Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 98521 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN HỮU TRÍ (P. PHƯỚC HIỆP CŨ) HUỲNH TẤN PHÁT → NGUYỄN HỮU THỌ |
3.928.000 | 1.964.000 | 1.571.000 | 1.257.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 98522 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HOÀNG TUỆ |
3.928.000 | 1.964.000 | 1.571.000 | 1.257.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 98523 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Khu dân cư phía Đông đường Trần Hưng Đạo: Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt Bn=17,5m Đầu đường → Cuối đường |
3.920.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98524 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Khu đô thị phường Sao Đỏ (Hoàn Hảo): Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt Bn< 20m Đầu đường → Cuối đường |
3.920.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98525 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Đường nhánh 2 TDP Đồng pháp Thửa 71, tờ 57 → Thửa 58, tờ 58 |
3.920.000 | 1.750.000 | 1.050.000 | 865.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98526 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Đường nhánh 1 TDP Đồng pháp Thửa 27, tờ 64 → Thửa 42, tờ 65 |
3.920.000 | 1.750.000 | 1.050.000 | 865.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98527 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Đường nhánh 1 TDP Ninh Quan Thửa 595, tờ 8 → Thửa 82, tờ 49 |
3.920.000 | 1.750.000 | 1.050.000 | 865.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98528 | Tỉnh Lai Châu phường Tân Phong |
Đường 30-4 Tiếp giáp Bệnh viện Đa khoa tỉnh → Tiếp giáp đường Võ Văn Kiệt |
3.920.000 | 1.050.000 | 440.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98529 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Sơn Viên - Xã Duy Nghĩa(xã đồng bằng) Đường rộng 39m (6m - 10,5m - 2m- 10,5m - 10m) |
3.920.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98530 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Trinh (xã đồng bằng) Khu khai thác quỹ đất Khu vực Vũng Lĩnh, thôn Chiêm Sơn |
3.920.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98531 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
XÃ SƠN CẨM CŨ | Tuyến 4 Ngã ba Văn phòng mỏ → Cổng Trường phổ thông trung học Khánh Hòa |
3.920.000 | 2.352.000 | 1.411.000 | 847.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98532 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
XÃ SƠN CẨM CŨ | Tuyến 3 Ngã ba cổng Trường tiểu học Tân Long + 200m → Đi xí nghiệp gạch Tân Long |
3.920.000 | 2.352.000 | 1.411.000 | 847.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98533 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
XÃ SƠN CẨM CŨ | Tuyến 2 Ngã ba cổng Trường Tiểu học Tân Long → Cổng cũ Trường Cao đẳng Công nghiệp |
3.920.000 | 2.352.000 | 1.411.000 | 847.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98534 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
XÃ SƠN CẨM CŨ | Tuyến 1 Đường trong khu tái định cư (Xóm 6, xã Sơn Cẩm cũ nay là Tổ 33, phường Quan Triều) để trả nợ tái định cư dự án: Đường vành đai I (đoạn Bờ Đậu, Phú Lương - Hoá Thượng, Đồng Hỷ) và tuyến tránh đô thị Hoá Thượng, huyện Đồng Hỷ) |
3.920.000 | 2.352.000 | 1.411.000 | 847.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98535 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
Ngõ 18 | Các đường rẽ trong khu dân cư quanh sân bóng có mặt đường bê tông rộng ≥ 4m Toàn tuyến |
3.920.000 | 2.352.000 | 1.411.000 | 847.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98536 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 728 | Đoạn 1 Đường Cách Mạng Tháng Tám |
3.920.000 | 2.352.000 | 1.411.000 | 847.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98537 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 779 | Đoạn 1 Đường Cách Mạng Tháng Tám |
3.920.000 | 2.352.000 | 1.411.000 | 847.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98538 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 756 | Đoạn 2 Hết đất khách sạn Hải Âu |
3.920.000 | 2.352.000 | 1.411.000 | 847.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98539 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 779 | Ngõ rẽ đi Nhà văn hóa Cam Giá 2, vào 100m Đường Cách Mạng Tháng Tám |
3.920.000 | 2.352.000 | 1.411.000 | 847.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98540 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 67 | Qua 100m đến 200m Sau 100m |
3.920.000 | 2.352.000 | 1.411.000 | 847.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.