Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          99721 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Gia Sàng

          Từ đảo tròn Gang Thép rẽ sau khách sạn 5 tầng, vào tổ dân phố Hương Sơn 14 | Đoạn 1

          Đường Vó Ngựa

          3.780.000 2.268.000 1.361.000 816.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          99722 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Gia Sàng

          Từ đảo tròn Gang Thép rẽ sau khách sạn 5 tầng, vào tổ dân phố Hương Sơn 14 | Đoạn 1

          Đường Vó Ngựa

          3.780.000 2.268.000 1.361.000 816.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          99723 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Sông Công

          TRỤC PHỤ |

          Sau chợ Thắng Lợi rẽ về 2 đường nhánh → 100m

          3.780.000 2.268.000 1.361.000 816.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          99724 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Quyết Thắng

          Trục phụ | Ngõ 159

          Đường Z115 → Hết ngõ

          3.780.000 2.268.000 1.361.000 816.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          99725 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Quyết Thắng

          Trục phụ | Ngõ 167

          Đường Z115 → Cầu vượt tuyến tránh Quốc lộ 3

          3.780.000 2.268.000 1.361.000 816.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          99726 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Quyết Thắng

          Ngõ số 402 | Ngõ 693

          Đường Quang Trung → Vào 200m

          3.780.000 2.268.000 1.361.000 816.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          99727 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Trảng Bàng

          Huỳnh Thị Hương (Lê Lợi cũ)

          Đ.Đặng Văn Trước - Giáp ranh Phường An Hòa (cũ)

          3.780.000 2.646.000 1.512.000 378.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          99728 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu vực chợ Bà Rén - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng)

          Đoạn từ giáp Quốc lộ IA (nhà ông 9 Hiểu) → đến hết đất nhà ông Huấn (phía bắc chợ Bà Rén)

          3.780.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          99729 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu vực chợ Bà Rén - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng)

          Đoạn từ đất nhà bà Nên → đến hết đất nhà bà Biểu (đường ngang sau chợ Bà Rén)

          3.780.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          99730 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu vực chợ Bà Rén - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng)

          Đoạn nối tiếp từ đất nhà ông Chúc → đến hết đất nhà ông Thành (ngã 3)

          3.780.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          99731 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Trại Cau

          Trục chính Quốc lộ 17 | Đoạn 3

          Ngã ba Bách Hóa → Cầu Đợi Chờ

          3.780.000 2.268.000 1.361.000 816.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          99732 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Phú Lương

          Đường Gốc Bàng - Làng Hin | Đoạn 1

          QL3 → Qua ngã tư làng Bò 100m

          3.780.000 2.268.000 1.361.000 816.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          99733 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Lê Quý Đôn - Phường Điện Minh

          Đoạn từ phường Vĩnh Điện → đến giáp giáp đường bê tông vào quán Tân Hội Quán

          3.780.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          99734 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Ngô Quyền - Thị trấn Đông Phú

          Đoạn từ đường Lê Duẩn (Đông đường) và giáp đất nhà ông Thơm (Tây đường) → đến Cầu Liêu (cả hai bên đường)

          3.780.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          99735 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Cần Đước

          ĐT 826

          Ngã ba Tân Lân kéo dài 100m

          3.780.000 2.646.000 1.512.000 378.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          99736 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thiệu Trung

          Tuyến đường N7

          3.780.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          99737 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Ngọc

          Đường 11,5m (3m-5,5m-3m)

          3.780.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          99738 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Ngọc

          Đường 10m (1,5m-5,5m-3m)

          3.780.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          99739 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc

          Đường 11,5m (3m-5,5m-3m)

          3.780.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          99740 Thành phố Hải Phòng
          phường Ái Quốc

          Đường nhánh 1 TDP Hoàng Xá 3

          Thửa 164, tờ 114 → Thửa 617, tờ 114

          3.780.000 2.100.000 1.470.000 1.050.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: