Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 98001 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
Vị trí số 11: | Vị trí số 12: Đường nội bộ MB |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 98002 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
MBQH số 3714 (khu xen cư, xen kẹt) | Đường nội bộ MB |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 98003 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Các tuyến đường nhựa, bê tông có mặt cắt đường trên 3.5m | Từ nhà ông Đài đến ngã 3 sông Huyện |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 98004 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Các tuyến đường nhựa, bê tông có mặt cắt đường trên 3.5m | Từ Kênh điện đến hết Nhà văn hóa Kiều Đại 1 cũ |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 98005 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Từ bà Vui đến ông Chiến (từ thửa 795 đến thửa 1034, tờ bản đồ số 12) |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98006 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Từ Nhà văn hóa Cương Thịnh cũ đến ông Thành (thửa 844 đến thửa 849, tờ bản đồ số 12) |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98007 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Từ ông Lâm đến ông Minh (từ thửa 709 đến thửa 915, tờ bản đồ số 12) |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98008 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đường Quốc lộ 45 cũ (từ thửa 666, tờ bản đồ số 17 đến sau khu tái định cư cao tốc) |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98009 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn từ kênh N8 đến Văn phòng Công ty Serpentine (từ thửa 01, tờ bản đồ số 17 đến thửa 05 tờ bản đồ số 09) |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98010 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Từ thửa 116/29 bà Oanh đến thửa 95/29 ông Thanh |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98011 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Từ thửa 449/29 đến thửa 775 /29 |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98012 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn từ sau bà Thắm thửa 171/29 đến ông Lợi thửa 670/29 |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98013 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn từ thửa 983/29 đến ông Chước thửa 961/29 |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98014 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn từ thửa 904/29 đến thửa 850/29 |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98015 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Đoạn từ xã Thăng Thọ đến ông Thường Tất (251/13) |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 98016 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bách Quang |
Khu đô thị số 1 đường Lê Hồng Phong (địa phận Bách Quang) | Đường quy hoạch rộng 15,5m |
4.000.000 | 2.400.000 | 1.440.000 | 864.000 | - | - | - | Đất ở |
| 98017 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bách Quang |
Khu đô thị Cầu Trúc, phường Bách Quang | Đường quy hoạch rộng 16,5m |
4.000.000 | 2.400.000 | 1.440.000 | 864.000 | - | - | - | Đất ở |
| 98018 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
Khu đô thị đường Lê Hồng Phong, giai đoạn 3 | Đường quy hoạch rộng 16,5m |
4.000.000 | 2.400.000 | 1.440.000 | 864.000 | - | - | - | Đất ở |
| 98019 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
Khu dân cư đường Vũ Xuân | Đường quy hoạch 13,5m |
4.000.000 | 2.400.000 | 1.440.000 | 864.000 | - | - | - | Đất ở |
| 98020 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
Khu đô thị số 4, phường Châu Sơn cũ | Các đường quy hoạch trong khu |
4.000.000 | 2.400.000 | 1.440.000 | 864.000 | - | - | - | Đất ở |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.