Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          99241 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Gia Lộc

          Đường sau siêu thị (đường 782 cũ)

          Đường 782 - Đường số 4/782

          3.840.000 2.688.000 1.536.000 384.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          99242 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Tuyến đường vào Nhà lưu niệm Võ Chí Công - Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng)

          Từ giáp Quốc lộ 1A → đến kênh tưới trước nhà bà Trần Thị Tú

          3.840.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          99243 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Thủ Thừa

          Khu dân cư xã Nhị Thành

          Đường số 2

          3.840.000 2.688.000 1.536.000 384.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          99244 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Định

          Đường trục chính Quốc lộ 45 đi Định Tăng

          3.840.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          99245 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bắc Kạn

          Đường Hoàng Trường Minh | Đoạn 1

          Ngã tư Chợ Bắc Kạn → Hết quán Dũng Phượng

          3.840.000 2.304.000 1.382.000 829.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          99246 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư nhà ở Sĩ quan quân chuyên nghiệp Lữ đoàn 270 - Xã Tam Phú

          Đường quy hoạch rộng 14,5m

          3.840.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          99247 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          K172 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà

          Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến K.192 Hùng Vương

          3.840.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          99248 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          K139, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà

          Đoạn từ K.139 Hùng Vương → đến Hết đất hộ ông Mai

          3.840.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          99249 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          K139 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà

          Đoạn từ K.116 đường Hùng Vương → đến hết đất hộ bà Mận

          3.840.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          99250 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Quảng Yên

          TDC11: 17; TDC11: 25 TDC14: 01; TDC14: 25 TDC12: 16. TDC13: 01; TDC13: 25. TDC1: 01; TDC8: 01; TDC8: 18; TDC9: 01; TDC9: 20 TDC10: 01; TDC10: 20; TDC15: 01; TDC15: 20; TDC16: 01; TDC16: 20;

          3.834.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          99251 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bà Rịa

          LÊ VĂN DUYỆT (P.LONG TOÀN CŨ)

          NGUYỄN THÁI HỌC → TRẦN CHÁNH CHIẾU

          3.835.000 1.918.000 1.534.000 1.227.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          99252 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Quang Trung

          Đoạn từ thửa số 9, tờ bản đồ số 112 đến thửa 03, tờ bản đồ số 122 (phía Bắc cầu Ba Lá); Tổ dân phố 6 Bắc Sơn

          3.835.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          99253 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Phía Nam đường QL 14H - Xã Duy Phước (xã đồng bằng)

          Từ giáp Thị trấn Nam Phước → đến cạnh phía Đông nhà ông Lưu Văn Nam

          3.835.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          99254 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Phía Bắc đường QL 14H - Xã Duy Phước (xã đồng bằng)

          Từ giáp Thị trấn Nam Phước → đến cạnh phía Đông Trạm Y Tế xã Duy Phước.

          3.835.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          99255 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Ngọc Sơn

          Từ giáp Bưu điện Văn hóa xã đến ngã ba Nam Châu (thửa 534 TBĐ số 17 đến thửa 344 TBĐ số 14)

          3.835.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          99256 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          Từ đường Ngô Quyền - Đường Nam Sông Mã

          3.836.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          99257 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân Ninh

          Hẻm 8 Đại lộ 30/4

          Đường 30/4 - Hết tuyến

          3.836.000 2.685.000 1.534.000 383.000 - - - Đất ở
          99258 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân Ninh

          Hẻm 7 Đại lộ 30/4

          Đường 30/4 - Hết tuyến

          3.836.000 2.685.000 1.534.000 383.000 - - - Đất ở
          99259 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân Ninh

          Hẻm 5 Đại lộ 30/4

          Đường 30/4 - Hết tuyến

          3.836.000 2.685.000 1.534.000 383.000 - - - Đất ở
          99260 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Long Hựu

          Khu dân cư chợ Kinh Nước Mặn

          Ngã 3 ĐT 826B - Chợ Long Hựu Đông

          3.836.000 2.685.000 1.534.000 383.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: