Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 99341 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
Các lô bám tuyến đường từ Quốc lộ 1A đến kênh Tân Phong |
3.808.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99342 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ An |
QL 62 Trung tâm hỗ trợ nông dân - kênh Ông Hùng |
3.808.000 | 2.665.000 | 1.523.000 | 380.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99343 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nam Sầm Sơn |
PHƯỜNG QUẢNG VINH CŨ | Đoạn từ nhà ông Dư Văn Hương Tổ dân phố Xuân Thượng đến nhà ông Trương Duy Hiếu đi 4B |
3.810.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 99344 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 76 Thôi Hữu: Từ số nhà 01/76 đến số nhà 25/76 |
3.804.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 99345 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 70 Thôi Hữu: Từ số nhà 02/70 đến số nhà 22/70 |
3.804.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 99346 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 42 Thôi Hữu: Từ số nhà 02/42 đến số nhà 22/42 |
3.804.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 99347 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ tiếp giáp dự án Sky Park - Complex đến Sông nhà Lê |
3.804.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 99348 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Đặng Thai Mai: Từ đường Hoàng Văn Thụ đến đường Phạm Bành |
3.804.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 99349 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Bà Huyện Thanh Quan: Từ Ngô Thì Nhậm đến hết đường |
3.804.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 99350 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Hồ Nguyên Trừng 1-2 |
3.804.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 99351 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Hồ Nguyên Trừng: Từ đường Trần Mai Ninh đến Đại lộ Đông Tây |
3.804.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 99352 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Trần Mai Ninh: Từ đường Tân An đến hết đường |
3.804.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 99353 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ đường Hàng Sứ đến hết địa phận phường Lam Sơn |
3.804.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 99354 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ Trường dạy nghề Tuấn Hiền đến Nguyễn Huy Tự |
3.804.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 99355 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các đường ngang thuộc đường Trần Quang Diệu |
3.804.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 99356 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ cống Tân An đến đường Trịnh Khả (phía Bắc đến hết phường Ba Đình) |
3.804.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 99357 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 100 Quang Trung 2: Từ số nhà 02/100 |
3.804.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 99358 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường ngang phố Tuệ Tĩnh: Từ số nhà 32 đến số nhà 60 |
3.804.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 99359 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Mặt cắt đường 11,5m |
3.804.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 99360 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 12 Phạm Vấn (MBQH Xí nghiệp thiết bị trường học) |
3.804.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.