Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          99761 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Tân Thạnh

          Đường Hùng Vương (30 tháng 4) (Khu dân cư kênh Cầu Vợi)

          Đường tỉnh 837 (nhánh rẽ)- đường Lê Duẩn

          3.776.000 2.643.000 1.510.000 377.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          99762 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân An

          Phan Đông Sơ

          Lộ ấp 4 (ĐT827B) - cuối ấp Bình Nam (ĐT827A)

          3.776.000 2.643.000 1.510.000 377.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          99763 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Bến Cầu

          Nguyễn Trung Trực (Tỉnh Lộ 786)

          Đường bao Thị trấn (cũ) - Hết ranh ấp Mộc Bài

          3.780.000 2.646.000 1.512.000 378.000 - - - Đất ở
          99764 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường ĐT 609B - Xã Đại Hiệp (Đồng bằng)

          Từ Trạm biến áp 160 KV → đến hết nhà ông Phạm Kích đối diện Kiệt lên đập trà cân.

          3.780.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          99765 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường ĐT 609B - Xã Đại Hiệp (Đồng bằng)

          Kiệt nhà bà Mừng (bà Bảy) → hết nhà ông Tâm đối diện kiệt nhà văn hóa xã

          3.780.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          99766 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Phú Lương

          Đường Gốc Bàng - Làng Hin | Đoạn 1

          QL3 → Qua ngã tư làng Bò 100m

          3.780.000 2.268.000 1.361.000 816.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          99767 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Lê Duẩn - Thị Trấn Hương An (Đô thị)

          Đoạn từ đất nhà ông Năm Bé (phía Tây) và đường bê tông (phía Đông) → đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Á

          3.780.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          99768 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Đường tránh Hải Vân - Túy Loan

          Đoạn thuộc địa bàn quận Liên Chiểu

          3.780.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          99769 Tỉnh Lai Châu
          phường Đoàn Kết

          Đường Trần Hưng Đạo

          Tiếp giáp đường Vừ A Dính → Tiếp giáp đường Bế Văn Đàn

          3.780.000 798.000 440.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          99770 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu tái định cư phục vụ công tác BT, GPMB & TĐC công trình đường từ trường THPT Thái Phiên đến Quốc lộ 14E - Thị Trấn Hà Lam

          Đường mặt cắt 15,5m

          3.769.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          99771 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          Đường Nam Sông Mã (từ giáp địa phận Quảng Thọ đến Sông Đơ)

          3.769.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          99772 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          Đường Nam Sông Mã /(đường Trần Nhân Tông)

          3.769.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          99773 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          Đường Lê Thánh Tông

          3.769.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          99774 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Khu tái định cư phục vụ giải tỏa dự án Tuyến đường vành đai phía Tây tại xã Hòa Khương.

          Đường 10,5m

          3.770.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          99775 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tam Long

          CÁC TUYẾN ĐƯỜNG GIAO THÔNG ĐÃ ĐƯỢC TRẢI NHỰA, BÊTÔNG XI MĂNG CÓ CHIỀU RỘNG TỪ 4M ĐẾN DƯỚI 6M

          3.770.000 1.885.000 1.508.000 1.206.000 - - - Đất ở
          99776 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Long Hương

          CÁC TUYẾN ĐƯỜNG GIAO THÔNG NÔNG THÔN ĐÃ ĐƯỢC TRẢI NHỰA, BÊTÔNG XI MĂNG CÓ CHIỀU RỘNG TỪ 4M ĐẾN DƯỚI 6M

          3.770.000 1.885.000 1.508.000 1.206.000 - - - Đất ở
          99777 Thành phố Đà Nẵng
          Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng)

          Khu TĐC Bình Kỳ - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Quý

          Đường 3,5 m

          3.770.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          99778 Tỉnh Cà Mau
          xã Lương Thế Trân

          Quốc Lộ 1A theo hướng Cà Mau - Năm Căn

          Cống Cái Nhum → Cống Vịnh Gáo

          3.770.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          99779 Tỉnh Cà Mau
          xã Lương Thế Trân

          Quốc Lộ 1A theo hướng Cà Mau - Năm Căn

          Cống Cả Giữa → Cống Cái Nhum

          3.770.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          99780 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Bến Lức

          ĐT 830E

          áp dụng ngoài ranh Khu tái định cư thuộc dự án GPMB tạo quỹ đất sạch để bố trí tái định cư Đường tỉnh 830E và phát triển khu đô thị trên địa bàn xã Bến Lức

          3.770.000 2.639.000 1.508.000 377.000 - - - Đất ở
          Chia sẻ: