Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          99321 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thăng Bình

          Từ Cầu Khe Ngang đến ông Chung

          3.815.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          99322 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Ngọc Sơn

          Từ giáp Chợ Kho (đường Lê Đại Hành) đến Công sở UBND xã (từ thửa 195 tờ số 11 đến thửa 267 tờ 11)

          3.815.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          99323 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nga Sơn

          Đường Từ Thức: Đoạn từ Cầu Hưng Long đến kênh N1

          3.815.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          99324 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Như Thanh

          Từ tiếp giáp thị trấn Bến Sung (cũ) đến phía Bắc cầu Xuân Sơn (thửa 225, tờ bản đồ số 6 đến thửa 202, tờ bản đồ số 10)

          3.815.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          99325 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Bến Lức

          Khu tái định cư và cao tầng đa chức năng (Công ty CP Đầu tư Nam Long - xã An Thạnh)

          Các tuyến đường còn lại

          3.815.000 2.670.000 1.526.000 381.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          99326 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Hậu Nghĩa

          ĐT 823 (kể cả phía cặp kênh)

          Đường Nguyễn Thị Hạnh - đường Châu Văn Liêm

          3.815.000 2.670.000 1.526.000 381.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          99327 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hải Lĩnh

          Đường Lê Thái Tổ: Từ giáp đường Đại Thắng 2 đến UBND phường

          3.815.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          99328 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Tân Dân

          Đường Lê Thái Tổ: Tổ dân phố Tiền Phong: Từ giáp nhà ông Phạm Hữu Nài đến giáp phường Hải Lĩnh

          3.815.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          99329 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Sao Vàng

          Từ nhà ông Thành (thửa 487, tờ bản đồ 33) đến cách ngã tư Xuân Thắng (cũ) (nay là xã Sao Vàng) 50 m

          3.804.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          99330 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Sao Vàng

          Từ ngã tư Xuân Thắng 50 m đến Trường cấp 2 Xuân Thắng

          3.804.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          99331 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Sao Vàng

          Cách ngã tư chợ Sao Vàng 100m đường Lê Hiến Tông từ ông Trí (con ông Khâm), ông Dũng, đến ông Lý, bà Hạnh

          3.804.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          99332 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thọ Xuân

          Giáp đất thị trấn Thọ Xuân (cũ) đến ngã Ba vào Nhà thờ Xuân Trường (cũ)

          3.804.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          99333 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nông Cống

          Thửa 104/9 (Vạn Hòa) đến 149/9 và thửa 935/8 đến 1007/8 (Kênh Bắc)

          3.804.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          99334 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nông Cống

          Thửa 396/6 (ông Quynh) đến thửa 685/6 và thửa 8/5 đến thửa 70/5 (Như Thanh)

          3.804.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          99335 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Quang Trung

          MBQH khu TĐC phố 4+5, phường Bắc Sơn cũ, thị xã Bỉm Sơn (MBQH được UBND thị xã Bỉm Sơn cũ duyệt tại Quyết định số 1617/QĐ-UBND ngày 04/5/2018)

          3.806.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          99336 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Nam Sầm Sơn

          Đoạn còn lại

          3.807.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          99337 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư Chợ Điện Dương - Phường Điện Dương

          Đường rộng 13,5m (3m-7,5m-3m)

          3.807.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          99338 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư Thống Nhất (giai đoạn 2) - Phường Điện Dương

          Đất ở mặt cắt đường 11,5m (2m - 7,5m - 2m) mặt tiền chợ

          3.808.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          99339 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Thủ Thừa

          Khu tái định cư thị trấn Thủ Thừa (cũ)

          Đường số 1, đường số 2

          3.808.000 2.665.000 1.523.000 380.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          99340 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Thủ Thừa

          Khu nhà vườn bên sông

          Đường số: 01, 02, NB 27

          3.808.000 2.665.000 1.523.000 380.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: