Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 98041 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường ngõ xóm Đường 405 (nhà ông Tự) → Khu Mấn Cao |
4.000.000 | 2.400.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | - | - | Đất ở |
| 98042 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường ngõ xóm Cống bệnh viện (thôn Thọ Xuân) → Trạm quản lý đường sông |
4.000.000 | 2.400.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | - | - | Đất ở |
| 98043 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường ngõ xóm: Ngõ 70 Nhà ông Cảnh → Hết khu Ao Trại |
4.000.000 | 2.400.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | - | - | Đất ở |
| 98044 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường ngõ xóm: Ngõ 70 Nhà ông Cảnh → Hết nhà ông Đương |
4.000.000 | 2.400.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | - | - | Đất ở |
| 98045 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Các khu đất tái định cư khu vực Hữu Bằng Khu tái định cư Văn Cao |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở |
| 98046 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Lặc |
Đoạn từ giáp giáp đất xã Thạch Lập đến cầu làng Ao |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98047 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Vân |
Từ lô LK-A:01 đến LK-A:19; Từ lô LK-B:01 đến LK-B:17; Từ lô LK-C:01 đến LK-C:08 |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98048 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Thủy |
Đoạn từ đường Thành Công đến ngã tư thôn Đại Quang |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98049 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Thủy |
Đoạn từ thôn Linh Thung đến hết đất xã Cẩm Thuỷ |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98050 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kim Tân |
Đoạn từ ngã ba Dốc trầu đến Nhà nghỉ Kim Thành |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98051 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Yên |
Đường Câu Đồng đi Đa Phú đoạn từ tiếp giáp đường Tân - Trạch (thôn Câu Đồng) đến Nhà văn hóa thôn Mỹ Khê |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98052 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Yên |
Đường nhựa Câu Đồng đi Trạch Hồng |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98053 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
Từ Quốc lộ 1A đi vào UBND xã cũ đến hết thôn Tân Tiền |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98054 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
Từ hộ ông Bạo thôn Tân Cổ đến kênh Đồng Quán (hộ ông Bảy) thôn Tân Hậu |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98055 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Yên |
Đường Tri Hòa - Quảng Long cũ: Từ giáp địa phận xã Quảng Hòa (cũ) đến ngã tư Lộc Long |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98056 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Yên |
Đường từ cầu Chào xã Quảng Hòa cũ đi Tỉnh lộ 504 (đoạn từ cầu Chào xã Quảng Hoà đến giáp địa phận xã Quảng Yên cũ) |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98057 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
Đường từ nhà ông Hạnh (Tổ dân phố Tân Hưng) đến nối đường Tân Định (hộ ông Toàn Tổ dân phố Tân Hưng) |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98058 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
Phố Lê Văn Hiểu |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98059 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
Phố Đinh Văn Liên |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98060 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Ông Thao đến ông Ký |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.