Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          98301 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bá Xuyên

          TRỤC PHỤ | Ngõ số 28: Rẽ theo tường rào phía Tây Công ty cổ phần Meinfa

          Đường Thắng Lợi → Vào 100m

          3.990.000 2.394.000 1.436.000 862.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          98302 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bá Xuyên

          TRỤC PHỤ | Ngõ số 2: Đi khu tập thể Bãi Đỗ, rẽ cạnh nhà Việt Lý

          Đường Cách Mạng Tháng 8 → Vào 250m

          3.990.000 2.394.000 1.436.000 862.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          98303 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Phú Lương

          Đường Đu - Yên Lạc | Đoạn 1

          Bưu điện Phú Lương → (+) 250m (đến ngã ba sau huyện ủy cũ)

          3.990.000 2.394.000 1.436.000 862.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          98304 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          Khối phố Trường Đồng, Đoan Trai - Phường Tân Thạnh

          Đường bê tông có độ rộng từ 3m trở lên

          3.990.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          98305 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Quan Triều

          Trục phụ | Đoạn 1

          Rẽ vào khu dân cư quy hoạch Nhà máy xay Mỏ Bạch (rẽ sau Công an phường Quang Vinh cũ) → Hết ngõ

          3.990.000 2.394.000 1.436.000 862.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          98306 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Quan Triều

          Ngõ số 77,45 | - Nhánh rẽ từ cổng Công ty cổ phần Giấy Hoàng Văn Thụ rẽ theo hàng rào Nhà máy Giấy Hoàng Văn Thụ đến gặp đường goòng cũ

          Ngõ 505 → Hết ngõ

          3.990.000 2.394.000 1.436.000 862.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          98307 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Thanh Vinh 12

          3.990.000 2.000.000 1.840.000 1.580.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          98308 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          TRỤC CHÍNH | Đoạn 1

          Đường Phạm Văn Đồng (QL3) → Ngã tư Trường Tiểu học Ba Hàng (điểm Trường Yên Trung)

          3.990.000 2.394.000 1.436.000 862.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          98309 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bách Quang

          TRỤC CHÍNH | Đoạn 2

          Ngã ba đầu (hết đất chùa Bách Quang) → Đường rẽ vào trường Trung học cơ sở Bách Quang

          3.990.000 2.394.000 1.436.000 862.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          98310 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          TRỤC CHÍNH | Đoạn 1

          Đường Phạm Văn Đồng (QL3) → Ngã tư Trường Tiểu học Ba Hàng (điểm Trường Yên Trung)

          3.990.000 2.394.000 1.436.000 862.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          98311 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Kiến Tường

          Lê Lợi

          Khu vườn ươm (đường Võ Văn Định)-đường Nguyễn Tri Phương

          3.990.000 2.793.000 1.596.000 399.000 - - - Đất ở
          98312 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân An

          ĐT 833 (đường Tổng Uẩn)

          Cầu Tổng Uẩn - Nguyễn Văn Bộ

          3.990.000 2.793.000 1.596.000 399.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          98313 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bách Quang

          TRỤC CHÍNH | Đoạn 2

          Ngã ba đầu (hết đất chùa Bách Quang) → Đường rẽ vào trường Trung học cơ sở Bách Quang

          3.990.000 2.394.000 1.436.000 862.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          98314 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bách Quang

          TRỤC PHỤ | Km55/H9+80m, đường 30/4 vào Khu tái định cư Tân Tiến

          Đường 30/4 (từ Chợ) → Khu tái định cư Tân Tiến

          3.990.000 2.394.000 1.436.000 862.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          98315 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Phú Lương

          Đường Đu - Yên Lạc | Đoạn 1

          Bưu điện Phú Lương → (+) 250m (đến ngã ba sau huyện ủy cũ)

          3.990.000 2.394.000 1.436.000 862.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          98316 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bá Xuyên

          TRỤC PHỤ | Ngõ số 2: Đi khu tập thể Bãi Đỗ, rẽ cạnh nhà Việt Lý

          Đường Cách Mạng Tháng 8 → Vào 250m

          3.990.000 2.394.000 1.436.000 862.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          98317 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bá Xuyên

          TRỤC PHỤ | Ngõ số 1: Rẽ cạnh nhà ông Thành, tổ dân phố số 1

          Đường Cách Mạng Tháng 8 → Hết ngõ

          3.990.000 2.394.000 1.436.000 862.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          98318 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 12

          Xuân Khanh

          đoạn từ ngã ba Vị Thủy đến ngã ba Xuân Khanh

          3.981.000 2.629.000 1.719.000 1.534.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          98319 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 12

          Quốc lộ 32 (Đường Phú Thịnh)

          Đoạn từ Ngã ba Ngô Quyền đến Ngã ba đường đi bến đò Yên Thịnh, Phú Thịnh

          3.981.000 2.629.000 1.719.000 1.534.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          98320 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư Chợ Trạm (Chủ đầu tư Công ty TNHH Phạm Minh Gia) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)

          Đường 14,5m (4,5m - 5,5m - 4,5m)

          3.982.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: