Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 98321 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Lô LK03-01; LK04-06 |
3.985.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 98322 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Từ ông Tâm (thửa 1547-tờ bản đồ 09) đến Ngã tư Cống Cang |
3.987.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98323 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 16 |
Đường Đại Nghĩa Đoạn từ ngã năm đường Đại Nghĩa, Đại Đồng, Sạt Nỏ đến đường vào bệnh viện huyện (Từ Km0+00 đến Km1+500) |
3.987.000 | 3.070.000 | 2.295.000 | 1.984.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98324 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 16 |
Đường Cần Thơ - Xuân Quang Đoạn từ đầu cầu bệnh viện đến lối rẽ vào nghĩa trang thôn Hậu Xá, xã Vân Đình |
3.987.000 | 3.070.000 | 2.295.000 | 1.984.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98325 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 17 |
Tỉnh lộ 35 |
3.987.000 | 2.977.000 | 2.246.000 | 1.735.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 98326 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 17 |
Quốc lộ 2 Đoạn từ xã Nội Bài mới đến hết địa bàn thành phố Hà Nội |
3.987.000 | 2.977.000 | 2.246.000 | 1.735.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 98327 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 17 |
Đường 35 - Vĩnh Hà - hồ Đồng Quan điểm đầu tại đường 35 đi qua thôn Vĩnh Hà, xã Nam Sơn, điểm cuối giao với Đường đền Sóc đi hồ Đồng Quan nối đường 131 |
3.987.000 | 2.977.000 | 2.246.000 | 1.735.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 98328 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 17 |
Quốc lộ 3 đi thôn Thống Nhất (đoạn chợ Nỷ). Điểm đầu tại đường Quốc lộ 3, địa phận xã Trung Giã; điểm cuối kết thúc tại ngã tư thôn Thống Nhất (đi thôn Thống Nhất, thôn Trung Kiên, thôn Phong Mỹ) |
3.987.000 | 2.977.000 | 2.246.000 | 1.735.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 98329 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 17 |
Quốc lộ 3 - Cầu Vát |
3.987.000 | 2.977.000 | 2.246.000 | 1.735.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 98330 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 17 |
Đường Quốc lộ 3 đi tập thể quân đội 143 - 418 - Xuân Tinh |
3.987.000 | 2.977.000 | 2.246.000 | 1.735.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 98331 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 17 |
Đường từ đền Sóc đi qua đập Đồng Quan đến đường 131 |
3.987.000 | 2.977.000 | 2.246.000 | 1.735.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 98332 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
Đường nội bộ còn lại lòng đường rộng 10,5m |
3.972.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98333 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đoàn Xuân Trinh - Khu dân cư Gò Bầu - Thị trấn Đông Phú Đoạn từ đường Trưng Nữ Vương → đến giáp đường Ngô Viết Hữu |
3.974.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 98334 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
(Từ lô I.1-TĐC19:22 đến lô I.1-TĐC19:39); (Từ lô I.1-TĐC20:01 đến lô I.1-TĐC20:24); (Từ lô I.1-TĐC21:12 đến lô I.1-TĐC21:16). |
3.977.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 98335 | Thành phố Hải Phòng phường Dương Kinh |
Các đường nội bộ Dự án chỉnh trang đô thị tại khu dân cư Hải Phong Đường nội bộ có mặt cắt dưới 23m |
3.978.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98336 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Đường nội bộ lòng đường rộng 10,25m - Khu LK01 |
3.978.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 98337 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Nguyễn Kim Công Hết khu nhà công vụ (đường nhựa) - hết ranh phường Long An |
3.980.000 | 2.786.000 | 1.592.000 | 398.000 | - | - | - | Đất ở |
| 98338 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Xuân Hương - Thị Trấn Núi Thành Từ giáp thửa đất tiếp giáp đường Nguyễn Văn Linh → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Lê Thánh Tông |
3.980.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 98339 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thị trấn Núi Thành (thanh toán dự án BT) (Chủ đầu tư Công ty TNHH Xây dựng Chu Lai Quảng Nam) Đường có mặt cắt ngang 17,5m (5m- 7,5m-5m) |
3.980.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 98340 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thị trấn Núi Thành (Chủ đầu tư Công ty TNHH MTV An An Hòa) Đường có mặt cắt ngang 17,5m (5m - 7,5m - 5m) |
3.980.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.