Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 99701 | Tỉnh Tây Ninh Xã Truông Mít |
ĐT 782 Suối Cầu Đúc - Đường ngã 3 Chùa Phước Minh |
3.780.000 | 2.646.000 | 1.512.000 | 378.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99702 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Cầu |
Nguyễn Trung Trực (Tỉnh Lộ 786) Bồn binh về hướng nam - Đường bao Thị trấn (cũ) |
3.780.000 | 2.646.000 | 1.512.000 | 378.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99703 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Đất Quảng Green City - Phường Điện Ngọc Đường 11,5m (3m-5,5m-3m) |
3.780.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99704 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
3.780.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99705 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Dương Đường 11,5m (3m-5,5m-3m) |
3.780.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99706 | Tỉnh Lai Châu phường Tân Phong |
Đường Điện Biên Phủ Tiếp giáp Đường Nguyễn Chí Thanh → Tiếp giáp đường Lò Văn Hặc |
3.780.000 | 980.000 | 420.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99707 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Trục phụ | Ngõ 159 Đường Z115 → Hết ngõ |
3.780.000 | 2.268.000 | 1.361.000 | 816.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99708 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Trục phụ | Ngõ 167 Đường Z115 → Cầu vượt tuyến tránh Quốc lộ 3 |
3.780.000 | 2.268.000 | 1.361.000 | 816.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99709 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Ngõ số 402 | Ngõ số 620 Đường Quang Trung → Vào 100m |
3.780.000 | 2.268.000 | 1.361.000 | 816.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99710 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Ngõ số 402 | Ngõ 693 Đường Quang Trung → Vào 200m |
3.780.000 | 2.268.000 | 1.361.000 | 816.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99711 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
ĐƯỜNG ĐỒNG BẨM | Đoạn 1 Quốc Lộ 1B → Vào 100m |
3.780.000 | 2.268.000 | 1.361.000 | 816.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99712 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Đoạn từ đảo tròn Chùa Hang đến giao đường QL1B - Đường Núi Voi | Đoạn 3 Đường rẽ vào trường Tiểu học Núi Voi → Giao với đường QL1B |
3.780.000 | 2.268.000 | 1.361.000 | 816.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99713 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 12 |
Quốc lộ 32 Đoạn từ Chôt Nghệ qua địa phận phường Viên Sơn cũ |
3.780.000 | 2.873.000 | 2.359.000 | 2.177.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99714 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Nguyên Đường quy hoạch trong khu dân cư XN Lâm nghiệp (cũ) |
3.780.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 99715 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Thạnh |
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh (xã Mỹ Lạc cũ) Cặp đường bờ Nam - kênh T3 |
3.780.000 | 2.646.000 | 1.512.000 | 378.000 | - | - | - | Đất ở |
| 99716 | Thành phố Hải Phòng xã Mao Điền |
Đường trục xã ven đường 195B Giáp thôn Phú Xá → Hết thôn An Lại, tiếp giáp đường 394 |
3.780.000 | 1.890.000 | 960.000 | 750.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99717 | Thành phố Hải Phòng xã Mao Điền |
Đường trục xã ven đường 195B Hết thôn Chi Thành → Hết thôn Chi Mai |
3.780.000 | 1.890.000 | 960.000 | 750.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99718 | Thành phố Hải Phòng xã Mao Điền |
Đường trục xã ven đường 196 Trường tiểu học Tân Trường (Khu bắc) thôn Chi Thành → Hết thôn Mai Trung |
3.780.000 | 1.890.000 | 960.000 | 750.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99719 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Đường ngang Đoàn Kết (rộng 9,0m) Lô 8+Lô 9 |
3.780.000 | 2.268.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99720 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
Khu tái định cư liên tổ 13, 19, 23 phường Phú Xá | Đường rộng 27m Toàn tuyến |
3.780.000 | 2.268.000 | 1.361.000 | 816.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.