Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          9801 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Tân Dân

          MBQH số 14606/QĐ-UBND ngày 16/12/2021 (Mặt bằng khu dân cư Hồ Trung) | Đoạn từ lô CL- D01 đến lô đất số CL-D20

          6.500.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          9802 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Tân Dân

          PHƯỜNG TÂN DÂN CŨ | Đoạn từ lô CL- A13 đến lô đất số CL A-24; đoạn từ lô CL- B09 đến lô đất số CL- B17

          6.500.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          9803 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Tân Dân

          Mặt bằng khu dân cư tổ dân phố 1-2: Tại Quyết định số 7910/QĐ-UBND ngày 16/7/2021 (Điều chỉnh tại Quyết định số 9356/QĐ-UBND ngày 27/9/2022) | Đoạn từ lô số: CL- A01 đến A03; CL- B01 đến B04; CL- C01 đến C 04

          6.500.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          9804 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Ngọc Sơn

          Đường Lê Thái Tông (Hải Ninh cũ) | Đường Lê Thái Tông: Đoạn tiếp theo từ giáp Tổ dân phố Hồng Phong (thửa 424 tờ bản đồ số 10) đến giáp nhà ông Lê Huy Thành (thửa 83 tờ bản đồ số 13)

          6.500.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          9805 Thành phố Hải Phòng
          phường Trần Liễu

          Đường Lý Thường Kiệt

          Đầu đường → Cuối đường

          6.500.000 4.235.000 2.415.000 1.925.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          9806 Thành phố Hải Phòng
          phường Trần Liễu

          Phố Cổ Tân

          Trường mầm non Cổ Tân (thửa số 2 tờ bản đồ 57) → Thửa 134 tờ bản đồ 63

          6.500.000 3.300.000 1.600.000 1.300.000 - - - Đất ở
          9807 Thành phố Hải Phòng
          phường Nam Triệu

          Các đường còn lại trong khu tái định cư tại địa bàn Tam Hưng

          Đầu đường → Cuối đường

          6.500.000 - - - - - - Đất ở
          9808 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Quang Trung

          Các ngõ đường Bà Triệu: | Đường vào Tổ An ninh - xã hội 8, Tổ dân phố 4 Bắc Sơn đoạn từ thửa số 25 và 40, tờ bản đồ số 230 đến hết Tổ An ninh - xã hội 8, Tổ dân phố 4 Bắc Sơn

          6.500.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          9809 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Quang Trung

          Phố Nguyễn Du | phố Vạn Hạnh

          6.500.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          9810 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Quang Trung

          Phố Nguyễn Thiện Thuật | Đoạn từ đường Nguyễn Trãi (Thửa đất số 12 tờ bản đồ số số 230) đến thửa số 8 tờ bản đồ số số 230; Tổ dân phố 4 Bắc Sơn

          6.500.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          9811 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thọ Xuân

          Đường nội bộ: Từ D:01 đến D:07; A:34 đến A:36)

          6.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          9812 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thọ Xuân

          Đường nội bộ: Từ LK-24:11 đến LK-24:14; LK-25:10 đến LK- 25:19; LK-26:11 đến LK-26:20)

          6.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          9813 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thọ Phú

          Đường gom Quốc lộ 47C các lô còn lại

          6.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          9814 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Cẩm Thủy

          Đoạn từ phố Cao Đình Độ đến đường Điện Biên Phủ

          6.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          9815 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Cẩm Thủy

          Đường Thành Công (đoạn từ giáp đường Hồ Chí Minh đến ngõ 11 đường Thành Công

          6.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          9816 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Cẩm Thủy

          Đường Điện Biên Phủ (đoạn từ ngã ba đường Võ Nguyên Giáp đến đường Hồ Chí Minh)

          6.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          9817 Thành phố Hải Phòng
          xã Chí Minh

          Khu Tái định cư Tứ Xuyên (cũ) và Khu Tái định cư Tứ Xuyên (mới)

          Các lô còn lại

          6.500.000 - - - - - - Đất ở
          9818 Thành phố Hải Phòng
          xã Chí Minh

          Khu Tái định cư thôn Bắc An (cũ) và Khu tái định cư thôn Bắc An (mới)

          Các lô còn lại

          6.500.000 - - - - - - Đất ở
          9819 Thành phố Hải Phòng
          xã Tiên Lãng

          Khu tái định cư tại Tiên Thanh và đường nông thôn mới kiểu mẫu

          Đường nội bộ có lòng đường 5,5m

          6.500.000 - - - - - - Đất ở
          9820 Thành phố Hải Phòng
          xã Tiên Lãng

          Khu dân cư Tiên Thanh đoạn giáp đường bờ kênh cống Khuể (giáp khu công nghiệp Tiên Thanh)

          Đường nội bộ

          6.500.000 3.900.000 3.250.000 2.600.000 - - - Đất ở
          Chia sẻ: