Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          98001 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Nguyệt Viên

          Vị trí số 11: | Vị trí số 12: Đường nội bộ MB

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          98002 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Nguyệt Viên

          MBQH số 3714 (khu xen cư, xen kẹt) | Đường nội bộ MB

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          98003 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          Các tuyến đường nhựa, bê tông có mặt cắt đường trên 3.5m | Từ nhà ông Đài đến ngã 3 sông Huyện

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          98004 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          Các tuyến đường nhựa, bê tông có mặt cắt đường trên 3.5m | Từ Kênh điện đến hết Nhà văn hóa Kiều Đại 1 cũ

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          98005 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thắng Lợi

          Từ bà Vui đến ông Chiến (từ thửa 795 đến thửa 1034, tờ bản đồ số 12)

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          98006 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thắng Lợi

          Từ Nhà văn hóa Cương Thịnh cũ đến ông Thành (thửa 844 đến thửa 849, tờ bản đồ số 12)

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          98007 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thắng Lợi

          Từ ông Lâm đến ông Minh (từ thửa 709 đến thửa 915, tờ bản đồ số 12)

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          98008 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thắng Lợi

          Đường Quốc lộ 45 cũ (từ thửa 666, tờ bản đồ số 17 đến sau khu tái định cư cao tốc)

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          98009 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thắng Lợi

          Đoạn từ kênh N8 đến Văn phòng Công ty Serpentine (từ thửa 01, tờ bản đồ số 17 đến thửa 05 tờ bản đồ số 09)

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          98010 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thắng Lợi

          Từ thửa 116/29 bà Oanh đến thửa 95/29 ông Thanh

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          98011 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thắng Lợi

          Từ thửa 449/29 đến thửa 775 /29

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          98012 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thắng Lợi

          Đoạn từ sau bà Thắm thửa 171/29 đến ông Lợi thửa 670/29

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          98013 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thắng Lợi

          Đoạn từ thửa 983/29 đến ông Chước thửa 961/29

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          98014 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thắng Lợi

          Đoạn từ thửa 904/29 đến thửa 850/29

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          98015 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thăng Bình

          Đoạn từ xã Thăng Thọ đến ông Thường Tất (251/13)

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          98016 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bách Quang

          Khu đô thị số 1 đường Lê Hồng Phong (địa phận Bách Quang) | Đường quy hoạch rộng 15,5m

          4.000.000 2.400.000 1.440.000 864.000 - - - Đất ở
          98017 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bách Quang

          Khu đô thị Cầu Trúc, phường Bách Quang | Đường quy hoạch rộng 16,5m

          4.000.000 2.400.000 1.440.000 864.000 - - - Đất ở
          98018 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bá Xuyên

          Khu đô thị đường Lê Hồng Phong, giai đoạn 3 | Đường quy hoạch rộng 16,5m

          4.000.000 2.400.000 1.440.000 864.000 - - - Đất ở
          98019 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bá Xuyên

          Khu dân cư đường Vũ Xuân | Đường quy hoạch 13,5m

          4.000.000 2.400.000 1.440.000 864.000 - - - Đất ở
          98020 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bá Xuyên

          Khu đô thị số 4, phường Châu Sơn cũ | Các đường quy hoạch trong khu

          4.000.000 2.400.000 1.440.000 864.000 - - - Đất ở
          Chia sẻ: