Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          99001 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư cán bộ, bác sỹ Bệnh viện đa khoa Trung ương Quảng Nam - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)

          Đường có mặt cắt 43m (10m-10,5m- 2m-10,5m-10m)

          3.878.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          99002 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Tân Hưng

          Khu dân cư Rạch Bàu Chứa Ấp Rọc Chanh

          Đường số 1

          3.878.000 2.714.000 1.551.000 387.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          99003 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 11

          Quốc lộ 1A

          Đoạn từ giáp địa phận xã Chương Dương tại ga Chợ Tía đến ngã ba giao cắt với đường dẫn qua cầu chui cao tốc: Phía đi qua đường tàu

          3.869.000 2.902.000 2.414.000 2.229.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          99004 Tỉnh Tây Ninh
          Xã An Lục Long

          Đường 879 (Đồng Tháp)

          Đoạn nằm trên đất xã An Lục Long

          3.870.000 2.709.000 1.548.000 387.000 - - - Đất ở
          99005 Tỉnh Tây Ninh
          Xã An Lục Long

          ĐT 827C

          Cầu Dựa - Hết ranh xã An Lục Long

          3.870.000 2.709.000 1.548.000 387.000 - - - Đất ở
          99006 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Tầm Vu

          Đường Nguyễn Thông (HL 27)

          ĐT 827 - đường Vành đai

          3.870.000 2.709.000 1.548.000 387.000 - - - Đất ở
          99007 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Tầm Vu

          ĐT 827B

          Hết ranh trụ sở UBND xã Phước Tân Hưng (cũ) - Rạch Bà Lý

          3.870.000 2.709.000 1.548.000 387.000 - - - Đất ở
          99008 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Nhựt Tảo

          ĐT 833C

          Kênh nông dân - Quốc lộ 1A

          3.870.000 2.709.000 1.548.000 387.000 - - - Đất ở
          99009 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Thuận Mỹ

          ĐT 827B

          Rạch Bà Lý - Đường vào chùa Bửu Sơn - Kỳ Hương

          3.870.000 2.709.000 1.548.000 387.000 - - - Đất ở
          99010 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Thuận Mỹ

          ĐT 827 (ĐT 827A)

          Lộ Bình Thạnh 3 - Đường Ao Sen - Bà Hùng

          3.870.000 2.709.000 1.548.000 387.000 - - - Đất ở
          99011 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Tân Thạnh

          Đường Lê Hữu Nghĩa (đường số 2)

          3.870.000 2.709.000 1.548.000 387.000 - - - Đất ở
          99012 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Kiến Tường

          Lê Hồng Phong

          3.870.000 2.709.000 1.548.000 387.000 - - - Đất ở
          99013 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường bê tông - Phường Điện Nam Đông

          Đường có bể rộng từ 5m trở lên

          3.871.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          99014 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)

          Đường 13,5m (3m - 7,5m - 3m)

          3.871.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          99015 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu Phức Hợp Hà My - Phường Điện Dương

          Đất ở mặt cắt đường 18,5m (5m - 10,5m - 3m) có mặt tiền hướng ra sông

          3.871.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          99016 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư số 2 - Phường Điện An

          Đường 12,0m (3m+6m+3m)

          3.871.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          99017 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 9

          Đường ven đê Tả Đáy

          Bên Đồng

          3.871.000 2.942.000 1.918.000 1.643.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          99018 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Phan Tứ (Đoạn còn lại không thuộc Khu dân cư Tam Quang, thị trấn Núi Thành)

          3.864.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          99019 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Phan Thành Tài - Thị Trấn Núi Thành

          3.864.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          99020 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Trần Cao Vân - Thị Trấn Núi Thành

          3.864.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: