Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 98801 | Tỉnh Cà Mau phường Lý Văn Lâm |
Đường số 21 Đường số 08 → Đường số 10 |
3.900.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 98802 | Tỉnh Cà Mau phường Lý Văn Lâm |
Đường số 20 Đường số 06 → Đường số 10 |
3.900.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 98803 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
ĐH.410 NGÃ 3, KHU PHỐ 6, VĨNH TÂN → ĐT.742 |
3.900.000 | 1.950.000 | 1.560.000 | 1.248.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98804 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
UYÊN HƯNG 09 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 52, TỜ BẢN ĐỒ 26) → UYÊN HƯNG 12 (THỬA ĐẤT SỐ 104, TỜ BẢN ĐỒ 47) |
3.900.000 | 1.950.000 | 1.560.000 | 1.248.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98805 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Tiến |
Đoạn từ Nga ba cầu Tân Tiến Thái đến Mộng Dường II |
3.900.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98806 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Tiến |
Đường từ cống Phú Sơn đi trạm bơm |
3.900.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98807 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Tiến |
Đường giáp xã Nga Liên đi cầu Tân Tiến Thái |
3.900.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98808 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Tiến |
Đường từ giáp xã Nga Liên đi cầu Vàng |
3.900.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98809 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Tiến |
Đường từ ngã ba Tân Tiến Thái đi đò Càn |
3.900.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98810 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Từ Đại lộ Võ Nguyên Giáp đến nhà bà Tân |
3.900.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 98811 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Lòng đường rộng 24m |
3.900.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 98812 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường nội bộ lòng đường 7,5m |
3.900.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 98813 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Lòng đường rộng 14m |
3.900.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 98814 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường nội bộ lòng đường <= 7,0m |
3.900.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 98815 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nam Sầm Sơn |
Các nhánh nối từ đường trục xã | Từ ông Nguyễn Quang Châu đến ông Dư Công Đại (giáp Quảng Vinh) |
3.900.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 98816 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thạch Quảng |
Đường nội khu MBQH khu dân cư thôn Quảng Thắng, Quảng Cộng, xã Thạch Quảng (cũ) |
3.900.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98817 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG KÊNH 10 (BỜ PHẢI) VƯỜN THƠM → ĐẾN CUỐI TUYẾN |
3.900.000 | 1.950.000 | 1.560.000 | 1.248.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98818 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG KÊNH 1 (BỜ TRÁI) VƯỜN THƠM → ĐẾN CUỐI TUYẾN |
3.900.000 | 1.950.000 | 1.560.000 | 1.248.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98819 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG KÊNH 1 (BỜ PHẢI) VƯỜN THƠM → ĐẾN CUỐI TUYẾN |
3.900.000 | 1.950.000 | 1.560.000 | 1.248.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98820 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG KÊNH 06 ÁP (BỜ TRÁI) ĐƯỜNG KÊNH LIÊN VÙNG → KÊNH 11 |
3.900.000 | 1.950.000 | 1.560.000 | 1.248.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.