Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 99961 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Miện |
Phố Trương Đỗ Từ lô F.29 đến lô F.52 và lô 54 và Phố Hải An, từ lô H.1 |
3.750.000 | 1.575.000 | 750.000 | 720.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99962 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Lại |
Điểm dân cư mới thôn cạnh Chùa Đan Bối xã Tân Hương (cũ) Trọn khu |
3.750.000 | 2.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99963 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Đường nội bộ MBQH điều chỉnh quy hoạch chi tiết khu dân cư xã Đồng Tiến đã được UBND huyện phê duyệt tại Quyết định số 4022/QĐ-UBND ngày 10/12/2016. |
3.750.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99964 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Đường nội bộ MBQH điều chỉnh quy hoạch khu dân cư thôn Thị Tứ, xã Đồng Tiến đã được UBND huyện phê duyệt tại Quyết định số 3261/QĐ-UBND ngày 05/9/2016 |
3.750.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99965 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
MBQH chi tiết khu dân cư mới xã Đồng Lợi theo Quyết định số 5707/QĐ-UBND ngày 25/7/2019 |
3.750.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99966 | Thành phố Hải Phòng xã Tân An |
Đường 396C Điểm giao cắt đường 396C với đường trục Bắc - Nam → Giáp xã Khúc Thừa Dụ |
3.750.000 | 1.860.000 | 1.500.000 | 1.140.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99967 | Thành phố Hải Phòng xã Tân An |
Đường trục xã (Đất đường huyện cũ): Đoạn thuộc thôn Tiền Liệt Đầu đường → Cuối đường |
3.750.000 | 1.860.000 | 1.500.000 | 1.140.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99968 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Miện |
Phố Nguyễn Công Hoà Đầu đường → Cuối đường |
3.750.000 | 1.890.000 | 900.000 | 750.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99969 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Miện |
Phố Lê Văn Nổ Đầu đường → Cuối đường |
3.750.000 | 1.890.000 | 900.000 | 750.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99970 | Thành phố Hải Phòng xã Nam Thanh Miện |
Đường 392B Đảo Cò Đầu thôn Hội Yên → Đảo Cò |
3.750.000 | 3.450.000 | 1.740.000 | 870.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99971 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Khu tái định cư số 1, phường Túc Duyên cũ | Đường quy hoạch rộng 15m |
3.750.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 810.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99972 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Khu dân cư 1C phường Túc Duyên cũ | Đường quy hoạch rộng 15m |
3.750.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 810.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99973 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thanh Vinh 8 |
3.750.000 | 2.000.000 | 1.840.000 | 1.580.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99974 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Tuyến số 5 (đường dân cư Văn phú, từ Quốc lộ 47 đến thửa đất ông Minh) (đường Phạm Tiến Năng) | Tuyến số 34 (đường dân cư Kinh Trung) đoạn từ tuyến số 11 (ngõ ô Lê Ngọc Hùng) đến ngõ ô Đỗ Như Nghĩnh |
3.750.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 99975 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Tuyến số 5 (đường dân cư Văn phú, từ Quốc lộ 47 đến thửa đất ông Minh) (đường Phạm Tiến Năng) | Tuyến số 33 (đường dân cư Đồn Trại) đoạn từ tuyến số 7 qua Nhà văn hóa Đồn Trại đến tuyến số 11 |
3.750.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 99976 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Tuyến số 5 (đường dân cư Văn phú, từ Quốc lộ 47 đến thửa đất ông Minh) (đường Phạm Tiến Năng) | Tuyến số 32 (đường dân cư Văn Phú) đoạn từ tuyến số 17 (ngõ Ngô thị Trí) đến ngõ ô Nguyễn văn Lâm |
3.750.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 99977 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Tuyến số 5 (đường dân cư Văn phú, từ Quốc lộ 47 đến thửa đất ông Minh) (đường Phạm Tiến Năng) | Tuyến số 31 (đường dân cư Đài Trúc) đoạn từ tuyến số 6 phía bắc Trường THCS (ngõ ông Đỗ văn Ty) đến giáp phường Quảng Châu cũ |
3.750.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 99978 | Tỉnh Tây Ninh Phường Ninh Thạnh |
Bời Lời (Đường 790 cũ) Cổng sau Núi Bà - Ranh xã Dương Minh Châu |
3.750.000 | 2.625.000 | 1.500.000 | 375.000 | - | - | - | Đất ở |
| 99979 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Hẻm bờ tả cầu kênh K18 Đường Bời Lời - Đường Trần Phú |
3.750.000 | 2.625.000 | 1.500.000 | 375.000 | - | - | - | Đất ở |
| 99980 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Hẻm bờ Hữu kênh Tây Đường Bời Lời - Đường Trần Phú |
3.750.000 | 2.625.000 | 1.500.000 | 375.000 | - | - | - | Đất ở |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.