Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 99001 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư cán bộ, bác sỹ Bệnh viện đa khoa Trung ương Quảng Nam - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường có mặt cắt 43m (10m-10,5m- 2m-10,5m-10m) |
3.878.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99002 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Hưng |
Khu dân cư Rạch Bàu Chứa Ấp Rọc Chanh Đường số 1 |
3.878.000 | 2.714.000 | 1.551.000 | 387.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99003 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 11 |
Quốc lộ 1A Đoạn từ giáp địa phận xã Chương Dương tại ga Chợ Tía đến ngã ba giao cắt với đường dẫn qua cầu chui cao tốc: Phía đi qua đường tàu |
3.869.000 | 2.902.000 | 2.414.000 | 2.229.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99004 | Tỉnh Tây Ninh Xã An Lục Long |
Đường 879 (Đồng Tháp) Đoạn nằm trên đất xã An Lục Long |
3.870.000 | 2.709.000 | 1.548.000 | 387.000 | - | - | - | Đất ở |
| 99005 | Tỉnh Tây Ninh Xã An Lục Long |
ĐT 827C Cầu Dựa - Hết ranh xã An Lục Long |
3.870.000 | 2.709.000 | 1.548.000 | 387.000 | - | - | - | Đất ở |
| 99006 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tầm Vu |
Đường Nguyễn Thông (HL 27) ĐT 827 - đường Vành đai |
3.870.000 | 2.709.000 | 1.548.000 | 387.000 | - | - | - | Đất ở |
| 99007 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tầm Vu |
ĐT 827B Hết ranh trụ sở UBND xã Phước Tân Hưng (cũ) - Rạch Bà Lý |
3.870.000 | 2.709.000 | 1.548.000 | 387.000 | - | - | - | Đất ở |
| 99008 | Tỉnh Tây Ninh Xã Nhựt Tảo |
ĐT 833C Kênh nông dân - Quốc lộ 1A |
3.870.000 | 2.709.000 | 1.548.000 | 387.000 | - | - | - | Đất ở |
| 99009 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thuận Mỹ |
ĐT 827B Rạch Bà Lý - Đường vào chùa Bửu Sơn - Kỳ Hương |
3.870.000 | 2.709.000 | 1.548.000 | 387.000 | - | - | - | Đất ở |
| 99010 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thuận Mỹ |
ĐT 827 (ĐT 827A) Lộ Bình Thạnh 3 - Đường Ao Sen - Bà Hùng |
3.870.000 | 2.709.000 | 1.548.000 | 387.000 | - | - | - | Đất ở |
| 99011 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Thạnh |
Đường Lê Hữu Nghĩa (đường số 2) |
3.870.000 | 2.709.000 | 1.548.000 | 387.000 | - | - | - | Đất ở |
| 99012 | Tỉnh Tây Ninh Phường Kiến Tường |
Lê Hồng Phong |
3.870.000 | 2.709.000 | 1.548.000 | 387.000 | - | - | - | Đất ở |
| 99013 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Phường Điện Nam Đông Đường có bể rộng từ 5m trở lên |
3.871.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 99014 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường 13,5m (3m - 7,5m - 3m) |
3.871.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 99015 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Phức Hợp Hà My - Phường Điện Dương Đất ở mặt cắt đường 18,5m (5m - 10,5m - 3m) có mặt tiền hướng ra sông |
3.871.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99016 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 2 - Phường Điện An Đường 12,0m (3m+6m+3m) |
3.871.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 99017 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 9 |
Đường ven đê Tả Đáy Bên Đồng |
3.871.000 | 2.942.000 | 1.918.000 | 1.643.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99018 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Tứ (Đoạn còn lại không thuộc Khu dân cư Tam Quang, thị trấn Núi Thành) |
3.864.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99019 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Thành Tài - Thị Trấn Núi Thành |
3.864.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 99020 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Cao Vân - Thị Trấn Núi Thành |
3.864.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.