Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 97861 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Liễu |
Đường từ nhà ông Thịnh đến nhà ông Thẩn Thửa 52 tờ 48 → Thửa 96 tờ 49 |
4.000.000 | 2.000.000 | 1.200.000 | 1.000.000 | - | - | - | Đất ở |
| 97862 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Liễu |
Đường từ nhà ông Nguyễn Văn Đức đến nhà ông Nguyễn Văn Chuyền Thửa 01 tờ 39 → Thửa 77 tờ 47 |
4.000.000 | 2.000.000 | 1.200.000 | 1.000.000 | - | - | - | Đất ở |
| 97863 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Liễu |
Đường từ nhà ông Nguyễn Hữu Long đến nhà ông Nguyễn Hữu Sơn Thửa 127 tờ 51 → Thửa 53 tờ 50 |
4.000.000 | 2.000.000 | 1.200.000 | 1.000.000 | - | - | - | Đất ở |
| 97864 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Liễu |
Đường từ nhà ông Nguyễn Văn Ước đến nhà ông Nguyễn Hữu Bện Thửa 76 tờ 51 → Thửa 6 tờ 50 |
4.000.000 | 2.000.000 | 1.200.000 | 1.000.000 | - | - | - | Đất ở |
| 97865 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Biện Thượng |
Đường từ Quốc lộ 217 rẽ vào Trường THCS Vĩnh Minh, đoạn từ đường Ngõ Ngang (đường ông Khôn) đến đê Sông Mã, |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 97866 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Biện Thượng |
Thôn Đông: Từ đất ở hộ ông Lê Văn Thanh (Tại thửa 153, tờ bản đồ số 15) đến đất nhà ông Hoàng Văn Tư (Tại thửa 812, tờ bản đồ số 12) xã Vĩnh Thịnh (cũ) |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 97867 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Biện Thượng |
Thôn Trung: Từ đất trụ sở Hợp tác xã Vĩnh Thịnh (Tại thửa 1006, tờ bản đồ số 11) đến đất nhà bà Nguyễn Thị Bín (Tại thửa 950, tờ bản đồ số 6) xã Vĩnh Thịnh (cũ) |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 97868 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Biện Thượng |
Thôn Trung: Từ đất ở hộ bà Trần Thị Thơm (Tại thửa 165, tờ bản đồ số 15) đến đất ở hộ ông Hoàng Văn Dương (Tại thửa 977, tờ bản đồ số 11) xã Vĩnh Thịnh (cũ) |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 97869 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Biện Thượng |
Thôn 9: Đoạn từ điểm giao quốc lộ 217 đến đất ở nhà ông Nguyễn Văn Lai (Tại thửa 594, tờ bản đồ số 16) thuộc xã Vĩnh Thịnh (cũ). |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 97870 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vân Du |
Đoạn từ Dốc Lụi giáp ranh xã Thành Tâm đến nhà ông Hải (Ái), khu phố 4, thị trấn Vân Du |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 97871 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vân Du |
Đoạn từ nhà ông Hải Thanh khu phố Phố Cát đến Cầu Sậy giáp xã Thành Tân (xã Thành Vân, cũ) |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 97872 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thạch Bình |
Đoạn từ giáp ranh xã Thạch Định đến ngã ba bà Lanh xã Thạch Tân (cũ) |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 97873 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Biện Thượng |
Đoạn từ ranh giới xã Vĩnh Hùng (cũ) giáp xã Vĩnh Hoà (cũ) (nay là xã Vĩnh Lộc) Đến chân dốc 20 (đất ở hộ ông Lê Đăng Thường, thửa số 279, tờ bản đồ số 18 xã Vĩnh Hùng cũ) |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 97874 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Biện Thượng |
Tuyến từ Nhà văn hóa xóm Hát (đình) (thửa 79, tờ 26) - Đến nhà ông Hoàng Đạt Thanh (thửa 1053, tờ 24) Xóm Hát |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 97875 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Biện Thượng |
Tuyến từ nhà bà Lê Thị Hòa (thửa 32, tờ 26) - Đến nhà ông Hoàng Đạt Thanh (thửa 1004, tờ 24) Xóm Trung |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 97876 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Biện Thượng |
Tuyến từ nhà ông Nguyễn Văn Năm (thửa 1494, tờ 23) - Đến nhà ông Lê Đăng Thế (thửa 181, tờ 23) Xóm Đoài |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 97877 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Biện Thượng |
Đường Làng Mai Vực, xã Vĩnh Minh (cũ), đoạn từ điểm giao đường Tổng Đài đến đến đê Sông Mã |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 97878 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
MBQH Khu dân cư tập trung thôn Đồng Minh: Các tuyến đường nối với đường giao thông hiện trạng |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 97879 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
Các tuyến đường thuộc MBQH Khu tái định cư phục vụ công tác GPMB dự án Cụm công nghiệp Vĩnh Hòa, huyện Vĩnh Lộc |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 97880 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
MBQH khu TĐC xã Phú Lâm phục vụ dự án khu công nghiệp Đồng Vàng | Đoạn từ lô số LK-06:12 đến lô số LK-07:08, từ lô số LK- 12:01 đến lô số LK-12:03 (tuyến số 2) |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.