Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          98601 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Tân Dân

          Đường Lê Đại Hành đến đường Lê Thái Tổ (Từ thửa 18, tờ 2 đến thửa 1797 tờ 9)

          3.913.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          98602 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Tiến

          MBQH 35 - Đường trục chính

          3.913.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          98603 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Tiến

          MBQH 168 - Đường trục chính

          3.913.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          98604 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Trúc Lâm

          Đường Lê Thánh Tông: Từ cầu Vằng đến giáp xã Trường Lâm

          3.913.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          98605 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Trúc Lâm

          Đường Lê Thánh Tông: Giáp đường Trần Quang Khải 4 đến cầu Vằng

          3.913.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          98606 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đào Duy Từ

          Đường Trần Nhật Duật: Từ Giáp quốc lộ 1A (thửa 89, tờ 118) đến Trạm điện Dự Quần (thửa 79, tờ 118)

          3.913.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          98607 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đào Duy Từ

          Đường Trần Hưng Đạo: Từ Quốc lộ 1A đến cầu Sông Bạng 2 đến giáp phường Hải Bình

          3.913.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          98608 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đào Duy Từ

          Đường Trần Thánh Tông: Từ giáp Quốc lộ 1A đi cầu Vượt

          3.913.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          98609 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đào Duy Từ

          Đường Trần Nhật Duật: Đoạn từ Quốc lộ 1A (thửa 67, tờ 118) đến đập tràn (thửa 03, tờ 110)

          3.913.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          98610 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Bỉm Sơn

          Phố Phan Bội Châu

          3.913.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          98611 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Bỉm Sơn

          Đoạn từ thửa số 45, 80, tờ bản đồ số 166 đến Phố Mạc Đĩnh Chi, Tổ dân phố số 5

          3.913.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          98612 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Bỉm Sơn

          Đoạn từ đường Trần Phú đến Phố Nguyễn Bá Ngọc, Tổ dân phố số 5

          3.913.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          98613 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          Đường quy hoạch (từ Lê Lợi đến Bà Triệu)

          3.913.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          98614 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          Đường Nam Bắc (có mặt cắt 20.5m)

          3.913.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          98615 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          Đường Đông Tây (có mặt cắt 20.5m)

          3.913.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          98616 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          Lê Lợi (đông hội người Mù) - nhà bà Loan

          3.913.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          98617 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hàm Rồng

          Các đường nội bộ (còn lại) MBQH 9217

          3.913.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          98618 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hàm Rồng

          Đường nội bộ lòng đường rộng 7,5m

          3.913.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          98619 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nông Cống

          Từ sau ngã tư Quốc lộ 45 mới đến Trạm biến áp 110KV

          3.913.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          98620 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Bỉm Sơn

          Phố Lương Thế Vinh: Từ đường Trần Phú đến phố Phan Bội Châu, Tổ dân phố số 3, 4

          3.913.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          Chia sẻ: