Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 98721 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc - Phường Điện Ngọc Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
3.906.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 98722 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
3.906.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 98723 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Tống - Các tuyến đường đặt tên trong khu dân cư 09 - phường Điện Ngọc Mặt cắt 23,25m |
3.906.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 98724 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường đặt tên trong khu dân cư 09 - phường Điện Ngọc Thái Thị Bôi |
3.906.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 98725 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 04 - Phường Điện Ngọc Đường 27m (6m-15m-6m) |
3.906.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 98726 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Mặt tiền tiếp giáp trực tiếp xung quanh khu vực chợ Trà Kiệu (Trừ mặt tiền QL 14H) - Xã Duy Sơn (xã miền núi) Khu B1 (lô 3) |
3.907.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98727 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường nội bộ không thuộc các vị trí trên |
3.908.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 98728 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường nội bộ còn lại |
3.908.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 98729 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Mặt tiền tiếp giáp trực tiếp xung quanh khu vực chợ Trà Kiệu (Trừ mặt tiền QL 14H) - Xã Duy Sơn (xã miền núi) Khu B2 ( lô 15) |
3.908.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98730 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư dọc tuyến đường ĐH3.ĐL đi trung tâm hành chính huyện - Thị trấn Ái Nghĩa Đường quy hoạch rộng 9,5m (2m- 5,5m-2m) |
3.910.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 98731 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
UYÊN HƯNG 28 THỬA ĐẤT SỐ 410, TỜ BẢN ĐỒ 30 → RANH KHU CÔNG NGHIỆP |
3.900.000 | 1.950.000 | 1.560.000 | 1.248.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98732 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
UYÊN HƯNG 13 THỬA ĐẤT SỐ 225, TỜ BẢN ĐỒ 59 → UYÊN HƯNG 46 (THỬA ĐẤT SỐ 100, TỜ BẢN ĐỒ 59) |
3.900.000 | 1.950.000 | 1.560.000 | 1.248.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98733 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
UYÊN HƯNG 12 (TRƯƠNG THỊ NỞ NỐI DÀI) ĐT.746B → PHAN ĐÌNH PHÙNG |
3.900.000 | 1.950.000 | 1.560.000 | 1.248.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98734 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
ĐẶNG THÙY TRÂM (TÂN PHƯỚC KHÁNH 25, TÂN PHƯỚC KHÁNH 26) ĐT.746 (CỔNG CÔNG XI) → TÔ VĨNH DIỆN (CHÙA LONG KHÁNH) |
3.900.000 | 1.950.000 | 1.560.000 | 1.248.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98735 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
CAO BÁ QUÁT (TÂN PHƯỚC KHÁNH 22) ĐT.746 (NGÃ 3 ÔNG LỰC) → TRẦN ĐẠI NGHĨA |
3.900.000 | 1.950.000 | 1.560.000 | 1.248.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98736 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
NGUYỄN THÁI HỌC HOÀNG HOA THÁM → LÊ LONG VÂN |
3.904.000 | 1.952.000 | 1.562.000 | 1.249.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 98737 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Long Điền |
HƯƠNG LỘ 10 NGÃ 5 LONG ĐIỀN → TRẠI HUẤN LUYỆN CHÓ BÀ RỊA |
3.904.000 | 1.952.000 | 1.562.000 | 1.249.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98738 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Yên |
TDC11:08; TDC11: 09; TDC11:16; TDC11:18; TDC11:19; TDC11:20; TDC11:21; TDC11:22; TDC11:23; TDC11:24. TDC14:09; TDC14:10; TDC14:17; TDC14:18. TDC12:08; TDC12:09. TDC13:09; TDC13:10; TDC13:17; TDC13:18. TDC8:09; TDC8:10 |
3.905.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98739 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân An |
Đinh Viết Cừu (Đường đê phường 3 - Bình Tâm) Nguyễn Minh Trường - Trần Văn Hý |
3.906.000 | 2.734.000 | 1.562.000 | 390.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 98740 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Đinh Viết Cừu (Đường đê phường 3 - Bình Tâm) Nguyễn Minh Trường - Trần Văn Hý |
3.906.000 | 2.734.000 | 1.562.000 | 390.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.