Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 99121 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 15 Đường Huỳnh Tấn Phát Đường Huỳnh Tấn Phát - Cuối đường |
3.850.000 | 2.695.000 | 1.540.000 | 385.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99122 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 14 Đường Huỳnh Tấn Phát Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 13 Cơ Thánh vệ |
3.850.000 | 2.695.000 | 1.540.000 | 385.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99123 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 13 Đường Huỳnh Tấn Phát Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 77 Đường Cách Mạng Tháng 8 |
3.850.000 | 2.695.000 | 1.540.000 | 385.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99124 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 10 Đường Huỳnh Tấn Phát Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 9 Cơ Thánh vệ |
3.850.000 | 2.695.000 | 1.540.000 | 385.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99125 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 9 Đường Huỳnh Tấn Phát Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 75 Đường Cách Mạng Tháng 8 |
3.850.000 | 2.695.000 | 1.540.000 | 385.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99126 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 7 Đường Huỳnh Tấn Phát Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 75 Đường Cách Mạng Tháng 8 |
3.850.000 | 2.695.000 | 1.540.000 | 385.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99127 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 5 Đường Huỳnh Tấn Phát Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 75 Đường Cách Mạng Tháng 8 |
3.850.000 | 2.695.000 | 1.540.000 | 385.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99128 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Đường nhánh Thuỷ Đường Tỉnh lộ 359 → Đình Trung (TDP Bấc 1) |
3.850.000 | 2.310.000 | 1.925.000 | 1.540.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99129 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Liễu |
Khu dân cư và Tái định cư xã Thượng Quận Từ Cống Vá → Cống Cầu Dì |
3.850.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99130 | Thành phố Hải Phòng phường Nguyễn Đại Năng |
Đoạn thuộc Tổ dân phố Nội Nhà ông Mận ( thửa 81 tờ bản đồ số 49 xã Minh Hòa cũ) → Hết đất nhà ông Thức ( thửa 89 tờ bản đồ số 49 xã Minh Hòa cũ) |
3.850.000 | 2.200.000 | 1.080.000 | 880.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99131 | Thành phố Hải Phòng xã An Lão |
Đường 31 Quốc lộ 10 → Giáp xã An Trường |
3.850.000 | 2.310.000 | 1.925.000 | 1.540.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99132 | Thành phố Hải Phòng xã An Quang |
Đường 362 Kênh Cống Cẩm Văn → Hết khu tái định cư Quốc Tuấn |
3.850.000 | 2.310.000 | 1.680.000 | 1.050.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99133 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Hưng |
Đường 402 Cống Trạm Xá Kiến Hưng 1 → Ngã ba giao với đường 363 |
3.850.000 | 1.890.000 | 1.470.000 | 1.155.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99134 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Hưng |
Đường 363 Ngã ba đường vào chùa Nhân Trai, thôn Nhân Trai → Trạm xá Kiến Hưng 2 |
3.850.000 | 1.890.000 | 1.470.000 | 1.155.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99135 | Thành phố Hải Phòng xã Tiên Lãng |
Đường Bến Vua (đường bờ kênh thôn Phú Kê) Cầu Ông Giẳng → Bến Vua |
3.850.000 | 2.310.000 | 1.925.000 | 1.540.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99136 | Thành phố Hải Phòng xã Tiên Lãng |
Đường trục xã (xã Tiên Thanh cũ) Ngã ba Khởi Nghĩa - Tiên Thanh cũ → Cống Kim Đới |
3.850.000 | 2.310.000 | 1.925.000 | 1.540.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99137 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Khu dân cư mới Đồng Ruyênh; Khu dân cư mới Đồng Ruối (Chưa đặt tên đường): Đường có mặt cắt 7,5m ≤ Bn ≤ 13,5m Đầu đường → Cuối đường |
3.850.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99138 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Lương |
Đường từ QL3 đến đường đi Đu - Yên Lạc | Đoạn 1 QL3 → Hết đất Trung tâm Chính trị xã Phú Lương |
3.850.000 | 2.310.000 | 1.386.000 | 832.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99139 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Lương |
Đường từ QL3 đến đường đi Đu - Yên Lạc | Đoạn 1 QL3 → Hết đất Trung tâm Chính trị xã Phú Lương |
3.850.000 | 2.310.000 | 1.386.000 | 832.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99140 | Tỉnh Thái Nguyên xã Võ Nhai |
Trục phụ Quốc lộ 1B | Đoạn 6 Quốc lộ 1B (Km108/H1 + 20) → Trường Tiểu học Đình Cả |
3.850.000 | 2.310.000 | 1.386.000 | 832.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.