Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 99101 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Xuyên |
Trục Quốc lộ 37 | Đoạn 2 Đỉnh dốc Mon (đường rẽ xã Chính Phú 3) → Cầu Trà |
3.850.000 | 2.310.000 | 1.386.000 | 832.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99102 | Tỉnh Thái Nguyên xã Vô Tranh |
Các khu dân cư trên địa bàn | Khu dân cư xã Cổ Lũng, đường rộng 11,5m |
3.850.000 | 2.310.000 | 1.386.000 | 832.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99103 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Lương |
Quốc lộ 3 (từ cầu Giang Tiên đến hết đất xã Phú Lương) | Đoạn 9 Km95 + 900 → Km96 + 800 (Hết đất xóm Cộng Hòa) |
3.850.000 | 2.310.000 | 1.386.000 | 832.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99104 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Xuyên |
Trục Quốc lộ 37 | Đoạn 2 Đỉnh dốc Mon (đường rẽ xã Chính Phú 3) → Cầu Trà |
3.850.000 | 2.310.000 | 1.386.000 | 832.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99105 | Tỉnh Thái Nguyên xã Quân Chu |
Tỉnh lộ 261 (từ giáp đất xã Vạn Phú đi xã Quân Chu) | Đoạn 1 Giáp đất xã Vạn Phú → Suối đầu Cầu |
3.850.000 | 2.310.000 | 1.386.000 | 832.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99106 | Tỉnh Thái Nguyên xã Vô Tranh |
Các khu dân cư trên địa bàn | Khu dân cư xã Cổ Lũng, đường rộng 11,5m |
3.850.000 | 2.310.000 | 1.386.000 | 832.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99107 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Lương |
Quốc lộ 3 (từ cầu Giang Tiên đến hết đất xã Phú Lương) | Đoạn 9 Km95 + 900 → Km96 + 800 (Hết đất xóm Cộng Hòa) |
3.850.000 | 2.310.000 | 1.386.000 | 832.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99108 | Tỉnh Cà Mau phường Hiệp Thành |
Đường Giồng nhãn Kênh 30/4 → đường vào khu 509 ha |
3.850.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 99109 | Thành phố Hải Phòng xã Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đường 17A Chùa Thái → Cống 1 Trấn Dương |
3.850.000 | 2.310.000 | 1.470.000 | 980.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99110 | Tỉnh Tây Ninh Xã Phước Vĩnh Tây |
Khu tái định cư khu đô thị mới Phước Vĩnh Tây tại xã Phước Vĩnh Tây (đã bao gồm hạ tầng) Các đường còn lại |
3.850.000 | 2.695.000 | 1.540.000 | 385.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99111 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 35 Đường Huỳnh Tấn Phát Đường Huỳnh Tấn Phát - Đường Nguyễn Hữu Thọ |
3.850.000 | 2.695.000 | 1.540.000 | 385.000 | - | - | - | Đất ở |
| 99112 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 33 Đường Huỳnh Tấn Phát Đường Huỳnh Tấn Phát - Đường Nguyễn Hữu Thọ |
3.850.000 | 2.695.000 | 1.540.000 | 385.000 | - | - | - | Đất ở |
| 99113 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn |
Đoạn từ hộ ông Trường Phương đến nhà ông Ba Quý, Nhà ông Đắc đến nhà bà Phương. |
3.850.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 99114 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 26 Đường Huỳnh Tấn Phát Đường Huỳnh Tấn Phát - Đường Cơ Thánh Vệ |
3.850.000 | 2.695.000 | 1.540.000 | 385.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99115 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 24 Đường Huỳnh Tấn Phát Đường Huỳnh Tấn Phát - Đường Cơ Thánh Vệ |
3.850.000 | 2.695.000 | 1.540.000 | 385.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99116 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 21 Đường Huỳnh Tấn Phát Đường Huỳnh Tấn Phát - Cuối đường |
3.850.000 | 2.695.000 | 1.540.000 | 385.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99117 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 11 Đường Huỳnh Tấn Phát Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 75 Đường Cách Mạng Tháng 8 |
3.850.000 | 2.695.000 | 1.540.000 | 385.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99118 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 19 Đường Huỳnh Tấn Phát Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 81 Đường Cách Mạng Tháng 8 |
3.850.000 | 2.695.000 | 1.540.000 | 385.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99119 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 18 Đường Huỳnh Tấn Phát Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 17A Cơ Thánh vệ |
3.850.000 | 2.695.000 | 1.540.000 | 385.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99120 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 17 Đường Huỳnh Tấn Phát Đường Huỳnh Tấn Phát - Cuối đường |
3.850.000 | 2.695.000 | 1.540.000 | 385.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.