Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          98321 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đông Quang

          Lô LK03-01; LK04-06

          3.985.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          98322 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thăng Bình

          Từ ông Tâm (thửa 1547-tờ bản đồ 09) đến Ngã tư Cống Cang

          3.987.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          98323 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 16

          Đường Đại Nghĩa

          Đoạn từ ngã năm đường Đại Nghĩa, Đại Đồng, Sạt Nỏ đến đường vào bệnh viện huyện (Từ Km0+00 đến Km1+500)

          3.987.000 3.070.000 2.295.000 1.984.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          98324 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 16

          Đường Cần Thơ - Xuân Quang

          Đoạn từ đầu cầu bệnh viện đến lối rẽ vào nghĩa trang thôn Hậu Xá, xã Vân Đình

          3.987.000 3.070.000 2.295.000 1.984.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          98325 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 17

          Tỉnh lộ 35

          3.987.000 2.977.000 2.246.000 1.735.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          98326 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 17

          Quốc lộ 2

          Đoạn từ xã Nội Bài mới đến hết địa bàn thành phố Hà Nội

          3.987.000 2.977.000 2.246.000 1.735.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          98327 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 17

          Đường 35 - Vĩnh Hà - hồ Đồng Quan

          điểm đầu tại đường 35 đi qua thôn Vĩnh Hà, xã Nam Sơn, điểm cuối giao với Đường đền Sóc đi hồ Đồng Quan nối đường 131

          3.987.000 2.977.000 2.246.000 1.735.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          98328 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 17

          Quốc lộ 3

          đi thôn Thống Nhất (đoạn chợ Nỷ). Điểm đầu tại đường Quốc lộ 3, địa phận xã Trung Giã; điểm cuối kết thúc tại ngã tư thôn Thống Nhất (đi thôn Thống Nhất, thôn Trung Kiên, thôn Phong Mỹ)

          3.987.000 2.977.000 2.246.000 1.735.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          98329 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 17

          Quốc lộ 3 - Cầu Vát

          3.987.000 2.977.000 2.246.000 1.735.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          98330 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 17

          Đường Quốc lộ 3

          đi tập thể quân đội 143 - 418 - Xuân Tinh

          3.987.000 2.977.000 2.246.000 1.735.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          98331 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 17

          Đường từ đền Sóc

          đi qua đập Đồng Quan đến đường 131

          3.987.000 2.977.000 2.246.000 1.735.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          98332 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Nguyệt Viên

          Đường nội bộ còn lại lòng đường rộng 10,5m

          3.972.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          98333 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Đoàn Xuân Trinh - Khu dân cư Gò Bầu - Thị trấn Đông Phú

          Đoạn từ đường Trưng Nữ Vương → đến giáp đường Ngô Viết Hữu

          3.974.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          98334 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          (Từ lô I.1-TĐC19:22 đến lô I.1-TĐC19:39); (Từ lô I.1-TĐC20:01 đến lô I.1-TĐC20:24); (Từ lô I.1-TĐC21:12 đến lô I.1-TĐC21:16).

          3.977.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          98335 Thành phố Hải Phòng
          phường Dương Kinh

          Các đường nội bộ Dự án chỉnh trang đô thị tại khu dân cư Hải Phong

          Đường nội bộ có mặt cắt dưới 23m

          3.978.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          98336 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đông Quang

          Đường nội bộ lòng đường rộng 10,25m - Khu LK01

          3.978.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          98337 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long An

          Nguyễn Kim Công

          Hết khu nhà công vụ (đường nhựa) - hết ranh phường Long An

          3.980.000 2.786.000 1.592.000 398.000 - - - Đất ở
          98338 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Hồ Xuân Hương - Thị Trấn Núi Thành

          Từ giáp thửa đất tiếp giáp đường Nguyễn Văn Linh → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Lê Thánh Tông

          3.980.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          98339 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư Thị trấn Núi Thành (thanh toán dự án BT) (Chủ đầu tư Công ty TNHH Xây dựng Chu Lai Quảng Nam)

          Đường có mặt cắt ngang 17,5m (5m- 7,5m-5m)

          3.980.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          98340 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư Thị trấn Núi Thành (Chủ đầu tư Công ty TNHH MTV An An Hòa)

          Đường có mặt cắt ngang 17,5m (5m - 7,5m - 5m)

          3.980.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: