Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          98801 Tỉnh Cà Mau
          phường Lý Văn Lâm

          Đường số 21

          Đường số 08 → Đường số 10

          3.900.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          98802 Tỉnh Cà Mau
          phường Lý Văn Lâm

          Đường số 20

          Đường số 06 → Đường số 10

          3.900.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          98803 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vĩnh Tân

          ĐH.410

          NGÃ 3, KHU PHỐ 6, VĨNH TÂN → ĐT.742

          3.900.000 1.950.000 1.560.000 1.248.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          98804 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          UYÊN HƯNG 09

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 52, TỜ BẢN ĐỒ 26) → UYÊN HƯNG 12 (THỬA ĐẤT SỐ 104, TỜ BẢN ĐỒ 47)

          3.900.000 1.950.000 1.560.000 1.248.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          98805 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tân Tiến

          Đoạn từ Nga ba cầu Tân Tiến Thái đến Mộng Dường II

          3.900.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          98806 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tân Tiến

          Đường từ cống Phú Sơn đi trạm bơm

          3.900.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          98807 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tân Tiến

          Đường giáp xã Nga Liên đi cầu Tân Tiến Thái

          3.900.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          98808 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tân Tiến

          Đường từ giáp xã Nga Liên đi cầu Vàng

          3.900.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          98809 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tân Tiến

          Đường từ ngã ba Tân Tiến Thái đi đò Càn

          3.900.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          98810 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Quảng Phú

          Từ Đại lộ Võ Nguyên Giáp đến nhà bà Tân

          3.900.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          98811 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Lòng đường rộng 24m

          3.900.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          98812 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Đường nội bộ lòng đường 7,5m

          3.900.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          98813 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Lòng đường rộng 14m

          3.900.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          98814 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Đường nội bộ lòng đường <= 7,0m

          3.900.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          98815 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Nam Sầm Sơn

          Các nhánh nối từ đường trục xã | Từ ông Nguyễn Quang Châu đến ông Dư Công Đại (giáp Quảng Vinh)

          3.900.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          98816 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thạch Quảng

          Đường nội khu MBQH khu dân cư thôn Quảng Thắng, Quảng Cộng, xã Thạch Quảng (cũ)

          3.900.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          98817 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bình Lợi

          ĐƯỜNG KÊNH 10 (BỜ PHẢI)

          VƯỜN THƠM → ĐẾN CUỐI TUYẾN

          3.900.000 1.950.000 1.560.000 1.248.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          98818 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bình Lợi

          ĐƯỜNG KÊNH 1 (BỜ TRÁI)

          VƯỜN THƠM → ĐẾN CUỐI TUYẾN

          3.900.000 1.950.000 1.560.000 1.248.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          98819 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bình Lợi

          ĐƯỜNG KÊNH 1 (BỜ PHẢI)

          VƯỜN THƠM → ĐẾN CUỐI TUYẾN

          3.900.000 1.950.000 1.560.000 1.248.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          98820 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bình Lợi

          ĐƯỜNG KÊNH 06 ÁP (BỜ TRÁI)

          ĐƯỜNG KÊNH LIÊN VÙNG → KÊNH 11

          3.900.000 1.950.000 1.560.000 1.248.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: