Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 98621 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đoạn từ sau lô 1 đường Trần Phú đến đường Hồ Xuân Hương, Tổ dân phố số 3 |
3.913.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 98622 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đoạn từ đường Trần Phú đến hết Khu biệt thự Tây đường Nguyễn Đức Cảnh |
3.913.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 98623 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ đường Lê Thần Tông đến đường Lạc Long Quân |
3.913.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98624 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ đường Kiều Đại đến đường Lê Thần Tông |
3.913.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98625 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Lê Thần Tông: Từ đường Đại Bi đến đường Trịnh Khả |
3.913.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98626 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ cống tiêu Quảng Đại đến giáp phường Đông Sơn |
3.913.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98627 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nguyễn Huy Tự: Tiếp theo đến KTT trường ĐH Hồng Đức |
3.913.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98628 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 716 Quang Trung 2 (đến ngõ 151) |
3.913.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98629 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Trịnh Thị Ngọc Trúc 264: Từ đường Quang Trung đến số nhà 28 Trịnh Thị Ngọc Trúc |
3.913.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98630 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Ngọc Nữ (Ngõ 284): Từ đường Quang Trung đến đường Lê Thần Tông |
3.913.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98631 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ đường Quang Trung đến số nhà 17 đường Phùng Khắc Khoan |
3.913.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98632 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Ngọc Nữ (Ngõ 284): Từ đường Lê Thần Tông đến sông nhà Lê |
3.913.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98633 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ đường Nguyễn Sơn đến ngã tư Làng Quảng |
3.913.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98634 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 113 đường Trường Thi |
3.913.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98635 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ Đại lộ Hùng Vương đến nhà văn hóa phố Đồng Lễ |
3.913.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98636 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Trung tâm phường: Từ Chùa Đồng Lễ đến số nhà 17 phố Đồng Lễ |
3.913.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98637 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường có lòng đường rộng > = 10,5 m |
3.913.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98638 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường nội bộ lòng đường rộng =< 7,5 m |
3.913.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98639 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Lý Nam Đế: Đoạn từ số nhà 84 đến Hàm Nghi |
3.913.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98640 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Dã Tượng: Từ cầu Đông Hải đến cầu Lai Thành |
3.913.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.