Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 98561 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 23 Đường Lạc Long Quân Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
3.915.000 | 2.740.000 | 1.565.000 | 391.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98562 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 21 Đường Lạc Long Quân Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
3.915.000 | 2.740.000 | 1.565.000 | 391.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98563 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 19 Đường Lạc Long Quân Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
3.915.000 | 2.740.000 | 1.565.000 | 391.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98564 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 15 Đường Lạc Long Quân Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
3.915.000 | 2.740.000 | 1.565.000 | 391.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98565 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 13 Đường Lạc Long Quân Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
3.915.000 | 2.740.000 | 1.565.000 | 391.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98566 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 3 Đường Lạc Long Quân Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
3.915.000 | 2.740.000 | 1.565.000 | 391.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98567 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 9 Đường Lạc Long Quân Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
3.915.000 | 2.740.000 | 1.565.000 | 391.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98568 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 7a Đường Lạc Long Quân Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
3.915.000 | 2.740.000 | 1.565.000 | 391.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98569 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Phú |
Các lô đất còn lại tiếp giáp đường nội bộ |
3.917.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 98570 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hồ Vương |
MBQH quy hoạch chi tiết số 622/QĐ-UBND ngày 17/5/2022 |
3.917.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 98571 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Phan Chu Trinh kéo dài Ngã tư Trương Hán Siêu → Hết thửa đất số 43, tờ bản đồ 07 |
3.920.000 | 2.100.000 | 1.050.000 | 865.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98572 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Tự Đoài Đầu đường → Cuối đường |
3.920.000 | 2.100.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98573 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Ngô Thì Nhậm Hoàng Ngân → Đê sông Thái Bình |
3.920.000 | 2.100.000 | 1.300.000 | 865.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98574 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Các tuyến đường, đoạn đường thuộc Tổ dân phố Tiền Đầu đường → Cuối đường |
3.920.000 | 2.100.000 | 1.200.000 | 865.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98575 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Mặt tiền đường Nguyễn Văn Trỗi Từ giáp đường Hùng Vương (cạnh UBND huyện) → đến cống Tự (KP Mỹ Hòa) |
3.920.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 98576 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thành |
BÙI ĐÌNH TÚY (ĐƯỜNG SỐ 10 TRUNG TÂM PHƯỜNG HẮC DỊCH) ĐƯỜNG F TRUNG TÂM PHƯỜNG HẮC DỊCH → HẾT TUYẾN |
3.915.000 | 1.958.000 | 1.566.000 | 1.253.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98577 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thành |
BÙI CÔNG MINH (ĐƯỜNG SỐ 9 TRUNG TÂM PHƯỜNG HẮC DỊCH) ĐƯỜNG MỸ XUÂN - NGÃI GIAO → HẾT TUYẾN |
3.915.000 | 1.958.000 | 1.566.000 | 1.253.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98578 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thành |
DƯƠNG VĂN MẠNH (ĐƯỜNG SỐ 8 ĐƯỜNG MỸ XUÂN - NGÃI GIAO → HẾT TUYẾN |
3.915.000 | 1.958.000 | 1.566.000 | 1.253.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98579 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thành |
THOẠI NGỌC HẦU (ĐƯỜNG SỐ 7 TRUNG TÂM PHƯỜNG HẮC DỊCH) ĐƯỜNG MỸ XUÂN - NGÃI GIAO → HẾT TUYẾN |
3.915.000 | 1.958.000 | 1.566.000 | 1.253.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98580 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thành |
LÊ ĐỨC THỌ (ĐƯỜNG SỐ 3 TRUNG TÂM PHƯỜNG HẮC DỊCH) VÒNG XOAY TRUNG TÂM VĂN HÓA HẮC DỊCH → HẾT TUYẾN ĐƯỜNG VỀ PHÍA NAM (ĐOẠN ĐÃ THI CÔNG MỚI) |
3.915.000 | 1.958.000 | 1.566.000 | 1.253.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.