Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          98101 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đông Sơn

          XÃ ĐÔNG KHÊ CŨ | MBQH 54 các lô bám đường còn lại

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          98102 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đông Sơn

          MBQH số 3806/QĐ-UBND ngày 23/11/2023 (Điểm dân cư nông Tổ dân phố Tổ dân phố Thế Giới, Tổ dân phố Thành Huy, Tổ dân phố Hòa Bình) | MBQH 542/QĐ-UBND ngày 7/2/2024 (Điểm dân cư Cồn Căng Tổ dân phố Hoà Bình)

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          98103 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đông Sơn

          MBQH số 3806/QĐ-UBND ngày 23/11/2023 (Điểm dân cư nông Tổ dân phố Tổ dân phố Thế Giới, Tổ dân phố Thành Huy, Tổ dân phố Hòa Bình) | MBQH 4920/QĐ-UBND ngày 9/12/2014 (Điểm dân cư Tổ dân phố Hoà Bình, sau nhà máy may)

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          98104 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Châu

          MBQH số 47 - Đường nội bộ MBQH

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          98105 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Châu

          MBQH số 61 - Đường trục chính

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          98106 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Châu

          MBQH số 10 - Đường trục chính

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          98107 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Châu

          MBQH số 09 - Đường trục chính

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          98108 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Giang

          Từ tiếp giáp xã Hoằng Phú đến nghĩa trang thôn Vĩnh Gia

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          98109 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Giang

          Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến cổng trường Lưu Đình Chất (thôn Ích Hạ)

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          98110 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Giang

          Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến tiếp giáp đường Kim - Quỳ

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          98111 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Giang

          Từ Quốc lộ 1A đến nga ba nhà ông Bình Xu

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          98112 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Giang

          Các lô đất còn lại tiếp giáp đường nội bộ

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          98113 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Giang

          Các lô đất còn lại đường nội bộ

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          98114 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Giang

          Từ Trường Tiểu học Hoằng Quỳ đến đình làng thôn Ích Hạ

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          98115 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Giang

          Từ đình làng thôn Phúc Tiên đến tiếp giáp Quốc lộ 1A

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          98116 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Giang

          Các lô đất tiếp giáp đường ĐH-HH.03

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          98117 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Khánh

          TÂN PHƯỚC KHÁNH 44

          GIÁP PHƯỜNG THUẬN GIAO → GIAO BÌNH CHUẨN 15 (THỬA ĐẤT SỐ 48, TỜ BẢN ĐỒ 11)

          4.000.000 2.000.000 1.600.000 1.280.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          98118 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Bỉm Sơn

          Phố Lê Chí Trực | Các đường, ngõ khu dân cư còn lại Tổ dân phố số 7, 8, 9, 11

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          98119 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Bỉm Sơn

          Đường Khu dân mới khu xen cư Bắc khu phố 2 phường Ba Đình | Ngõ nối đường Tôn Thất Thuyết: Sau lô một đường Tôn Thất Thuyết đến thửa đất số 07, tờ bản đồ số 150, Tổ dân phố số 5

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          98120 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Bỉm Sơn

          Đường Khu dân mới khu xen cư Bắc khu phố 2 phường Ba Đình | Ngõ nối đường Trần Hưng Đạo: Từ thửa 114, 115 tờ bản đồ số 126 về phía Bắc đến thửa đất số 82, tờ bản đồ số 126 Bản đồ địa chính phường Ba Đình năm 2011, Tổ dân phố số 11

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          Chia sẻ: