Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          99481 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          ĐÀO DUY ANH (KHÁNH BÌNH 09)

          ĐT.747B → NGUYỄN VĂN HỖN

          3.800.000 1.900.000 1.520.000 1.216.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          99482 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Phước Thành

          ĐH.504

          GIÁP RANH XÃ PHÚ GIÁO → ĐH.507

          3.800.000 1.900.000 1.520.000 1.216.000 - - - Đất ở
          99483 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã An Long

          ĐH.504

          RANH XÃ PHƯỚC THÀNH → ĐH.507

          3.800.000 1.900.000 1.520.000 1.216.000 - - - Đất ở
          99484 Thành phố Hải Phòng
          phường Trần Liễu

          Phố An Lăng

          Ngã tư NVH KDC An Lăng → Thửa đất số 17, tờ BĐ số 70

          3.800.000 2.100.000 1.100.000 980.000 - - - Đất ở
          99485 Thành phố Hải Phòng
          phường Trần Liễu

          Các đường phố trục chính còn lại trong phạm vi TDP An Lăng, TDP Đông Hà, TDP Phương Luật, TDP Huề Trì 1, TDP Huề Trì 2, TDP Huề Trì 3, TDP Cổ Tân

          Đầu đường → Cuối đường

          3.800.000 2.100.000 1.300.000 980.000 - - - Đất ở
          99486 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          KHÁNH BÌNH 03

          LÊ QUANG ĐỊNH (THỬA ĐẤT SỐ 558, TỜ BẢN ĐỒ 45) → KHÁNH BÌNH 01 (THỬA ĐẤT SỐ 844, TỜ BẢN ĐỒ 49)

          3.800.000 1.900.000 1.520.000 1.216.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          99487 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          KHÁNH BÌNH 29

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 100, TỜ BẢN ĐỒ 33) → THỬA ĐẤT SỐ 7, TỜ BẢN ĐỒ 33

          3.800.000 1.900.000 1.520.000 1.216.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          99488 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          KHÁNH BÌNH 59

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 774, TỜ BẢN ĐỒ 47) → THỬA ĐẤT SỐ 604, TỜ BẢN ĐỒ 47

          3.800.000 1.900.000 1.520.000 1.216.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          99489 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          KHÁNH BÌNH 51

          TRỊNH HOÀI ĐỨC (THỬA ĐẤT SỐ 457, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 41) → THỬA ĐẤT SỐ 622, TỜ BẢN ĐỒ 41

          3.800.000 1.900.000 1.520.000 1.216.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          99490 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          KHÁNH BÌNH 63

          TRỊNH HOÀI ĐỨC (THỬA ĐẤT SỐ 2, TỜ BẢN ĐỒ 47) → THỬA ĐẤT SỐ 1305, TỜ BẢN ĐỒ 47

          3.800.000 1.900.000 1.520.000 1.216.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          99491 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          KHÁNH BÌNH 71

          LÊ QUANG ĐỊNH (THỬA ĐẤT SỐ 945, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 46) → THỬA ĐẤT SỐ 961, TỜ BẢN ĐỒ 46

          3.800.000 1.900.000 1.520.000 1.216.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          99492 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          KHÁNH BÌNH 70

          LÊ QUANG ĐỊNH (THỬA ĐẤT SỐ 571, TỜ BẢN ĐỒ 40) → TRỊNH HOÀI ĐỨC (THỬA ĐẤT SỐ 587, TỜ BẢN ĐỒ 39)

          3.800.000 1.900.000 1.520.000 1.216.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          99493 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tây Nam

          ĐH.608

          NGÃ 4 THÙNG THƠ (ĐT.744) → NGÃ 3 ÔNG THIỆU

          3.800.000 1.900.000 1.520.000 1.216.000 - - - Đất ở
          99494 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tây Nam

          ĐX.610.465 (NGUYỄN CÔNG THANH)

          ĐT.744 → ĐH.609

          3.800.000 1.900.000 1.520.000 1.216.000 - - - Đất ở
          99495 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tây Nam

          ĐX.610.424 (ÚT LĂNG)

          ĐT.744 → ĐH.609

          3.800.000 1.900.000 1.520.000 1.216.000 - - - Đất ở
          99496 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tây Nam

          ĐX.610.423 (TRƯỜNG TIỂU HỌC AN TÂY A)

          ĐT.744 → ĐH.609

          3.800.000 1.900.000 1.520.000 1.216.000 - - - Đất ở
          99497 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tây Nam

          ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT CÒN LẠI.

          BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN THUỘC THÀNH PHỐ BẾN CÁT (CŨ)

          3.800.000 1.900.000 1.520.000 1.216.000 - - - Đất ở
          99498 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Hòa Lợi

          ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT CÒN LẠI.

          BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN

          3.800.000 1.900.000 1.520.000 1.216.000 - - - Đất ở
          99499 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Phú Giáo

          ĐH.503

          ĐT.741 (NÔNG TRƯỜNG 84) → SUỐI MÃ ĐÀ

          3.800.000 1.900.000 1.520.000 1.216.000 - - - Đất ở
          99500 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Phú Giáo

          ĐH.502 (TRỪ ĐOẠN TRÙNG ĐƯỜNG TẠO LỰC)

          NGÃ 3 (CÔNG TY HẠT ĐIỀU HẢI VIỆT) → GIÁP RANH XÃ PHƯỚC HÒA

          3.800.000 1.900.000 1.520.000 1.216.000 - - - Đất ở
          Chia sẻ: