Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          98901 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Triệu Sơn

          Đường Nguyễn Hoàn rộng 10,5 (Từ lô CL18:08 đến CL14: 01)

          3.900.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          98902 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Triệu Sơn

          Đường nội bộ rộng 10,5m (đường Nguyễn Tái, Trường Kim Đồng cũ: CL-10: 16 đến CL-14: 27)

          3.900.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          98903 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Triệu Sơn

          Đường nội bộ rộng 10,5m (đường Nguyễn Tái, Trường Kim Đồng cũ) từ CL1: 16 đến CL3: 08

          3.900.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          98904 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Triệu Sơn

          Đường Nguyễn Hoàn rộng 10,5m (từ CL12: 17, CL3: 07 đến CL9: 14, hết phần đất Trường Tiểu học Kim Đồng)

          3.900.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          98905 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Tĩnh Gia

          Đoạn từ lô số LK.A4.10 đến lô đất số LK.A6.2.28

          3.900.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          98906 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Ngọc Sơn

          Đoạn từ lô đất số LK:A-24 đến lô đất số LK:A-40 và lô đất số LK:A- 01

          3.900.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          98907 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hải Bình

          Từ giáp nhà ông Lê Văn Như (Tân Hải) đến nhà ông Lê Năng Mạnh (Tân Vinh)

          3.900.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          98908 Thành phố Hải Phòng
          xã Tuệ Tĩnh

          Đường 194B

          Phường Việt Hòa → Dốc Tiên Kiều xã Tuệ Tĩnh

          3.900.000 1.950.000 990.000 750.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          98909 Thành phố Hải Phòng
          xã Tuệ Tĩnh

          Dự án Chợ đầu mối nông sản và khu dân cư mới xã Cẩm Văn

          Các lô bám đường nội bộ trong dự án

          3.900.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          98910 Thành phố Hải Phòng
          xã Hà Bắc

          Khu dân cư mới Bắc sông Hương

          Các thửa tiếp giáp đường có mặt cắt Bn=24,5m

          3.900.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          98911 Thành phố Hải Phòng
          xã Hà Bắc

          Khu dân cư mới xã Cẩm Chế

          Các thửa tiếp giáp đường có mặt cắt Bn=17,5m

          3.900.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          98912 Thành phố Hải Phòng
          xã Hợp Tiến

          Khu đất đấu giá quyền sử dụng đất: Điểm dân cư mới Vườn Bông thôn Cao Đôi

          Đường nội bộ

          3.900.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          98913 Thành phố Hải Phòng
          xã Hợp Tiến

          Khu đất đấu giá quyền sử dụng đất: Điểm dân cư thôn Linh Xá

          Các lô giáp đường qua cầu Bản đi thôn Đột Trên

          3.900.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          98914 Thành phố Hải Phòng
          xã Hợp Tiến

          Khu đất đấu giá, bồi thường bằng đất: điểm dân cư mới thôn Đột Trên (khu Ao Bộ)

          Các lô bám mặt ngoài của điểm dân cư (đường từ trường mầm non Mạc Thị Bưởi đến sông Kinh Thầy (qua cầu Bản)

          3.900.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          98915 Thành phố Hải Phòng
          xã Hợp Tiến

          Đoạn đường

          Trường mầm non Mạc Thị Bưởi → Sông Kinh Thầy (qua cầu Bản)

          3.900.000 2.100.000 1.200.000 840.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          98916 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          HUỲNH THỊ CHẤU

          ĐT.747A (TRỤ SỞ KHỐI MẶT TRẬN - ĐOÀN THỂ PHƯỜNG UYÊN HƯNG - KHU PHỐ 2) → ĐT.747A (KHU PHỐ 1 - PHƯỜNG UYÊN HƯNG)

          3.900.000 1.950.000 1.560.000 1.248.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          98917 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          TÔ HOÀI (TÂN HIỆP 01)

          VĨNH LỢI (THỬA ĐẤT SỐ 291, TỜ BẢN ĐỒ 18) → THỬA ĐẤT SỐ 995 VÀ 628, TỜ BẢN ĐỒ 13

          3.900.000 1.950.000 1.560.000 1.248.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          98918 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Dương Sơn 11

          3.900.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          98919 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Dương Sơn 10

          3.900.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          98920 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Dương Sơn 4

          3.900.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: