Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 99021 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Văn Hiến - Thị Trấn Núi Thành Từ giáp thửa đất tiếp giáp đường Nguyễn Văn Linh → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Trần Văn Dư |
3.864.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99022 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Đông |
ĐT 794 (khu vực ngã 3 Kà Tum) Ngã 3 Kà Tum - Đi nông trường Bổ Túc (cách ngã ba 200 mét) |
3.864.000 | 2.704.000 | 1.545.000 | 386.000 | - | - | - | Đất ở |
| 99023 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phạm Văn Đồng - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn từ giáp đường Hồ Chí Minh → đến giáp đường 12 tháng 5 |
3.867.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99024 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phạm Văn Đồng - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn còn lại → đến giáp đường Võ Nguyên Giáp (trừ các lô đất thuộc Dự án Khu dân cư phố chợ Khâm Đức) |
3.867.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99025 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hoàng Hoa Thám - Thị Trấn Núi Thành Từ giáp Quốc lộ 1A → đến giáp xã Tam Nghĩa) |
3.867.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99026 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường đi Tam Thạnh (ĐH3.NT) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) Đoạn từ giáp đường sắt → đến giáp đường nối khu công nghiệp |
3.868.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 99027 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
KDC TĐC di dời dân khẩn cấp vùng sạt lở thị trấn Hương An Đường 20m (3m - 5,5m -3m - 5,5m -3m) |
3.868.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99028 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 11 |
Đường 429 Đoạn xã Vạn Điểm, Minh Cường cũ (từ giáp Quốc lộ 1A đến giáp thị trấn Phú Minh) |
3.869.000 | 2.902.000 | 2.414.000 | 2.229.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99029 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 11 |
Quốc lộ 1A (Từ nghĩa trang Vườn Thánh đến ngã ba giao cắt với đường vào bệnh viện Phú Xuyên): Phía đối diện đường tàu |
3.869.000 | 2.902.000 | 2.414.000 | 2.229.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99030 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Lệ |
ĐT 826 (Lộ nhựa) (Trừ KDC bến xe Rạch Kiến) Ranh xã Rạch Kiến - Ngã tư Chợ Đào |
3.860.000 | 2.702.000 | 1.544.000 | 386.000 | - | - | - | Đất ở |
| 99031 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
N4 HƯƠNG LỘ 2 → TRẦN PHÚ |
3.861.000 | 1.931.000 | 1.544.000 | 1.236.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99032 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Sơn Viên - Xã Duy Nghĩa(xã đồng bằng) Đường rộng 27m (6m - 15m - 6m) |
3.861.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 99033 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 11 |
Quốc lộ 1A (Từ nghĩa trang Vườn Thánh đến ngã ba giao cắt với đường vào bệnh viện Phú Xuyên): Phía đi qua đường tàu |
3.862.000 | 2.974.000 | 2.223.000 | 1.865.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99034 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 11 |
Quốc lộ 1A Đoạn từ ngã 3 giao cắt với đường dẫn qua cầu chui cao tốc đến giáp nghĩa trang Vườn Thánh: Phía đối diện đường tàu |
3.863.000 | 2.936.000 | 2.410.000 | 2.225.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99035 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Đường 419 đoạn địa phận xã Hưng Đạo |
3.863.000 | 2.925.000 | 2.245.000 | 2.070.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99036 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Đoạn 420 Đoạn từ giáp thôn 84, xã Thạch Thất (xã Kim Quan cũ) đến đường 419 |
3.863.000 | 2.925.000 | 2.245.000 | 2.070.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99037 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Đại lộ Thăng Long từ giáp địa phận xã Hạ Bằng đến đập C5 |
3.863.000 | 2.925.000 | 2.245.000 | 2.070.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99038 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Đường 419 Từ đường rẽ vào Nghĩa trang Liệt sỹ Thạch Thất, Nghĩa trang Đồng Đường đến hết hết trường tiểu học và THCS Oxford Hà Nội |
3.863.000 | 2.925.000 | 2.245.000 | 2.070.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99039 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Tái định cư Trường TC CSGT - Đường ĐT 613 - Xã Bình Nguyên Từ lô số 244, 245 và lô 01 → đến công viên cây xanh |
3.864.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99040 | Tỉnh Tây Ninh Xã Vĩnh Hưng |
Đường Tháp Mười |
3.864.000 | 2.704.000 | 1.545.000 | 386.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.