 |
3.750.000 | 2.624.000 | 1.500.000 | 374.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100006 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Thủy |
Đoạn tiếp theo đến ngã tư tiếp giáp đường Hồ Chí Minh |
3.750.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100007 | Tỉnh Tây Ninh Xã Hòa Khánh |
Khu dân cư tái định cư vành đai 4 Các tuyến đường nội bộ |
3.740.000 | 2.618.000 | 1.496.000 | 374.000 | - | - | - | Đất ở |
| 100008 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thạnh Lợi |
Khu dân cư Lago Centro City (xã Lương Bình cũ) Đường số 4 |
3.740.000 | 2.618.000 | 1.496.000 | 374.000 | - | - | - | Đất ở |
| 100009 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thanh Vinh 11 |
3.740.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100010 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thanh Vinh 3 |
3.740.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100011 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thanh Vinh 2 |
3.740.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100012 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thanh Vinh 1 |
3.740.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100013 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thanh Vinh 7 |
3.740.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100014 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thanh Vinh 6 |
3.740.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100015 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thanh Vinh 9 |
3.740.000 | 2.000.000 | 1.840.000 | 1.580.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100016 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Chí Công - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ sông Tiên phía Tiên Cảnh → đến ngã ba ông Tiến, hết đất bà Não |
3.740.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 100017 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Mặt cắt đường 3m - 7,5m -3m - Đường 13,5m (4m - 5,5m - 4m) - Khu dân cư số 2 - Thị trấn Đông Phú CL4-1=>CL4-4; CL5-5=>CL5-6 |
3.742.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100018 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 12 |
Quốc lộ 32 Đoạn thuộc địa bàn xã Đường Lâm |
3.742.000 | 2.931.000 | 2.362.000 | 2.218.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 100019 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Đường trục chính |
3.744.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 100020 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Đước |
Đường Trần Hưng Đạo nối dài |
3.744.000 | 2.620.000 | 1.497.000 | 374.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.