Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 99221 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K282, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ K.282 Hùng Vương → đến K.314 Hùng Vương |
3.840.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99222 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K282 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến K.225 Đường 28-3 |
3.840.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99223 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K262, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ K.262 Hùng Vương → đến K.282 Hùng Vương |
3.840.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99224 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K262 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến hết đất hộ ông Nhân |
3.840.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99225 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K254 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến hết đất hộ ông Hùng |
3.840.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99226 | Tỉnh Tây Ninh Xã Châu Thành |
ĐT 781 Vòng xoay xã - Đầu đường Võ Thị Sáu |
3.840.000 | 2.688.000 | 1.536.000 | 384.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99227 | Tỉnh Tây Ninh Xã Long Hựu |
ĐT 826B (Trừ KDC chợ Kinh Nước Mặn) Ngã ba Kinh - Cầu sắt cũ |
3.840.000 | 2.688.000 | 1.536.000 | 384.000 | - | - | - | Đất ở |
| 99228 | Tỉnh Tây Ninh Xã Hưng Thuận |
Khu Đô thị - Dịch vụ Phước Đông thuộc Khu liên hợp Công nghiệp - Đô thị - Dịch vụ Phước Đông - Bời Lời Đường nội bộ còn lại |
3.840.000 | 2.688.000 | 1.536.000 | 384.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99229 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến Quốc lộ 14E - Xã Bình Minh Giáp đường Thanh niên (nhà ông Cử) - → đến hết nhà ông Phước |
3.840.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 99230 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường 611 - Xã Quế Thuận (xã Trung du) Đoạn từ đất nhà Thầy Hướng (Đông đường) → đến địa giới xã Quế Châu. |
3.840.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 99231 | Tỉnh Cà Mau xã Cái Đôi Vàm |
Phan Ngọc Hiển Cách Mạng Tháng Tám → Đầu kênh Kiểm Lâm Mới |
3.840.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 99232 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bắc Kạn |
Đường Hoàng Trường Minh | Đoạn 1 Ngã tư Chợ Bắc Kạn → Hết quán Dũng Phượng |
3.840.000 | 2.304.000 | 1.382.000 | 829.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99233 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư B6 773 - Xã Cẩm Hà Đường Bến Trễ 4 |
3.840.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 99234 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K05 Phạm Phán - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Phạm Phán → đến cuối tuyến |
3.840.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99235 | Tỉnh Tây Ninh Xã Châu Thành |
Đường Tua II - Đồng Khởi (Hương Lộ 2) Vòng xoay xã - Hết Trường THPT Hoàng Văn Thụ |
3.840.000 | 2.688.000 | 1.536.000 | 384.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99236 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Chí Công - Thị Trấn Hương An (Đô thị) Đoạn từ giáp ngã ba Phan Châu Trinh (Quốc lộ 1A) đất nhà ông Phan Sáu (phía Bắc), ông Phan Văn Thường (phía Nam) → đến giáp đường bê tông vào xóm ông Điệp |
3.840.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 99237 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường 9,5m (3m - 3,5m - 3m) |
3.840.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 99238 | Tỉnh Tây Ninh Phường An Tịnh |
Quốc Lộ 22 VP khu phố An Bình - Cầu Trưởng Chừa (Ranh P.Tr.Bàng -An Tịnh) (cũ) |
3.840.000 | 2.688.000 | 1.536.000 | 384.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99239 | Tỉnh Tây Ninh Phường Gò Dầu |
Trường Chinh Đường Dương Văn Nốt - Hùng Vương |
3.840.000 | 2.688.000 | 1.536.000 | 384.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99240 | Tỉnh Tây Ninh Phường Gia Lộc |
Đường Cầu Ô Đường 782 - Cầu Ô |
3.840.000 | 2.688.000 | 1.536.000 | 384.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.