Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 98301 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
TRỤC PHỤ | Ngõ số 28: Rẽ theo tường rào phía Tây Công ty cổ phần Meinfa Đường Thắng Lợi → Vào 100m |
3.990.000 | 2.394.000 | 1.436.000 | 862.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 98302 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
TRỤC PHỤ | Ngõ số 2: Đi khu tập thể Bãi Đỗ, rẽ cạnh nhà Việt Lý Đường Cách Mạng Tháng 8 → Vào 250m |
3.990.000 | 2.394.000 | 1.436.000 | 862.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 98303 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Lương |
Đường Đu - Yên Lạc | Đoạn 1 Bưu điện Phú Lương → (+) 250m (đến ngã ba sau huyện ủy cũ) |
3.990.000 | 2.394.000 | 1.436.000 | 862.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98304 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khối phố Trường Đồng, Đoan Trai - Phường Tân Thạnh Đường bê tông có độ rộng từ 3m trở lên |
3.990.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 98305 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
Trục phụ | Đoạn 1 Rẽ vào khu dân cư quy hoạch Nhà máy xay Mỏ Bạch (rẽ sau Công an phường Quang Vinh cũ) → Hết ngõ |
3.990.000 | 2.394.000 | 1.436.000 | 862.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 98306 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
Ngõ số 77,45 | - Nhánh rẽ từ cổng Công ty cổ phần Giấy Hoàng Văn Thụ rẽ theo hàng rào Nhà máy Giấy Hoàng Văn Thụ đến gặp đường goòng cũ Ngõ 505 → Hết ngõ |
3.990.000 | 2.394.000 | 1.436.000 | 862.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 98307 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thanh Vinh 12 |
3.990.000 | 2.000.000 | 1.840.000 | 1.580.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98308 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 1 Đường Phạm Văn Đồng (QL3) → Ngã tư Trường Tiểu học Ba Hàng (điểm Trường Yên Trung) |
3.990.000 | 2.394.000 | 1.436.000 | 862.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 98309 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bách Quang |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 2 Ngã ba đầu (hết đất chùa Bách Quang) → Đường rẽ vào trường Trung học cơ sở Bách Quang |
3.990.000 | 2.394.000 | 1.436.000 | 862.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 98310 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 1 Đường Phạm Văn Đồng (QL3) → Ngã tư Trường Tiểu học Ba Hàng (điểm Trường Yên Trung) |
3.990.000 | 2.394.000 | 1.436.000 | 862.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98311 | Tỉnh Tây Ninh Phường Kiến Tường |
Lê Lợi Khu vườn ươm (đường Võ Văn Định)-đường Nguyễn Tri Phương |
3.990.000 | 2.793.000 | 1.596.000 | 399.000 | - | - | - | Đất ở |
| 98312 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân An |
ĐT 833 (đường Tổng Uẩn) Cầu Tổng Uẩn - Nguyễn Văn Bộ |
3.990.000 | 2.793.000 | 1.596.000 | 399.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 98313 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bách Quang |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 2 Ngã ba đầu (hết đất chùa Bách Quang) → Đường rẽ vào trường Trung học cơ sở Bách Quang |
3.990.000 | 2.394.000 | 1.436.000 | 862.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98314 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bách Quang |
TRỤC PHỤ | Km55/H9+80m, đường 30/4 vào Khu tái định cư Tân Tiến Đường 30/4 (từ Chợ) → Khu tái định cư Tân Tiến |
3.990.000 | 2.394.000 | 1.436.000 | 862.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98315 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Lương |
Đường Đu - Yên Lạc | Đoạn 1 Bưu điện Phú Lương → (+) 250m (đến ngã ba sau huyện ủy cũ) |
3.990.000 | 2.394.000 | 1.436.000 | 862.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 98316 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
TRỤC PHỤ | Ngõ số 2: Đi khu tập thể Bãi Đỗ, rẽ cạnh nhà Việt Lý Đường Cách Mạng Tháng 8 → Vào 250m |
3.990.000 | 2.394.000 | 1.436.000 | 862.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98317 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
TRỤC PHỤ | Ngõ số 1: Rẽ cạnh nhà ông Thành, tổ dân phố số 1 Đường Cách Mạng Tháng 8 → Hết ngõ |
3.990.000 | 2.394.000 | 1.436.000 | 862.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98318 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 12 |
Xuân Khanh đoạn từ ngã ba Vị Thủy đến ngã ba Xuân Khanh |
3.981.000 | 2.629.000 | 1.719.000 | 1.534.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 98319 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 12 |
Quốc lộ 32 (Đường Phú Thịnh) Đoạn từ Ngã ba Ngô Quyền đến Ngã ba đường đi bến đò Yên Thịnh, Phú Thịnh |
3.981.000 | 2.629.000 | 1.719.000 | 1.534.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 98320 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Chợ Trạm (Chủ đầu tư Công ty TNHH Phạm Minh Gia) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường 14,5m (4,5m - 5,5m - 4,5m) |
3.982.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.