Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 98181 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Đường từ Chợ Đón đi đê biển | Đoạn từ Quốc lộ 1A đi Nhà văn hóa thôn Thanh Bình (thửa 629 tờ bản đồ16 đường bê tông mới đi qua cánh đồng đến thửa 452 tờ bản đồ 20) |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 98182 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Đoạn (ông Tân 148/6 đến 1/11 ông Hợp) |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98183 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Đoạn (ông Phố 182/6 đến 131/6 ông Nghị) |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98184 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh |
Đường NB - 04 nằm phía Nam MBQH (đường và vỉa hè 15.5 m) |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98185 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh |
Đường DX - 01 nằm phía Bắc MBQH (đường và vỉa hè 12.5 m) |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98186 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh |
Đường BN - 02 nằm giữa MBQH (đường và vỉa hè 17.5 m) |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98187 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh |
Đường BN - 01 nằm giữa MBQH (đường và vỉa hè 15.5 m) |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98188 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Đoạn (505 1250/12 đến 933/12 Quyết) |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98189 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Tuyến đường gom Tỉnh lộ 512 |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98190 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Đoạn giáp Tỉnh lộ 505 đi thôn Ốc thôn |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98191 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Công Chính |
Từ Tỉnh lộ 505 đến ao Hòa Trung |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98192 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Công Chính |
Sau vị trí 2 đường Tỉnh lộ 505 (thửa 201 tờ 08) - Nhà văn hóa thôn Tân Kỳ |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98193 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Công Chính |
Sau vị trí 2 đường Tỉnh lộ 505 (thửa 394 tờ 08) - Gia đình ông Năm (thửa 354 tờ 08) |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98194 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Công Chính |
Từ chợ Đồn đến nhà ông Cúc Nghiệp (Xuân Thịnh) |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98195 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn từ ông Chữ đến ông Thực (từ thửa 456 đến thửa 348, tờ bản đồ số 05) |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98196 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đường quy hoạch khu dân cư Đồng Đình |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98197 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn từ sau nhà bà Hà đến ông An (Liêm Chính) |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98198 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Văn |
Từ Nhà văn hóa thôn Đặng Đỗi đến nối cao tốc thôn Đặng Đỗi |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98199 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Văn |
Từ Cổng Chợ (thửa 570, tờ bản đồ 7) đến Trường Tiểu học |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98200 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Văn |
Từ Quốc lộ 47B thôn Đặng Đỗi đến Tỉnh lộ 525 thôn Minh Côi |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.