Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          99741 Thành phố Hải Phòng
          phường Ái Quốc

          Đường nhánh 7 TDP Hoàng Xá 2

          Thửa 79, tờ 114 → Thửa 318, tờ 114

          3.780.000 2.100.000 1.470.000 1.050.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          99742 Thành phố Hải Phòng
          phường Ái Quốc

          Đường nhánh 6 TDP Hoàng Xá 2

          Thửa 138, tờ 115 → Thửa 454, tờ 114

          3.780.000 2.100.000 1.470.000 1.050.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          99743 Thành phố Hải Phòng
          phường Ái Quốc

          Đường nhánh 5 TDP Hoàng Xá 2

          Thửa 205, tờ 115 → Thửa 571, tờ 114

          3.780.000 2.100.000 1.470.000 1.050.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          99744 Thành phố Hải Phòng
          phường Ái Quốc

          Đường nhánh 4 TDP Hoàng Xá 2

          Thửa 825, tờ 111 → Thửa 627, tờ 114

          3.780.000 2.100.000 1.470.000 1.050.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          99745 Thành phố Hải Phòng
          phường Ái Quốc

          Đường nhánh 3TDP Hoàng Xá 2

          Thửa 645, tờ 111 → Thửa 740, tờ 111

          3.780.000 2.100.000 1.470.000 1.050.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          99746 Thành phố Hải Phòng
          phường Ái Quốc

          Đường nhánh 5 TDP Hoàng Xá 3

          Thửa 135, tờ 113 → Thửa 202, tờ 113

          3.780.000 2.100.000 1.470.000 1.050.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          99747 Thành phố Hải Phòng
          phường Ái Quốc

          Đường nhánh 4 TDP Hoàng Xá 3

          Thửa 76, tờ 113 → Thửa 60, tờ 113

          3.780.000 2.100.000 1.470.000 1.050.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          99748 Thành phố Hải Phòng
          phường Ái Quốc

          Đường nhánh 1 TDP Hoàng Xá 2

          Thửa 6, tờ 110 → Thửa 90, tờ 110

          3.780.000 2.100.000 1.470.000 1.050.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          99749 Thành phố Hải Phòng
          phường Ái Quốc

          Đường nhánh 6 TDP Hoàng Xá 1

          Thửa 62, tờ 110 → Thửa 518, tờ 111

          3.780.000 2.100.000 1.470.000 1.050.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          99750 Thành phố Hải Phòng
          phường Ái Quốc

          Đường nhánh 5 TDP Hoàng Xá 1

          Thửa 323, tờ 111 → Thửa 531, tờ 111

          3.780.000 2.100.000 1.470.000 1.050.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          99751 Thành phố Hải Phòng
          phường Ái Quốc

          Đường nhánh 4 TDP Hoàng Xá 1

          Thửa 194, tờ 111 → Thửa 651, tờ 111

          3.780.000 2.100.000 1.470.000 1.050.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          99752 Thành phố Hải Phòng
          phường Ái Quốc

          Đường nhánh 3 TDP Hoàng Xá 1

          Thửa 182, tờ 107 → Thửa 383, tờ 111

          3.780.000 2.100.000 1.470.000 1.050.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          99753 Thành phố Hải Phòng
          phường Ái Quốc

          Đường nhánh 2 TDP Hoàng Xá 1

          Thửa 125, tờ 107 → Thửa 137, tờ 111

          3.780.000 2.100.000 1.470.000 1.050.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          99754 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Thành Công

          TRỤC CHÍNH | Đoạn 2

          Giáp đất nhà ông Lê Văn Yên, xóm Thượng Vụ 2 → Cầu Lai

          3.780.000 2.268.000 1.361.000 816.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          99755 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Thanh Điền

          Quốc Lộ 22B

          Ngã 3 vào Trường Chính Trị - Đến Cầu Nổi (Trường Chính Trị)

          3.771.000 2.639.000 1.508.000 376.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          99756 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Dương Minh Châu

          Trịnh Đình Thảo

          Ngã tư Nguyễn Chí Thanh- Trịnh Đình Thảo - Đường Ung Văn Khiêm

          3.772.000 2.640.000 1.508.000 376.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          99757 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Quảng Yên

          TDC1: 30; TDC7: 02; TDC7: 03; TDC7: 04; TDC7: 05; TDC7: 06; TDC7: 07; TDC7: 08; TDC7: 11; TDC7: 12; TDC7: 13; TDC7: 14; TDC7: 15; TDC7: 16; TDC7: 17. TDC2: 02. TDC6: 02; TDC6: 03; TDC6: 04; TDC6: 05; TDC7: 06; TDC6: 07; TDC6: 08; TDC6: 11; TDC6: 12; TDC6: 13; TDC6: 14; TDC6: 15; TDC6: 16; TDC6: 17

          3.775.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          99758 Thành phố Hải Phòng
          xã Gia Lộc

          Đường quốc lộ 38B/Đường Yết Kiêu

          Khu dân cư ngã tư cầu Gỗ → Đường gom Cao tốc Hà Nội - Hải Phòng

          3.775.000 1.475.000 1.025.000 850.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          99759 Thành phố Hải Phòng
          xã Thanh Miện

          Khu đô thị mới Thanh Miện

          Các lô bám đường có mặt cắt đường 17m≤Bn≤17,5m

          3.775.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          99760 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Tân Thạnh

          Khu Trung tâm thương mại dịch vụ Hoàng Hương

          3.776.000 2.643.000 1.510.000 377.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: