Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 99061 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long Hoa |
Đường Cầu Trường Long - Chà Là Cầu Trường Long - hết ranh giới khu dân cư (hết ranh thửa đất số 234 tờ bản đồ số 73) |
3.854.000 | 2.697.000 | 1.541.000 | 385.000 | - | - | - | Đất ở |
| 99062 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Cao Vân - Phường Vĩnh Điện Từ đường Mẹ Thứ → đến đường Hoàng Diệu |
3.855.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99063 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Trụ |
Khu dân cư chợ Tân Trụ Đường tỉnh 833 |
3.856.000 | 2.699.000 | 1.542.000 | 385.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99064 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Trụ |
Khu dân cư chỉnh trang đô thị thị trấn Tân Trụ (khu Trung tâm Y tế dự phòng cũ) Đường số 2 |
3.856.000 | 2.699.000 | 1.542.000 | 385.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99065 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Trụ |
Khu dân cư chỉnh trang đô thị thị trấn Tân Trụ (khu Trung tâm Y tế dự phòng cũ) Đường số 1 |
3.856.000 | 2.699.000 | 1.542.000 | 385.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99066 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Đước |
ĐH 22 40m + Trường Mẫu giáo Tân Ân - Ngã tư giao lộ ĐH 24 và đường Tân Ân - Phước Tuy +100m |
3.856.000 | 2.699.000 | 1.542.000 | 385.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99067 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Đước |
ĐH 24 Ngã tư giao lộ ĐH 22 và đường Tân Ân - Phước Tuy kéo dài 100m |
3.856.000 | 2.699.000 | 1.542.000 | 385.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99068 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC phía Nam nhà vườn Hòa Ninh, Khu TĐC số 4 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT 602 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Ninh Đường 7,5m |
3.850.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 99069 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Tây Yên, Khu dân cư Tây Yên mở rộng, Khu dân cư dọc đường Tam Kỳ- Tam Vinh - Xã Tam Đàn Mặt tiền đường ĐH 3 |
3.850.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99070 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 3 Ngã tư đê Hà Châu → Giáp đất xã Phú Bình |
3.850.000 | 2.310.000 | 1.386.000 | 832.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99071 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 2 Đường Liên kết vùng → Ngã ba đường rẽ vào Tổ dân phố Hộ Sơn |
3.850.000 | 2.310.000 | 1.386.000 | 832.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99072 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 4 Đường liên kết vùng → Ngã ba Đê Chã (Ngã ba Cao Vương) |
3.850.000 | 2.310.000 | 1.386.000 | 832.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99073 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư Bến xe Thủ Thừa Đường số 1, 5 (đấu nối với đường Phan Văn Tình) |
3.850.000 | 2.695.000 | 1.540.000 | 385.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99074 | Tỉnh Thái Nguyên xã Điềm Thụy |
Đường tỉnh ĐT.266 (đi từ Phổ Yên) | Đoạn 7 Đường rẽ vào Trường Trấn Phú → Ngã ba rẽ Trường Mầm non Điềm Thụy + 100m |
3.850.000 | 2.310.000 | 1.386.000 | 832.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99075 | Tỉnh Thái Nguyên xã Kha Sơn |
Từ Quốc lộ 37 ngã tư chợ Đồn đi đình chùa Miền Kha Sơn Thượng đến hết đất xã Kha Sơn | Đoạn 1 Quốc lộ 37 → (+) 200m đi vào chợ Đồn |
3.850.000 | 2.310.000 | 1.386.000 | 832.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99076 | Tỉnh Thái Nguyên xã Kha Sơn |
Đường từ ngã tư chợ Đồn đến đường tỉnh 261E | Đoạn 1 Quốc lộ 37 → Ngã tư chợ Đồn (+) 150m |
3.850.000 | 2.310.000 | 1.386.000 | 832.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99077 | Tỉnh Thái Nguyên xã Kha Sơn |
Đường từ ngã tư chợ Đồn đến đường tỉnh 261E | Đoạn 3 Ngã ba thứ nhất rẽ xóm Việt Ninh → Nghĩa trang liệt sĩ Lương Phú |
3.850.000 | 2.310.000 | 1.386.000 | 832.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99078 | Tỉnh Thái Nguyên xã Kha Sơn |
Đường đi Khu tái định cư Nhà máy may TNG Phú Bình đến xóm Nguyễn Sơn | Đoạn 2 Ngã ba đầu tiên (thuộc địa phận xã Kha Sơn) → Hết đất Khu tái định cư Nhà máy may TNG Phú Bình |
3.850.000 | 2.310.000 | 1.386.000 | 832.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99079 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Bình |
Đường tỉnh 269C | Đoạn 1 Đường tỉnh 269C (Km00+0) → Cầu Bằng Xuân Phương (+) 100m |
3.850.000 | 2.310.000 | 1.386.000 | 832.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99080 | Tỉnh Thái Nguyên phường Trung Thành |
Khu tái định cư Bờ Hội, xã Thuận Thành (đường rộng 7,5m) | Các đường quy hoạch còn lại |
3.850.000 | 2.310.000 | 1.386.000 | 832.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.