Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 98261 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu |
Đoạn tiếp theo đến ngã tư Cây Xăng |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98262 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu |
MB 20 - Đường nội bộ |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98263 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu |
MBQH số 77 (thôn Ngọc Long) ngày 20/7/2021 |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98264 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Đường nội bộ |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98265 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Từ tiếp giáp đường ĐH-HH.25 (ngã tư cây đa) đến nhà bà Lương thôn Thành Nam (tiếp giáp đường huyện ĐH-HH16) |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98266 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Từ tiếp giáp phường Nguyệt Viên (xã Hoằng Quang cũ) đến hết nhà bà Hường (ngã ba Ao cá Bác Hồ) vị trí 2 |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98267 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Đường nội khu |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98268 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Từ tiếp giáp xã Hoằng Thịnh cũ đến ngã tư cây đa |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98269 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Đoạn tiếp theo đến ngã tư nhà ông Hùng thôn Bình Tây |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98270 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Quang |
Tuyến đường trục số 3 |
3.990.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98271 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hồ Tràm |
HUỲNH MINH THẠNH GIÁP QUỐC LỘ 55 → ĐIỂM GIÁP ĐƯỜNG 27/4 |
3.991.000 | 1.996.000 | 1.596.000 | 1.277.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 98272 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Điện Biên Phủ (Mặt tiền Quốc lộ 1A) Từ hết cống Hai → đến hết cửa hàng xăng dầu Tuyết Mai (phía Đông đường QL1A) |
3.992.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 98273 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Điện Biên Phủ (Mặt tiền Quốc lộ 1A) Từ hết cống Hai → đến hết nhà bà Trần Thị Út (phía Tây đường QL1A) |
3.992.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 98274 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Bách Đạt - Phường Điện Ngọc Đường 20,5m (5,0m - 10,5m - 5,0m) |
3.992.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98275 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long Hoa |
Trịnh Phong Đáng (Lộ Thiên Cang) Trần Phú (Lộ Bình Dương cũ) - Ranh xã Trường Tây (cũ) |
3.993.000 | 2.795.000 | 1.596.000 | 399.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98276 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Tiến |
Từ đường tỉnh 510B (Cổng chào Du lịch) đến ngã tư đường giao giữa đường 40m và đường 28m |
3.994.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98277 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư kết hợp khai thác quỹ đất dọc tuyến Đường tránh phía Tây thị trấn Ái Nghĩa Đường quy hoạch rộng 14,5m (5m-7,5m-2m) |
3.998.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98278 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Đình Đàn (Tuyến ĐT 611 đi Tam Hòa) - Thị trấn Đông Phú Đoạn từ giáp đường Ngô Viết Hữu (Đông đường), giáp đường bê tông (Tây đường) → đến giáp Cống Bản (nhà ông Tùng, Ông Lai) (cả 02 bên đường) |
3.998.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98279 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh |
Đường trục xã (từ UBND xã đi Đường tỉnh 525) thửa 350 tờ 8 đến thửa 59 tờ 2 |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98280 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh |
Đường trục xã (từ UBND xã đi Tượng Văn) thửa 350 tờ 8 đến thửa 234 tờ 9 |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.