Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 99741 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Đường nhánh 7 TDP Hoàng Xá 2 Thửa 79, tờ 114 → Thửa 318, tờ 114 |
3.780.000 | 2.100.000 | 1.470.000 | 1.050.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99742 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Đường nhánh 6 TDP Hoàng Xá 2 Thửa 138, tờ 115 → Thửa 454, tờ 114 |
3.780.000 | 2.100.000 | 1.470.000 | 1.050.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99743 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Đường nhánh 5 TDP Hoàng Xá 2 Thửa 205, tờ 115 → Thửa 571, tờ 114 |
3.780.000 | 2.100.000 | 1.470.000 | 1.050.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99744 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Đường nhánh 4 TDP Hoàng Xá 2 Thửa 825, tờ 111 → Thửa 627, tờ 114 |
3.780.000 | 2.100.000 | 1.470.000 | 1.050.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99745 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Đường nhánh 3TDP Hoàng Xá 2 Thửa 645, tờ 111 → Thửa 740, tờ 111 |
3.780.000 | 2.100.000 | 1.470.000 | 1.050.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99746 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Đường nhánh 5 TDP Hoàng Xá 3 Thửa 135, tờ 113 → Thửa 202, tờ 113 |
3.780.000 | 2.100.000 | 1.470.000 | 1.050.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99747 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Đường nhánh 4 TDP Hoàng Xá 3 Thửa 76, tờ 113 → Thửa 60, tờ 113 |
3.780.000 | 2.100.000 | 1.470.000 | 1.050.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99748 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Đường nhánh 1 TDP Hoàng Xá 2 Thửa 6, tờ 110 → Thửa 90, tờ 110 |
3.780.000 | 2.100.000 | 1.470.000 | 1.050.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99749 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Đường nhánh 6 TDP Hoàng Xá 1 Thửa 62, tờ 110 → Thửa 518, tờ 111 |
3.780.000 | 2.100.000 | 1.470.000 | 1.050.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99750 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Đường nhánh 5 TDP Hoàng Xá 1 Thửa 323, tờ 111 → Thửa 531, tờ 111 |
3.780.000 | 2.100.000 | 1.470.000 | 1.050.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99751 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Đường nhánh 4 TDP Hoàng Xá 1 Thửa 194, tờ 111 → Thửa 651, tờ 111 |
3.780.000 | 2.100.000 | 1.470.000 | 1.050.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99752 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Đường nhánh 3 TDP Hoàng Xá 1 Thửa 182, tờ 107 → Thửa 383, tờ 111 |
3.780.000 | 2.100.000 | 1.470.000 | 1.050.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99753 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Đường nhánh 2 TDP Hoàng Xá 1 Thửa 125, tờ 107 → Thửa 137, tờ 111 |
3.780.000 | 2.100.000 | 1.470.000 | 1.050.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99754 | Tỉnh Thái Nguyên xã Thành Công |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 2 Giáp đất nhà ông Lê Văn Yên, xóm Thượng Vụ 2 → Cầu Lai |
3.780.000 | 2.268.000 | 1.361.000 | 816.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99755 | Tỉnh Tây Ninh Phường Thanh Điền |
Quốc Lộ 22B Ngã 3 vào Trường Chính Trị - Đến Cầu Nổi (Trường Chính Trị) |
3.771.000 | 2.639.000 | 1.508.000 | 376.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99756 | Tỉnh Tây Ninh Xã Dương Minh Châu |
Trịnh Đình Thảo Ngã tư Nguyễn Chí Thanh- Trịnh Đình Thảo - Đường Ung Văn Khiêm |
3.772.000 | 2.640.000 | 1.508.000 | 376.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99757 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Yên |
TDC1: 30; TDC7: 02; TDC7: 03; TDC7: 04; TDC7: 05; TDC7: 06; TDC7: 07; TDC7: 08; TDC7: 11; TDC7: 12; TDC7: 13; TDC7: 14; TDC7: 15; TDC7: 16; TDC7: 17. TDC2: 02. TDC6: 02; TDC6: 03; TDC6: 04; TDC6: 05; TDC7: 06; TDC6: 07; TDC6: 08; TDC6: 11; TDC6: 12; TDC6: 13; TDC6: 14; TDC6: 15; TDC6: 16; TDC6: 17 |
3.775.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99758 | Thành phố Hải Phòng xã Gia Lộc |
Đường quốc lộ 38B/Đường Yết Kiêu Khu dân cư ngã tư cầu Gỗ → Đường gom Cao tốc Hà Nội - Hải Phòng |
3.775.000 | 1.475.000 | 1.025.000 | 850.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99759 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Miện |
Khu đô thị mới Thanh Miện Các lô bám đường có mặt cắt đường 17m≤Bn≤17,5m |
3.775.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99760 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Thạnh |
Khu Trung tâm thương mại dịch vụ Hoàng Hương |
3.776.000 | 2.643.000 | 1.510.000 | 377.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.