Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          9981 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          ĐT 742

          BÌNH MỸ 14 (THỬA ĐẤT SỐ 4, TỜ BẢN ĐỒ 45) → RANH VĨNH TÂN- BÌNH CƠ (BÌNH MỸ 01)

          6.400.000 3.200.000 2.560.000 2.048.000 - - - Đất ở
          9982 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thới Hòa

          DJ9

          NE8 → KJ2

          6.400.000 3.200.000 2.560.000 2.048.000 - - - Đất ở
          9983 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Dương Sơn 7

          6.400.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          9984 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Lập

          MBQH 1826/QĐ- UBND ngày 15/9/2020 khu vực Tổng tiểu thôn Phong Cốc Từ lô A01 đến A09

          6.400.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          9985 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường nội thị KDC Nghĩa Đông - Thị trấn Ái Nghĩa

          Đường bê tông 5,5m (các lô đất khai thác quỹ đất của Dự án KDC Sân vận động cũ)

          6.400.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          9986 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Quang trung (ĐT 609B) - Thị trấn Ái Nghĩa

          Phía Nam cầu Hòa Đông → đến giáp lô số 01 (KDC quân đội huyện Đại Lộc) đối diện phía Bắc đường Cụm CN khu 5 (Khu Nghĩa Hiệp mới)

          6.400.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          9987 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Ngọc Lặc

          Đoạn từ thửa đất số 189, tờ bản đồ 29 MBQH khu dân cư Lê Duẩn đến khu nhà trọ ông Chỉnh, phố Lê Duẩn, thị trấn Ngọc Lặc (cũ) (khu Bệnh Viện)

          6.400.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          9988 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đại Phúc

          Khu đô thị 1D, Xã Đại Phúc | Khu dân cư chợ cũ xóm Tân Lập, xã Đại Phúc, đường rộng 10,5m

          6.400.000 3.840.000 2.304.000 1.382.000 - - - Đất ở
          9989 Tỉnh Cà Mau
          phường An Xuyên

          Các tuyến đường còn lại

          Các tuyến đường có chiều rộng mặt đường 20m

          6.400.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          9990 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hải Bình

          Các tuyến đường liên xã | Đường Bắc nam 1B từ khu Tái định cư đến giáp đường Đông Tây

          6.400.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          9991 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hải Bình

          Đường Bắc Nam 2 | Đường Mạc Đỉnh Chi: Đoạn từ giáp đường Hồ Viết Thắng (Bắc Nam 1B) đến giáp đường Lê Huy Toán (ngã ba Chợ Đòn)

          6.400.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          9992 Thành phố Hồ Chí Minh
          Đặc khu Côn Đảo

          NGÔ ĐỨC KẾ

          VÕ THỊ SÁU → NGUYỄN VĂN LINH

          6.398.000 3.199.000 2.559.000 2.047.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          9993 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Hòa An 6

          Đoạn 5,0m

          6.400.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          9994 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nga Thắng

          Từ nhà ông Tuôn đến giáp Nga Nhân (Nga Lĩnh cũ)

          6.400.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          9995 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nga Thắng

          Đoạn từ đường vào trại lợn nhà ông Cờ đến đường vào nhà ông Tuôn (Nga Lĩnh cũ)

          6.400.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          9996 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nga Thắng

          Đoạn từ cầu Báo Văn đến đường vào trại lợn hộ ông Cờ (Nga Lĩnh cũ)

          6.400.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          9997 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Mỹ Hạnh

          Khu dân cư Phúc An mở rộng

          Các tuyến đường nội bộ

          6.400.000 4.480.000 2.560.000 640.000 - - - Đất ở
          9998 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Mỹ Hạnh

          Khu dân cư thương mại dịch vụ Phúc An - xã Mỹ Hạnh (xã Mỹ Hạnh Nam cũ)

          Các tuyến đường nội bộ

          6.400.000 4.480.000 2.560.000 640.000 - - - Đất ở
          9999 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 9

          Khu đất sau huyện ủy:

          Đường quy hoạch rộng 7m

          6.387.000 4.407.000 - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          10000 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Hồ Tràm

          - ĐOẠN 3 (ĐOẠN THUỘC XÃ PHƯỚC THUẬN CŨ)

          THỬA ĐẤT SỐ 166 TỜ BẢN ĐỒ SỐ 291 → GIÁP BIỂN HỒ TRÀM

          6.387.000 3.194.000 2.555.000 2.044.000 - - - Đất ở
          Chia sẻ: