Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 98601 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân |
Đường Lê Đại Hành đến đường Lê Thái Tổ (Từ thửa 18, tờ 2 đến thửa 1797 tờ 9) |
3.913.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98602 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Tiến |
MBQH 35 - Đường trục chính |
3.913.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98603 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Tiến |
MBQH 168 - Đường trục chính |
3.913.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98604 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Đường Lê Thánh Tông: Từ cầu Vằng đến giáp xã Trường Lâm |
3.913.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98605 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Đường Lê Thánh Tông: Giáp đường Trần Quang Khải 4 đến cầu Vằng |
3.913.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98606 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Đường Trần Nhật Duật: Từ Giáp quốc lộ 1A (thửa 89, tờ 118) đến Trạm điện Dự Quần (thửa 79, tờ 118) |
3.913.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98607 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Đường Trần Hưng Đạo: Từ Quốc lộ 1A đến cầu Sông Bạng 2 đến giáp phường Hải Bình |
3.913.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98608 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Đường Trần Thánh Tông: Từ giáp Quốc lộ 1A đi cầu Vượt |
3.913.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98609 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Đường Trần Nhật Duật: Đoạn từ Quốc lộ 1A (thửa 67, tờ 118) đến đập tràn (thửa 03, tờ 110) |
3.913.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98610 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Phố Phan Bội Châu |
3.913.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98611 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đoạn từ thửa số 45, 80, tờ bản đồ số 166 đến Phố Mạc Đĩnh Chi, Tổ dân phố số 5 |
3.913.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98612 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đoạn từ đường Trần Phú đến Phố Nguyễn Bá Ngọc, Tổ dân phố số 5 |
3.913.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98613 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường quy hoạch (từ Lê Lợi đến Bà Triệu) |
3.913.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98614 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Nam Bắc (có mặt cắt 20.5m) |
3.913.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98615 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Đông Tây (có mặt cắt 20.5m) |
3.913.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98616 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Lê Lợi (đông hội người Mù) - nhà bà Loan |
3.913.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98617 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Các đường nội bộ (còn lại) MBQH 9217 |
3.913.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98618 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Đường nội bộ lòng đường rộng 7,5m |
3.913.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98619 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ sau ngã tư Quốc lộ 45 mới đến Trạm biến áp 110KV |
3.913.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 98620 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Phố Lương Thế Vinh: Từ đường Trần Phú đến phố Phan Bội Châu, Tổ dân phố số 3, 4 |
3.913.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.