Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 99241 | Tỉnh Tây Ninh Phường Gia Lộc |
Đường sau siêu thị (đường 782 cũ) Đường 782 - Đường số 4/782 |
3.840.000 | 2.688.000 | 1.536.000 | 384.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99242 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường vào Nhà lưu niệm Võ Chí Công - Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A → đến kênh tưới trước nhà bà Trần Thị Tú |
3.840.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 99243 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư xã Nhị Thành Đường số 2 |
3.840.000 | 2.688.000 | 1.536.000 | 384.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99244 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Đường trục chính Quốc lộ 45 đi Định Tăng |
3.840.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 99245 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bắc Kạn |
Đường Hoàng Trường Minh | Đoạn 1 Ngã tư Chợ Bắc Kạn → Hết quán Dũng Phượng |
3.840.000 | 2.304.000 | 1.382.000 | 829.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99246 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư nhà ở Sĩ quan quân chuyên nghiệp Lữ đoàn 270 - Xã Tam Phú Đường quy hoạch rộng 14,5m |
3.840.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99247 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K172 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến K.192 Hùng Vương |
3.840.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99248 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K139, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ K.139 Hùng Vương → đến Hết đất hộ ông Mai |
3.840.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99249 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K139 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ K.116 đường Hùng Vương → đến hết đất hộ bà Mận |
3.840.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99250 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Yên |
TDC11: 17; TDC11: 25 TDC14: 01; TDC14: 25 TDC12: 16. TDC13: 01; TDC13: 25. TDC1: 01; TDC8: 01; TDC8: 18; TDC9: 01; TDC9: 20 TDC10: 01; TDC10: 20; TDC15: 01; TDC15: 20; TDC16: 01; TDC16: 20; |
3.834.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 99251 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ VĂN DUYỆT (P.LONG TOÀN CŨ) NGUYỄN THÁI HỌC → TRẦN CHÁNH CHIẾU |
3.835.000 | 1.918.000 | 1.534.000 | 1.227.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99252 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đoạn từ thửa số 9, tờ bản đồ số 112 đến thửa 03, tờ bản đồ số 122 (phía Bắc cầu Ba Lá); Tổ dân phố 6 Bắc Sơn |
3.835.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99253 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Phía Nam đường QL 14H - Xã Duy Phước (xã đồng bằng) Từ giáp Thị trấn Nam Phước → đến cạnh phía Đông nhà ông Lưu Văn Nam |
3.835.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 99254 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Phía Bắc đường QL 14H - Xã Duy Phước (xã đồng bằng) Từ giáp Thị trấn Nam Phước → đến cạnh phía Đông Trạm Y Tế xã Duy Phước. |
3.835.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 99255 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Từ giáp Bưu điện Văn hóa xã đến ngã ba Nam Châu (thửa 534 TBĐ số 17 đến thửa 344 TBĐ số 14) |
3.835.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99256 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Từ đường Ngô Quyền - Đường Nam Sông Mã |
3.836.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 99257 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 8 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến |
3.836.000 | 2.685.000 | 1.534.000 | 383.000 | - | - | - | Đất ở |
| 99258 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 7 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến |
3.836.000 | 2.685.000 | 1.534.000 | 383.000 | - | - | - | Đất ở |
| 99259 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 5 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến |
3.836.000 | 2.685.000 | 1.534.000 | 383.000 | - | - | - | Đất ở |
| 99260 | Tỉnh Tây Ninh Xã Long Hựu |
Khu dân cư chợ Kinh Nước Mặn Ngã 3 ĐT 826B - Chợ Long Hựu Đông |
3.836.000 | 2.685.000 | 1.534.000 | 383.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.