Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          99121 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân Ninh

          Hẻm 15 Đường Huỳnh Tấn Phát

          Đường Huỳnh Tấn Phát - Cuối đường

          3.850.000 2.695.000 1.540.000 385.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          99122 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân Ninh

          Hẻm 14 Đường Huỳnh Tấn Phát

          Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 13 Cơ Thánh vệ

          3.850.000 2.695.000 1.540.000 385.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          99123 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân Ninh

          Hẻm 13 Đường Huỳnh Tấn Phát

          Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 77 Đường Cách Mạng Tháng 8

          3.850.000 2.695.000 1.540.000 385.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          99124 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân Ninh

          Hẻm 10 Đường Huỳnh Tấn Phát

          Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 9 Cơ Thánh vệ

          3.850.000 2.695.000 1.540.000 385.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          99125 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân Ninh

          Hẻm 9 Đường Huỳnh Tấn Phát

          Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 75 Đường Cách Mạng Tháng 8

          3.850.000 2.695.000 1.540.000 385.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          99126 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân Ninh

          Hẻm 7 Đường Huỳnh Tấn Phát

          Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 75 Đường Cách Mạng Tháng 8

          3.850.000 2.695.000 1.540.000 385.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          99127 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân Ninh

          Hẻm 5 Đường Huỳnh Tấn Phát

          Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 75 Đường Cách Mạng Tháng 8

          3.850.000 2.695.000 1.540.000 385.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          99128 Thành phố Hải Phòng
          phường Thủy Nguyên

          Đường nhánh Thuỷ Đường

          Tỉnh lộ 359 → Đình Trung (TDP Bấc 1)

          3.850.000 2.310.000 1.925.000 1.540.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          99129 Thành phố Hải Phòng
          phường Trần Liễu

          Khu dân cư và Tái định cư xã Thượng Quận

          Từ Cống Vá → Cống Cầu Dì

          3.850.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          99130 Thành phố Hải Phòng
          phường Nguyễn Đại Năng

          Đoạn thuộc Tổ dân phố Nội

          Nhà ông Mận ( thửa 81 tờ bản đồ số 49 xã Minh Hòa cũ) → Hết đất nhà ông Thức ( thửa 89 tờ bản đồ số 49 xã Minh Hòa cũ)

          3.850.000 2.200.000 1.080.000 880.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          99131 Thành phố Hải Phòng
          xã An Lão

          Đường 31

          Quốc lộ 10 → Giáp xã An Trường

          3.850.000 2.310.000 1.925.000 1.540.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          99132 Thành phố Hải Phòng
          xã An Quang

          Đường 362

          Kênh Cống Cẩm Văn → Hết khu tái định cư Quốc Tuấn

          3.850.000 2.310.000 1.680.000 1.050.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          99133 Thành phố Hải Phòng
          xã Kiến Hưng

          Đường 402

          Cống Trạm Xá Kiến Hưng 1 → Ngã ba giao với đường 363

          3.850.000 1.890.000 1.470.000 1.155.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          99134 Thành phố Hải Phòng
          xã Kiến Hưng

          Đường 363

          Ngã ba đường vào chùa Nhân Trai, thôn Nhân Trai → Trạm xá Kiến Hưng 2

          3.850.000 1.890.000 1.470.000 1.155.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          99135 Thành phố Hải Phòng
          xã Tiên Lãng

          Đường Bến Vua (đường bờ kênh thôn Phú Kê)

          Cầu Ông Giẳng → Bến Vua

          3.850.000 2.310.000 1.925.000 1.540.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          99136 Thành phố Hải Phòng
          xã Tiên Lãng

          Đường trục xã (xã Tiên Thanh cũ)

          Ngã ba Khởi Nghĩa - Tiên Thanh cũ → Cống Kim Đới

          3.850.000 2.310.000 1.925.000 1.540.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          99137 Thành phố Hải Phòng
          phường Ái Quốc

          Khu dân cư mới Đồng Ruyênh; Khu dân cư mới Đồng Ruối (Chưa đặt tên đường): Đường có mặt cắt 7,5m ≤ Bn ≤ 13,5m

          Đầu đường → Cuối đường

          3.850.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          99138 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Phú Lương

          Đường từ QL3 đến đường đi Đu - Yên Lạc | Đoạn 1

          QL3 → Hết đất Trung tâm Chính trị xã Phú Lương

          3.850.000 2.310.000 1.386.000 832.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          99139 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Phú Lương

          Đường từ QL3 đến đường đi Đu - Yên Lạc | Đoạn 1

          QL3 → Hết đất Trung tâm Chính trị xã Phú Lương

          3.850.000 2.310.000 1.386.000 832.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          99140 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Võ Nhai

          Trục phụ Quốc lộ 1B | Đoạn 6

          Quốc lộ 1B (Km108/H1 + 20) → Trường Tiểu học Đình Cả

          3.850.000 2.310.000 1.386.000 832.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: