Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 99481 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
ĐÀO DUY ANH (KHÁNH BÌNH 09) ĐT.747B → NGUYỄN VĂN HỖN |
3.800.000 | 1.900.000 | 1.520.000 | 1.216.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99482 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phước Thành |
ĐH.504 GIÁP RANH XÃ PHÚ GIÁO → ĐH.507 |
3.800.000 | 1.900.000 | 1.520.000 | 1.216.000 | - | - | - | Đất ở |
| 99483 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã An Long |
ĐH.504 RANH XÃ PHƯỚC THÀNH → ĐH.507 |
3.800.000 | 1.900.000 | 1.520.000 | 1.216.000 | - | - | - | Đất ở |
| 99484 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Liễu |
Phố An Lăng Ngã tư NVH KDC An Lăng → Thửa đất số 17, tờ BĐ số 70 |
3.800.000 | 2.100.000 | 1.100.000 | 980.000 | - | - | - | Đất ở |
| 99485 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Liễu |
Các đường phố trục chính còn lại trong phạm vi TDP An Lăng, TDP Đông Hà, TDP Phương Luật, TDP Huề Trì 1, TDP Huề Trì 2, TDP Huề Trì 3, TDP Cổ Tân Đầu đường → Cuối đường |
3.800.000 | 2.100.000 | 1.300.000 | 980.000 | - | - | - | Đất ở |
| 99486 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 03 LÊ QUANG ĐỊNH (THỬA ĐẤT SỐ 558, TỜ BẢN ĐỒ 45) → KHÁNH BÌNH 01 (THỬA ĐẤT SỐ 844, TỜ BẢN ĐỒ 49) |
3.800.000 | 1.900.000 | 1.520.000 | 1.216.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99487 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 29 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 100, TỜ BẢN ĐỒ 33) → THỬA ĐẤT SỐ 7, TỜ BẢN ĐỒ 33 |
3.800.000 | 1.900.000 | 1.520.000 | 1.216.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99488 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 59 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 774, TỜ BẢN ĐỒ 47) → THỬA ĐẤT SỐ 604, TỜ BẢN ĐỒ 47 |
3.800.000 | 1.900.000 | 1.520.000 | 1.216.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99489 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 51 TRỊNH HOÀI ĐỨC (THỬA ĐẤT SỐ 457, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 41) → THỬA ĐẤT SỐ 622, TỜ BẢN ĐỒ 41 |
3.800.000 | 1.900.000 | 1.520.000 | 1.216.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99490 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 63 TRỊNH HOÀI ĐỨC (THỬA ĐẤT SỐ 2, TỜ BẢN ĐỒ 47) → THỬA ĐẤT SỐ 1305, TỜ BẢN ĐỒ 47 |
3.800.000 | 1.900.000 | 1.520.000 | 1.216.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99491 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 71 LÊ QUANG ĐỊNH (THỬA ĐẤT SỐ 945, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 46) → THỬA ĐẤT SỐ 961, TỜ BẢN ĐỒ 46 |
3.800.000 | 1.900.000 | 1.520.000 | 1.216.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99492 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 70 LÊ QUANG ĐỊNH (THỬA ĐẤT SỐ 571, TỜ BẢN ĐỒ 40) → TRỊNH HOÀI ĐỨC (THỬA ĐẤT SỐ 587, TỜ BẢN ĐỒ 39) |
3.800.000 | 1.900.000 | 1.520.000 | 1.216.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99493 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Nam |
ĐH.608 NGÃ 4 THÙNG THƠ (ĐT.744) → NGÃ 3 ÔNG THIỆU |
3.800.000 | 1.900.000 | 1.520.000 | 1.216.000 | - | - | - | Đất ở |
| 99494 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Nam |
ĐX.610.465 (NGUYỄN CÔNG THANH) ĐT.744 → ĐH.609 |
3.800.000 | 1.900.000 | 1.520.000 | 1.216.000 | - | - | - | Đất ở |
| 99495 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Nam |
ĐX.610.424 (ÚT LĂNG) ĐT.744 → ĐH.609 |
3.800.000 | 1.900.000 | 1.520.000 | 1.216.000 | - | - | - | Đất ở |
| 99496 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Nam |
ĐX.610.423 (TRƯỜNG TIỂU HỌC AN TÂY A) ĐT.744 → ĐH.609 |
3.800.000 | 1.900.000 | 1.520.000 | 1.216.000 | - | - | - | Đất ở |
| 99497 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Nam |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN THUỘC THÀNH PHỐ BẾN CÁT (CŨ) |
3.800.000 | 1.900.000 | 1.520.000 | 1.216.000 | - | - | - | Đất ở |
| 99498 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hòa Lợi |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN |
3.800.000 | 1.900.000 | 1.520.000 | 1.216.000 | - | - | - | Đất ở |
| 99499 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phú Giáo |
ĐH.503 ĐT.741 (NÔNG TRƯỜNG 84) → SUỐI MÃ ĐÀ |
3.800.000 | 1.900.000 | 1.520.000 | 1.216.000 | - | - | - | Đất ở |
| 99500 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phú Giáo |
ĐH.502 (TRỪ ĐOẠN TRÙNG ĐƯỜNG TẠO LỰC) NGÃ 3 (CÔNG TY HẠT ĐIỀU HẢI VIỆT) → GIÁP RANH XÃ PHƯỚC HÒA |
3.800.000 | 1.900.000 | 1.520.000 | 1.216.000 | - | - | - | Đất ở |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.