Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 98101 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
XÃ ĐÔNG KHÊ CŨ | MBQH 54 các lô bám đường còn lại |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 98102 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH số 3806/QĐ-UBND ngày 23/11/2023 (Điểm dân cư nông Tổ dân phố Tổ dân phố Thế Giới, Tổ dân phố Thành Huy, Tổ dân phố Hòa Bình) | MBQH 542/QĐ-UBND ngày 7/2/2024 (Điểm dân cư Cồn Căng Tổ dân phố Hoà Bình) |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 98103 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH số 3806/QĐ-UBND ngày 23/11/2023 (Điểm dân cư nông Tổ dân phố Tổ dân phố Thế Giới, Tổ dân phố Thành Huy, Tổ dân phố Hòa Bình) | MBQH 4920/QĐ-UBND ngày 9/12/2014 (Điểm dân cư Tổ dân phố Hoà Bình, sau nhà máy may) |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 98104 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu |
MBQH số 47 - Đường nội bộ MBQH |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98105 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu |
MBQH số 61 - Đường trục chính |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98106 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu |
MBQH số 10 - Đường trục chính |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98107 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu |
MBQH số 09 - Đường trục chính |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98108 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang |
Từ tiếp giáp xã Hoằng Phú đến nghĩa trang thôn Vĩnh Gia |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98109 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang |
Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến cổng trường Lưu Đình Chất (thôn Ích Hạ) |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98110 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang |
Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến tiếp giáp đường Kim - Quỳ |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98111 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang |
Từ Quốc lộ 1A đến nga ba nhà ông Bình Xu |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98112 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang |
Các lô đất còn lại tiếp giáp đường nội bộ |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98113 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang |
Các lô đất còn lại đường nội bộ |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98114 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang |
Từ Trường Tiểu học Hoằng Quỳ đến đình làng thôn Ích Hạ |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98115 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang |
Từ đình làng thôn Phúc Tiên đến tiếp giáp Quốc lộ 1A |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98116 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang |
Các lô đất tiếp giáp đường ĐH-HH.03 |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98117 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN PHƯỚC KHÁNH 44 GIÁP PHƯỜNG THUẬN GIAO → GIAO BÌNH CHUẨN 15 (THỬA ĐẤT SỐ 48, TỜ BẢN ĐỒ 11) |
4.000.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.280.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 98118 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Phố Lê Chí Trực | Các đường, ngõ khu dân cư còn lại Tổ dân phố số 7, 8, 9, 11 |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 98119 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Khu dân mới khu xen cư Bắc khu phố 2 phường Ba Đình | Ngõ nối đường Tôn Thất Thuyết: Sau lô một đường Tôn Thất Thuyết đến thửa đất số 07, tờ bản đồ số 150, Tổ dân phố số 5 |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 98120 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Khu dân mới khu xen cư Bắc khu phố 2 phường Ba Đình | Ngõ nối đường Trần Hưng Đạo: Từ thửa 114, 115 tờ bản đồ số 126 về phía Bắc đến thửa đất số 82, tờ bản đồ số 126 Bản đồ địa chính phường Ba Đình năm 2011, Tổ dân phố số 11 |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.