Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 98881 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Nguyên |
ĐT.749A (TỈNH LỘ 30) LONG NGUYÊN 26 (RANH PHƯỜNG MỸ PHƯỚC CŨ VÀ XÃ LONG NGUYÊN CŨ) VÀ CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 149, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 81 → CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 314, TỜ BẢN ĐỒ 64 (LONG NGUYÊN) VÀ ĐƯỜNG LONG NGUYÊN 24 |
3.900.000 | 1.950.000 | 1.560.000 | 1.248.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98882 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Nguyên |
ĐH.608 NGÃ 3 CHÚ LƯỜNG (ĐT.748) → NGÃ 4 THÙNG THƠ (ĐT.744) |
3.900.000 | 1.950.000 | 1.560.000 | 1.248.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98883 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Nguyên |
ĐT.748 (TỈNH LỘ 16) NGÃ 4 AN ĐIỀN 100 M → NGÃ 4 AN ĐIỀN + 100 M |
3.900.000 | 1.950.000 | 1.560.000 | 1.248.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98884 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú An |
ĐH.609 BẾN CHỢ → RANH PHƯỜNG TÂY NAM |
3.900.000 | 1.950.000 | 1.560.000 | 1.248.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98885 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú An |
ĐH.609 ĐT.744 (NGÃ 4 PHÚ THỨ) → BẾN CHỢ |
3.900.000 | 1.950.000 | 1.560.000 | 1.248.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98886 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG KÊNH 6 (BỜ TRÁI) VƯỜN THƠM → ĐẾN CUỐI TUYẾN |
3.900.000 | 1.950.000 | 1.560.000 | 1.248.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98887 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG KÊNH 6 (BỜ PHẢI) VƯỜN THƠM → ĐẾN CUỐI TUYẾN |
3.900.000 | 1.950.000 | 1.560.000 | 1.248.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98888 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG KÊNH 4 (BỜ TRÁI) VƯỜN THƠM → ĐẾN CUỐI TUYẾN |
3.900.000 | 1.950.000 | 1.560.000 | 1.248.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98889 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG KÊNH 4 (BỜ PHẢI) VƯỜN THƠM → ĐẾN CUỐI TUYẾN |
3.900.000 | 1.950.000 | 1.560.000 | 1.248.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98890 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG KÊNH 3 (BỜ TRÁI) VƯỜN THƠM → ĐẾN CUỐI TUYẾN |
3.900.000 | 1.950.000 | 1.560.000 | 1.248.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98891 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG KÊNH 3 (BỜ PHẢI) VƯỜN THƠM → ĐẾN CUỐI TUYẾN |
3.900.000 | 1.950.000 | 1.560.000 | 1.248.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98892 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG KÊNH 2 (BỜ TRÁI) VƯỜN THƠM → ĐẾN CUỐI TUYẾN |
3.900.000 | 1.950.000 | 1.560.000 | 1.248.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98893 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG KÊNH 2 (BỜ PHẢI) VƯỜN THƠM → ĐẾN CUỐI TUYẾN |
3.900.000 | 1.950.000 | 1.560.000 | 1.248.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98894 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG KÊNH 13 (BỜ TRÁI) VƯỜN THƠM → ĐẾN CUỐI TUYẾN |
3.900.000 | 1.950.000 | 1.560.000 | 1.248.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98895 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG KÊNH 13 (BỜ PHẢI) VƯỜN THƠM → ĐẾN CUỐI TUYẾN |
3.900.000 | 1.950.000 | 1.560.000 | 1.248.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98896 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG KÊNH 12 (BỜ TRÁI) ĐƯỜNG VƯỜN THƠM → ĐƯỜNG KÊNH TƯ ĐỨC |
3.900.000 | 1.950.000 | 1.560.000 | 1.248.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98897 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG KÊNH 12 (BỜ PHẢI) ĐƯỜNG VƯỜN THƠM → ĐƯỜNG KÊNH TƯ ĐỨC |
3.900.000 | 1.950.000 | 1.560.000 | 1.248.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98898 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG KÊNH 11 (BỜ TRÁI) VƯỜN THƠM → ĐẾN CUỐI TUYẾN |
3.900.000 | 1.950.000 | 1.560.000 | 1.248.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98899 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG KÊNH 11 (BỜ PHẢI) VƯỜN THƠM → ĐẾN CUỐI TUYẾN |
3.900.000 | 1.950.000 | 1.560.000 | 1.248.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98900 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG KÊNH 10 (BỜ TRÁI) VƯỜN THƠM → ĐẾN CUỐI TUYẾN |
3.900.000 | 1.950.000 | 1.560.000 | 1.248.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.