Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 98201 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ Cầu Đông Cao ông Tuấn Đường thửa 225/5 đến ông Hùng thửa 265/5 |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98202 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ ông Lý (thôn Mau Giáp) đến đường đi xã Hoàng Sơn |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98203 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Đường giữa làng từ ông Long thửa 36/5 đến ông Khiêm thửa 463/6 đến ông Lai thửa 575/6, ông Công thửa 952/6 |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98204 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ ông Long thửa 36/5 đến ông Quyết thửa 38/5 |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98205 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Đường giữa làng từ bà Lực thửa 682/7 đến thửa 665/7 |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98206 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Đường giữa làng bà Thơm thửa 736/7 đến ông Cường thửa 812/7 |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98207 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ bà Ngọc thửa 945/6 đến ông Quý thửa 905/6 |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98208 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ bà Gấm thửa 1025/7 đến ông Vượng thửa 1000/7 |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98209 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ bà Đông thửa 994/7 đến ông Yến thửa 957/7 |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98210 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Xuân |
Đoạn từ thửa: 141 và 153, tờ bản đồ địa chính 09 đến hết thửa 285, tờ bản đồ địa chính 09 |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98211 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoạt Giang |
Từ cầu chợ huyện đến hết đất Hà Dương cũ |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98212 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tống Sơn |
Đường từ Quốc lộ 217 (khu công sở) đến Cống Chàng, thôn Tiên Hoà 2 |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98213 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Trung |
Đường trục kênh Cửa Phủ: Đoạn giáp nhà ông Thêu đến nhà giáp sân văn hóa thể thao xã Yến Sơn cũ |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98214 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tống Sơn |
Từ kênh 3 đến kênh 2 |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98215 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Trung |
Đường sau làng Nhân Lý (đoạn từ nhà bà Yên đến nhà Nhung Thế) |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98216 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Trung |
Các đoạn đường còn lại thuộc MBQH chi tiết Đường Cát phục vụ tái định cư Đường sắt tốc độ cao trên trục Bắc - Nam |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98217 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Trung |
Đường gom bờ kênh (Phía Bắc) thôn Kim Tiên: Từ nhà ông Đảm đến Trạm y tế xã |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98218 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Trung |
Đường gom bờ kênh (Phía Bắc): Từ cổng làng Khu dân cư Kim Hưng đến đường Đập Chùa |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98219 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Trung |
Đoạn đường từ cầu Kim Tiên đến nhà thờ Tiên thôn |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98220 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Trung |
Các đoạn đường thuộc MBQH chi tiết Kim Phú Na phục vụ tái định cư Đường sắt tốc độ cao trên trục Bắc - Nam |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.