Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 98421 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Hồng Phong - Thị Trấn Núi Thành Từ giáp đường Hoàng Hoa Thám → đến giáp đường Trần Hưng Đạo |
3.952.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 98422 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đức Hòa |
ĐT 830 (kể cả phía cặp kênh và ngoại trừ vị trí tiếp giáp các khu dân cư) Cầu An Hạ - ngã tư Hựu Thạnh |
3.952.000 | 2.766.000 | 1.580.000 | 395.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98423 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đức Hòa |
ĐT 824 (kể cả phía cặp kênh) Giao với ĐT 830 - Cầu Cá trong |
3.952.000 | 2.766.000 | 1.580.000 | 395.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98424 | Tỉnh Tây Ninh Xã Hậu Nghĩa |
ĐT 823 (kể cả phía cặp kênh) Ngã tư Hậu Nghĩa - đường Nguyễn Trọng Thế |
3.952.000 | 2.766.000 | 1.580.000 | 395.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98425 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
NHỮNG TUYẾN ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ PHƯỚC SƠN |
3.940.000 | 1.970.000 | 1.576.000 | 1.261.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 98426 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Thạnh |
Trần Công Vịnh Nhà Ngọc Anh - Nhà ông Lành |
3.940.000 | 2.758.000 | 1.576.000 | 394.000 | - | - | - | Đất ở |
| 98427 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phạm Văn Đồng - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn nối tiếp → đến hết nhà hàng tiệc cưới Tám Tuyên (về phía phải đường) và giáp đường Lý Thường Kiệt (về phía trái đường) |
3.944.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 98428 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
MBQH tiểu khu Bái Đa tuyến số 5 |
3.945.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98429 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đoạn từ Quốc lộ 10 đến UBND thị trấn |
3.945.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98430 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường 16,5m (5m - 6,5m - 5m) |
3.948.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98431 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng dưới 2,5m - Phường Thanh Hà |
3.948.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 98432 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609B - Xã Đại Hiệp (Đồng bằng) Từ nhà ông Đãi → đến - Kiệt vào nhà ông Ba (Đó) đối diện hết nhà ông Nguyễn Xá |
3.948.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98433 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố chợ Điện Nam Bắc - Phường Điện Nam Bắc Đường có mặt cắt 7,5m (không lề) |
3.949.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 98434 | Thành phố Đà Nẵng Quận Liêu Chiểu cũ (Đà Nẵng) |
Các khu dân cư Thanh Vinh, Đà Sơn và Khánh Sơn - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Khánh Bắc, Hòa Khánh Nam Đường 7,5m |
3.950.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 98435 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Hà |
Tuyến đường nhánh Khu dân cư phía Đông thị trấn Thanh Hà Đường nội bộ |
3.950.000 | 1.925.000 | 1.025.000 | 800.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 98436 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Hà |
Đường 390 Giáp Ngã ba cây xăng Chợ Lại → Cầu Hợp Thanh |
3.950.000 | 2.375.000 | 1.300.000 | 720.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 98437 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
MBQH số 5321/QĐ-UBND ngày 11/7/2024 | Đoạn từ lô số tờ bản đồ-01 đến lô đất số tờ bản đồ-17 |
3.950.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 98438 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đào Nghiễm Thửa đất số 44 đường Đào Nghiễm → Cuối đường |
3.950.000 | 2.000.000 | 1.720.000 | 1.410.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 98439 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Đường nội bộ còn lại (lô tiếp giáp mặt thoáng) |
3.940.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 98440 | Tỉnh Tây Ninh Xã Vĩnh Công |
Chợ Hòa Phú Hai dãy phố chợ |
3.940.000 | 2.758.000 | 1.576.000 | 394.000 | - | - | - | Đất ở |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.