Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 98121 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Khu dân mới khu xen cư Bắc khu phố 2 phường Ba Đình | Ngõ nối đường Lê Thanh Nghị: Từ thửa 22, 30 tờ bản đồ số 99 về phía Bắc đến hết khu dân cư, Tổ dân phố số 7 |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 98122 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm Châu Đường bê tông có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m → đến dưới 4m |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 98123 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Tuyến các đường thôn; đoạn từ Quốc lộ 45 đến cổng phụ công ty giày da Alena: lô LK2:01- 10 |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98124 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Trường |
Đoạn từ hộ ông Đây đến đốc đê hộ ông Tuấn Mộc |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98125 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Các lô còn lại |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98126 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Trạo |
Đoạn Từ cầu Vạn Bảo đến giáp nhà ông Thái thôn Tân Lý xã Thành Tâm (cũ) |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98127 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Đoạn từ lô số CL-04:01 đến lô số CL-04:29 |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98128 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Vị trí số 06: Đường nội bộ |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 98129 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 76; Ngõ 102 ; Ngõ 127 ; Ngõ 205 Đình Hương |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 98130 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 156 từ đường Đình Hương đến hết đất ông Ước |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 98131 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Định Hòa |
Ngoài mặt đường 15 m |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98132 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Định Hòa |
Tuyến đường tránh Quốc lộ 45 (Lô 01-16) |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98133 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn từ giáp Quốc lộ 45 đi đường Nghi Sơn - Sao Vàng |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 98134 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ giáp Cầu Tràn thôn Xuân Thành đến giáp đất xã Lương Sơn |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98135 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Thọ |
Đoạn đường huyện tại MBQH đất ở dân cư thôn Tân Thọ - Xuân Thọ (Khu vực đã được đầu tư hạ tầng tại thôn Tân Thọ) |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98136 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hồ Vương |
Đường đê Ngự Hàm I |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98137 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Tổ dân phố Thắng Hải | Từ nhà anh Được đến nhà bà Tự |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 98138 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
PHƯỜNG HẢI BÌNH | Từ thửa 11 tờ 35 đến thửa 77 tờ 36 |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 98139 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
PHƯỜNG HẢI BÌNH | Từ thửa 264 tờ 28 đến thửa 381 tờ 29 |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 98140 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
PHƯỜNG HẢI BÌNH | Từ nhà ông Thông Giao Đoan Hùng đến hết tuyến đường Tân Vinh |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.