Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 99501 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phú Giáo |
ĐT.741 CŨ 48.338M → 48.593M |
3.800.000 | 1.900.000 | 1.520.000 | 1.216.000 | - | - | - | Đất ở |
| 99502 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phú Giáo |
ĐT.741 CŨ 45.510M → 46.576M |
3.800.000 | 1.900.000 | 1.520.000 | 1.216.000 | - | - | - | Đất ở |
| 99503 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Tái định cư Tam Quang - Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Đường 26m (6m-14m-6m) |
3.800.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99504 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư Tam Quang (khu số 2) - Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Đường 26m (6m-5,5m-3m-5,5m-6m) |
3.800.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99505 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Từ Công ty TNHH Vinh Sơn đến bờ đê Tổ dân phố Đồng Minh | Từ giáp nhà ông Lê Đình Sơn đến nhà ông Lê Viết Hậu (từ thửa 307 tờ 5 đến thửa 284 tờ 5) |
3.800.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 99506 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Từ nhà ông Lê Văn Thu đến Nhà văn hóa thôn Hồng Kỳ cũ | Từ giáp nhà ông Trần Ngọc Sơn đến Nhà văn hóa thôn Hồng Kỳ cũ (từ giáp thửa 168 đến 173 tờ 15) |
3.800.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 99507 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Từ nhà ông Lê Văn Thu đến Nhà văn hóa thôn Hồng Kỳ cũ | Từ nhà bà Lê Thị Tần đến nhà ông Trần Ngọc Sơn (từ thửa 168 tờ 15 đến thửa 149 tờ 15) |
3.800.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 99508 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Đường liên xã | Từ giáp Đường 8A đến nhà Bà Hạ - thôn Trung Sơn (thửa 19 tờ bản đồ số 16 đến thửa 01 tờ bản đồ số 10) |
3.800.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 99509 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đi đê biển (Thanh Đông) | Từ giáp Nhà văn hóa thôn đến nhà bà Nguyễn Thị Cấp (ngã tư) (thửa 307 đến thửa 303 tờ bản đồ 24) |
3.800.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 99510 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Khu TĐC phường Trúc Lâm cũ | Các tuyến đường còn lại |
3.800.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 99511 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân |
MBQH số 8107/QĐ-UBND ngày 26/9/2024 (Khu Tái định cư Hồ Trung - Hồ Thịnh) | Đoạn từ lô số TDC-02:05 đến TDC-02:09; từ lô số TDC-02:10 đến TDC-02:16 |
3.800.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 99512 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân |
Tổ dân phố Hồ Trung | Giáp đường mương tưới Hồ Trung đến nhà ông Xanh |
3.800.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 99513 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân |
PHƯỜNG TÂN DÂN CŨ | Đường từ ngõ anh Quyền đến nhà ông Lọc |
3.800.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 99514 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Hẻm 174 Nguyễn Đình Chiểu Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn An Ninh |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 | - | - | - | Đất ở |
| 99515 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Hẻm 501 Nguyễn Đình Chiểu Nguyễn Đình Chiểu - Nhà dân |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 | - | - | - | Đất ở |
| 99516 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Hẻm 136 Huỳnh Hữu Thống Huỳnh Hữu Thống - Nhà dân |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 | - | - | - | Đất ở |
| 99517 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Đường rộng khu tái định cư phường Thịnh Đán và xã Quyết Thắng (trả nợ tái định cư dự án: Trường năng khiếu thể dục, thể thao) | Đường rộng rộng 12m Toàn tuyến |
3.800.000 | 2.280.000 | 1.368.000 | 821.000 | - | - | - | Đất ở |
| 99518 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI | Đường nhựa, đường bê tông có mặt đường rộng từ > 2m đến ≤ 3,5m |
3.800.000 | 2.280.000 | 1.368.000 | 821.000 | - | - | - | Đất ở |
| 99519 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
Khu Dân cư số 1 Sơn Cẩm (trả nợ tái định cư dự án: Đường vành đai I (đoạn Bờ Đậu, Phú Lương - Hoá Thượng, Đồng Hỷ) và tuyến tránh đô thị Hoá Thượng, huyện Đồng Hỷ; Đầu tư xây dựng hạ tầng Cụm Công nghiệp Sơn Cẩm 1, xã Sơn Cẩm, thành phố Thái Nguyên) | Đường rộng 25m Toàn tuyến |
3.800.000 | 2.280.000 | 1.368.000 | 821.000 | - | - | - | Đất ở |
| 99520 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
Khu dân cư 2 bên đường thanh niên xung phong | Đường rộng 12m Toàn tuyến |
3.800.000 | 2.280.000 | 1.368.000 | 821.000 | - | - | - | Đất ở |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.