Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          98121 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Bỉm Sơn

          Đường Khu dân mới khu xen cư Bắc khu phố 2 phường Ba Đình | Ngõ nối đường Lê Thanh Nghị: Từ thửa 22, 30 tờ bản đồ số 99 về phía Bắc đến hết khu dân cư, Tổ dân phố số 7

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          98122 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm Châu

          Đường bê tông có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m → đến dưới 4m

          4.000.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          98123 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Định

          Tuyến các đường thôn; đoạn từ Quốc lộ 45 đến cổng phụ công ty giày da Alena: lô LK2:01- 10

          4.000.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          98124 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Trường

          Đoạn từ hộ ông Đây đến đốc đê hộ ông Tuấn Mộc

          4.000.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          98125 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Định

          Các lô còn lại

          4.000.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          98126 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Ngọc Trạo

          Đoạn Từ cầu Vạn Bảo đến giáp nhà ông Thái thôn Tân Lý xã Thành Tâm (cũ)

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          98127 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đào Duy Từ

          Đoạn từ lô số CL-04:01 đến lô số CL-04:29

          4.000.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          98128 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hàm Rồng

          Vị trí số 06: Đường nội bộ

          4.000.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          98129 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hàm Rồng

          Ngõ 76; Ngõ 102 ; Ngõ 127 ; Ngõ 205 Đình Hương

          4.000.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          98130 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hàm Rồng

          Ngõ 156 từ đường Đình Hương đến hết đất ông Ước

          4.000.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          98131 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Định Hòa

          Ngoài mặt đường 15 m

          4.000.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          98132 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Định Hòa

          Tuyến đường tránh Quốc lộ 45 (Lô 01-16)

          4.000.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          98133 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thắng Lợi

          Đoạn từ giáp Quốc lộ 45 đi đường Nghi Sơn - Sao Vàng

          4.000.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          98134 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thường Xuân

          Đoạn từ giáp Cầu Tràn thôn Xuân Thành đến giáp đất xã Lương Sơn

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          98135 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Thọ

          Đoạn đường huyện tại MBQH đất ở dân cư thôn Tân Thọ - Xuân Thọ (Khu vực đã được đầu tư hạ tầng tại thôn Tân Thọ)

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          98136 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hồ Vương

          Đường đê Ngự Hàm I

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          98137 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hải Bình

          Tổ dân phố Thắng Hải | Từ nhà anh Được đến nhà bà Tự

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          98138 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hải Bình

          PHƯỜNG HẢI BÌNH | Từ thửa 11 tờ 35 đến thửa 77 tờ 36

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          98139 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hải Bình

          PHƯỜNG HẢI BÌNH | Từ thửa 264 tờ 28 đến thửa 381 tờ 29

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          98140 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hải Bình

          PHƯỜNG HẢI BÌNH | Từ nhà ông Thông Giao Đoan Hùng đến hết tuyến đường Tân Vinh

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          Chia sẻ: