Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 98541 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
Ngõ số 168 | Vào 150m Đường 3/2 → Vào 150m |
3.920.000 | 2.352.000 | 1.411.000 | 847.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98542 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường quy hoạch phía bắc khu dân cư ngoài xí nghiệp Lâm nghiệp (cũ) - mặt cắt đường 8m - Đường quy hoạch khu dân cư ngoài xí nghiệp lâm nghiệp cũ (Tổ 2 thôn Liễu Trì) - Xã Bình Nguyên Phía bắc đường: Từ thửa đất số 561/05 (sau nhà ông Vân) → đến giáp kênh bê tông |
3.920.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98543 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường quy hoạch phía nam đường trong khu dân cư ngoài xí nghiệp Lâm nghiệp (cũ) - mặt cắt đường 8m - Đường quy hoạch khu dân cư ngoài xí nghiệp lâm nghiệp cũ (Tổ 2 thôn Liễu Trì) - Xã Bình Nguyên Phía nam đường: Từ thửa đất số 925/05 (sau nhà Lưu Trí) → đến giáp kênh bê tông |
3.920.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98544 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt 456 Tiểu La - Thị Trấn Hà Lam Tiểu La → hết đất nhà ông Nguyễn Văn Hòe đối diện miếu xóm) |
3.920.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 98545 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bà Nà - Suối Mơ - Xã Hòa Ninh Đoạn thuộc xã Hòa Ninh |
3.920.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 98546 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Đường nội bộ lòng đường rộng 10,25m - Khu LK02; khu TĐC 01 đến TĐC 04 |
3.920.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 98547 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Các ngõ rẽ còn lại (đoạn từ hết cầu vượt đường Việt Bắc đến đường dẫn lên cầu vượt đường cao tốc Hà Nội - Thái Nguyên) | Các ngõ rẽ, độ rộng đường > 2m Đường Bắc Sơn → 100m |
3.920.000 | 2.352.000 | 1.411.000 | 847.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98548 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Ái Nghĩa Quán Karaoke Ising đối diện nhà ông Lê Thanh Hải → Đi hết nhà Trần Đình Sáu đối diện nhà ông Nguyễn Đình Long (cổng chính trường Lương Thúc Kỳ) |
3.920.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98549 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bắc chợ Ái Nghĩa - Thị trấn Ái Nghĩa đến hết nhà ông Lê Cang đối diện nhà thờ tộc Ngô Đắc |
3.920.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98550 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Đường nhánh 1 TDP Tiến Đạt Thửa 40, tờ 24 → Thửa 61, tờ 20 |
3.920.000 | 1.750.000 | 1.050.000 | 865.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98551 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Đường nhánh 1 TDP Vũ Xá Thửa 85, tờ 97 → Thửa 115, từ 7 |
3.920.000 | 1.750.000 | 1.050.000 | 865.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98552 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Phố Đồng Pháp Giáp Đường Pháp Loa (Thửa 3, tờ 63) → Thửa 8, tờ 58 |
3.920.000 | 1.750.000 | 1.050.000 | 865.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98553 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Phố Vũ Xá Giáp Đường 390 (Thửa 314, tờ 11) → Thửa 144, tờ 68 |
3.920.000 | 1.750.000 | 1.050.000 | 865.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98554 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Huỳnh Ngọc Huệ (ĐH1ĐL) - Thị trấn Ái Nghĩa Từ nhà ông Nguyễn Cấp đối diện nhà ông Nguyễn Văn Ánh → đến giáp cầu Ngoại thương |
3.920.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98555 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thuận Mỹ |
ĐT 827 (ĐT 827A) Cầu Phú Lộc - Hết ranh trụ sở UBND xã Thanh Phú Long (cũ) (trừ KDC chợ Thanh Phú Long) |
3.920.000 | 2.744.000 | 1.568.000 | 392.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98556 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thuận Mỹ |
Khu dân cư chợ Thanh Phú Long Đường số 1, 4 và 5 |
3.920.000 | 2.744.000 | 1.568.000 | 392.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98557 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn Ngã ba bà Dìu (thôn Cẩm Hoàn) → Ngã ba cống Lò Gạch |
3.920.000 | 2.350.000 | 1.960.000 | 1.570.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 98558 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường trục thôn khu vực Thụy Hương Đường nhánh từ đường 362 → Ngã tư bà Phin (mặt cắt đường Bn=5m, thôn Trà Phương) |
3.920.000 | 2.350.000 | 1.960.000 | 1.570.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 98559 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt 544 Tiểu La - Thị Trấn Hà Lam Tiểu La → Kênh N22 |
3.920.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 98560 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt 500 Tiểu La - Thị Trấn Hà Lam Tiểu La → Kênh N 22 |
3.920.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.