Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          99701 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Truông Mít

          ĐT 782

          Suối Cầu Đúc - Đường ngã 3 Chùa Phước Minh

          3.780.000 2.646.000 1.512.000 378.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          99702 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Bến Cầu

          Nguyễn Trung Trực (Tỉnh Lộ 786)

          Bồn binh về hướng nam - Đường bao Thị trấn (cũ)

          3.780.000 2.646.000 1.512.000 378.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          99703 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu đô thị Đất Quảng Green City - Phường Điện Ngọc

          Đường 11,5m (3m-5,5m-3m)

          3.780.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          99704 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc

          Đường 15,5m (4m-7,5m-4m)

          3.780.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          99705 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Dương

          Đường 11,5m (3m-5,5m-3m)

          3.780.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          99706 Tỉnh Lai Châu
          phường Tân Phong

          Đường Điện Biên Phủ

          Tiếp giáp Đường Nguyễn Chí Thanh → Tiếp giáp đường Lò Văn Hặc

          3.780.000 980.000 420.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          99707 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Quyết Thắng

          Trục phụ | Ngõ 159

          Đường Z115 → Hết ngõ

          3.780.000 2.268.000 1.361.000 816.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          99708 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Quyết Thắng

          Trục phụ | Ngõ 167

          Đường Z115 → Cầu vượt tuyến tránh Quốc lộ 3

          3.780.000 2.268.000 1.361.000 816.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          99709 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Quyết Thắng

          Ngõ số 402 | Ngõ số 620

          Đường Quang Trung → Vào 100m

          3.780.000 2.268.000 1.361.000 816.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          99710 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Quyết Thắng

          Ngõ số 402 | Ngõ 693

          Đường Quang Trung → Vào 200m

          3.780.000 2.268.000 1.361.000 816.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          99711 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Linh Sơn

          ĐƯỜNG ĐỒNG BẨM | Đoạn 1

          Quốc Lộ 1B → Vào 100m

          3.780.000 2.268.000 1.361.000 816.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          99712 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Linh Sơn

          Đoạn từ đảo tròn Chùa Hang đến giao đường QL1B - Đường Núi Voi | Đoạn 3

          Đường rẽ vào trường Tiểu học Núi Voi → Giao với đường QL1B

          3.780.000 2.268.000 1.361.000 816.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          99713 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 12

          Quốc lộ 32

          Đoạn từ Chôt Nghệ qua địa phận phường Viên Sơn cũ

          3.780.000 2.873.000 2.359.000 2.177.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          99714 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Bình Nguyên

          Đường quy hoạch trong khu dân cư XN Lâm nghiệp (cũ)

          3.780.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          99715 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Mỹ Thạnh

          Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh (xã Mỹ Lạc cũ)

          Cặp đường bờ Nam - kênh T3

          3.780.000 2.646.000 1.512.000 378.000 - - - Đất ở
          99716 Thành phố Hải Phòng
          xã Mao Điền

          Đường trục xã ven đường 195B

          Giáp thôn Phú Xá → Hết thôn An Lại, tiếp giáp đường 394

          3.780.000 1.890.000 960.000 750.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          99717 Thành phố Hải Phòng
          xã Mao Điền

          Đường trục xã ven đường 195B

          Hết thôn Chi Thành → Hết thôn Chi Mai

          3.780.000 1.890.000 960.000 750.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          99718 Thành phố Hải Phòng
          xã Mao Điền

          Đường trục xã ven đường 196

          Trường tiểu học Tân Trường (Khu bắc) thôn Chi Thành → Hết thôn Mai Trung

          3.780.000 1.890.000 960.000 750.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          99719 Thành phố Hải Phòng
          phường Đồ Sơn

          Đường ngang Đoàn Kết (rộng 9,0m)

          Lô 8+Lô 9

          3.780.000 2.268.000 1.800.000 1.440.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          99720 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Tích Lương

          Khu tái định cư liên tổ 13, 19, 23 phường Phú Xá | Đường rộng 27m

          Toàn tuyến

          3.780.000 2.268.000 1.361.000 816.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: