Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 99721 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Từ đảo tròn Gang Thép rẽ sau khách sạn 5 tầng, vào tổ dân phố Hương Sơn 14 | Đoạn 1 Đường Vó Ngựa |
3.780.000 | 2.268.000 | 1.361.000 | 816.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99722 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Từ đảo tròn Gang Thép rẽ sau khách sạn 5 tầng, vào tổ dân phố Hương Sơn 14 | Đoạn 1 Đường Vó Ngựa |
3.780.000 | 2.268.000 | 1.361.000 | 816.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99723 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC PHỤ | Sau chợ Thắng Lợi rẽ về 2 đường nhánh → 100m |
3.780.000 | 2.268.000 | 1.361.000 | 816.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99724 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Trục phụ | Ngõ 159 Đường Z115 → Hết ngõ |
3.780.000 | 2.268.000 | 1.361.000 | 816.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99725 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Trục phụ | Ngõ 167 Đường Z115 → Cầu vượt tuyến tránh Quốc lộ 3 |
3.780.000 | 2.268.000 | 1.361.000 | 816.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99726 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Ngõ số 402 | Ngõ 693 Đường Quang Trung → Vào 200m |
3.780.000 | 2.268.000 | 1.361.000 | 816.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99727 | Tỉnh Tây Ninh Phường Trảng Bàng |
Huỳnh Thị Hương (Lê Lợi cũ) Đ.Đặng Văn Trước - Giáp ranh Phường An Hòa (cũ) |
3.780.000 | 2.646.000 | 1.512.000 | 378.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99728 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu vực chợ Bà Rén - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) Đoạn từ giáp Quốc lộ IA (nhà ông 9 Hiểu) → đến hết đất nhà ông Huấn (phía bắc chợ Bà Rén) |
3.780.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 99729 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu vực chợ Bà Rén - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) Đoạn từ đất nhà bà Nên → đến hết đất nhà bà Biểu (đường ngang sau chợ Bà Rén) |
3.780.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 99730 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu vực chợ Bà Rén - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) Đoạn nối tiếp từ đất nhà ông Chúc → đến hết đất nhà ông Thành (ngã 3) |
3.780.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 99731 | Tỉnh Thái Nguyên xã Trại Cau |
Trục chính Quốc lộ 17 | Đoạn 3 Ngã ba Bách Hóa → Cầu Đợi Chờ |
3.780.000 | 2.268.000 | 1.361.000 | 816.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99732 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Lương |
Đường Gốc Bàng - Làng Hin | Đoạn 1 QL3 → Qua ngã tư làng Bò 100m |
3.780.000 | 2.268.000 | 1.361.000 | 816.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99733 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Quý Đôn - Phường Điện Minh Đoạn từ phường Vĩnh Điện → đến giáp giáp đường bê tông vào quán Tân Hội Quán |
3.780.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99734 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Ngô Quyền - Thị trấn Đông Phú Đoạn từ đường Lê Duẩn (Đông đường) và giáp đất nhà ông Thơm (Tây đường) → đến Cầu Liêu (cả hai bên đường) |
3.780.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99735 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Đước |
ĐT 826 Ngã ba Tân Lân kéo dài 100m |
3.780.000 | 2.646.000 | 1.512.000 | 378.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99736 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Trung |
Tuyến đường N7 |
3.780.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 99737 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Ngọc Đường 11,5m (3m-5,5m-3m) |
3.780.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99738 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Ngọc Đường 10m (1,5m-5,5m-3m) |
3.780.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99739 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc Đường 11,5m (3m-5,5m-3m) |
3.780.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99740 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Đường nhánh 1 TDP Hoàng Xá 3 Thửa 164, tờ 114 → Thửa 617, tờ 114 |
3.780.000 | 2.100.000 | 1.470.000 | 1.050.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.