Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          99221 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          K282, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà

          Đoạn từ K.282 Hùng Vương → đến K.314 Hùng Vương

          3.840.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          99222 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          K282 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà

          Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến K.225 Đường 28-3

          3.840.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          99223 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          K262, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà

          Đoạn từ K.262 Hùng Vương → đến K.282 Hùng Vương

          3.840.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          99224 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          K262 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà

          Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến hết đất hộ ông Nhân

          3.840.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          99225 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          K254 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà

          Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến hết đất hộ ông Hùng

          3.840.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          99226 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Châu Thành

          ĐT 781

          Vòng xoay xã - Đầu đường Võ Thị Sáu

          3.840.000 2.688.000 1.536.000 384.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          99227 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Long Hựu

          ĐT 826B (Trừ KDC chợ Kinh Nước Mặn)

          Ngã ba Kinh - Cầu sắt cũ

          3.840.000 2.688.000 1.536.000 384.000 - - - Đất ở
          99228 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Hưng Thuận

          Khu Đô thị - Dịch vụ Phước Đông thuộc Khu liên hợp Công nghiệp - Đô thị - Dịch vụ Phước Đông - Bời Lời

          Đường nội bộ còn lại

          3.840.000 2.688.000 1.536.000 384.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          99229 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Tuyến Quốc lộ 14E - Xã Bình Minh

          Giáp đường Thanh niên (nhà ông Cử) - → đến hết nhà ông Phước

          3.840.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          99230 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường 611 - Xã Quế Thuận (xã Trung du)

          Đoạn từ đất nhà Thầy Hướng (Đông đường) → đến địa giới xã Quế Châu.

          3.840.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          99231 Tỉnh Cà Mau
          xã Cái Đôi Vàm

          Phan Ngọc Hiển

          Cách Mạng Tháng Tám → Đầu kênh Kiểm Lâm Mới

          3.840.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          99232 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bắc Kạn

          Đường Hoàng Trường Minh | Đoạn 1

          Ngã tư Chợ Bắc Kạn → Hết quán Dũng Phượng

          3.840.000 2.304.000 1.382.000 829.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          99233 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư B6 773 - Xã Cẩm Hà

          Đường Bến Trễ 4

          3.840.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          99234 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          K05 Phạm Phán - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà

          Đoạn từ giáp đường Phạm Phán → đến cuối tuyến

          3.840.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          99235 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Châu Thành

          Đường Tua II - Đồng Khởi (Hương Lộ 2)

          Vòng xoay xã - Hết Trường THPT Hoàng Văn Thụ

          3.840.000 2.688.000 1.536.000 384.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          99236 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Võ Chí Công - Thị Trấn Hương An (Đô thị)

          Đoạn từ giáp ngã ba Phan Châu Trinh (Quốc lộ 1A) đất nhà ông Phan Sáu (phía Bắc), ông Phan Văn Thường (phía Nam) → đến giáp đường bê tông vào xóm ông Điệp

          3.840.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          99237 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)

          Đường 9,5m (3m - 3,5m - 3m)

          3.840.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          99238 Tỉnh Tây Ninh
          Phường An Tịnh

          Quốc Lộ 22

          VP khu phố An Bình - Cầu Trưởng Chừa (Ranh P.Tr.Bàng -An Tịnh) (cũ)

          3.840.000 2.688.000 1.536.000 384.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          99239 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Gò Dầu

          Trường Chinh

          Đường Dương Văn Nốt - Hùng Vương

          3.840.000 2.688.000 1.536.000 384.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          99240 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Gia Lộc

          Đường Cầu Ô

          Đường 782 - Cầu Ô

          3.840.000 2.688.000 1.536.000 384.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: