Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 98641 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường phố Lai Thành đoạn: Từ ngã ba chung cư Xuân Mai đến giáp đường Dã Tượng |
3.913.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98642 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường nội bộ MBQH 4012 (Lòng đường <= 7,5 m) |
3.913.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98643 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
MBQH 1811 |
3.913.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98644 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Đường Bà Triệu: Từ giáp Quốc lộ 1A đến giáp Ban quản lý KKT Nghi Sơn |
3.913.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98645 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Từ đường Ngô Quyền - đường Thành Thắng (Hòa Tồn) |
3.913.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98646 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Bạch Đằng |
3.913.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98647 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Các nhánh phía đông Đ. Thanh niên |
3.913.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98648 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Nội bộ MBQH khu dân cư đô thị và trung tâm thương mại Sầm Sơn |
3.913.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98649 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đoạn thuộc phường Quảng Cư cũ |
3.913.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98650 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Từ đường Lý Tự Trọng - Trần Hưng Đạo |
3.913.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98651 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đoạn từ Lý Tự Trọng - Trần Hưng Đạo |
3.913.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98652 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Từ đường Ngô Quyền - Nguyễn Trãi |
3.913.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98653 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đoạn từ nhà Hoàn Hảo - Nhà bà Thảo |
3.913.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98654 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Từ ngã ba nhà ông Sỹ đến tiếp giáp ngã ba đường Bút Sơn 27 |
3.913.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98655 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thủ Thừa |
Trương Công Định Nguyễn Trung Trực - Công an Huyện Thủ Thừa cũ |
3.913.000 | 2.739.000 | 1.565.000 | 391.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 98656 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 166 - Thành Thái (ngõ sâu < 100m) |
3.913.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98657 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Đường Phạm Sư Mạnh: Từ đường Nam Sơn đến Trường THCS Nam Ngạn |
3.913.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98658 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Đường Nam Sơn |
3.913.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98659 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Các đường ngang của Nguyễn Mộng Tuân |
3.913.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98660 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Các trục đường còn lại trong MBQH 1167 |
3.913.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.