Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 97781 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Khu dân mới khu xen cư Bắc khu phố 2 phường Ba Đình | Đường nối đường Trần Phú: Từ thửa 43 tờ 126 về phía Bắc hết đường dân cư, Tổ dân phố số 2 |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97782 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Khu dân mới khu xen cư Bắc khu phố 2 phường Ba Đình | Ngõ nối đường Trần Hưng Đạo: Từ thửa 85, 112 tờ bản đồ số 112 về phía đông đến hết thửa đất số 114, tờ bản đồ số 113, Tổ dân phố số 7 |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97783 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Khu dân mới khu xen cư Bắc khu phố 2 phường Ba Đình | Ngõ nối đường Phạm Hùng: Từ sau lô một đường Phạm Hùng từ thửa 39 tờ bản đồ số 104, Tổ dân phố số 7 |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97784 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
phố Nguyễn Thiện | Đường lô 2: Từ nhà văn hoá Tổ dân phố Nghĩa Môn về phía Đông đến thửa 44 tờ bản đồ số 246 (125) (nhà ông Lanh), Tổ dân phố Nghĩa Môn |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97785 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 33 UYÊN HƯNG 63 (THỬA ĐẤT SỐ 1, TỜ BẢN ĐỒ 29) → UYÊN HƯNG 63 (THỬA ĐẤT SỐ 1, TỜ BẢN ĐỒ 30) |
4.000.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.280.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 97786 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 02 ĐT.747B (THỬA ĐẤT SỐ 1609, TỜ BẢN ĐỒ 44) → KHÁNH BÌNH 06 (THỬA ĐẤT SỐ 339, TỜ BẢN ĐỒ 45) |
4.000.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.280.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 97787 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 01 ĐT.747B (THỬA ĐẤT SỐ 826, TỜ BẢN ĐỒ 48) → LÊ QUANG ĐỊNH (THỬA ĐẤT SỐ 954, TỜ BẢN ĐỒ 49) |
4.000.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.280.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 97788 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 07 ĐT.747B (THỬA ĐẤT SỐ 142, TỜ BẢN ĐỒ 48) → SUỐI CÁI (THỬA ĐẤT SỐ 94, TỜ BẢN ĐỒ 48) |
4.000.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.280.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 97789 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
NAM CAO (TÂN HIỆP 07) VĨNH LỢI (THỬA ĐẤT SỐ 77, TỜ BẢN ĐỒ 17) → TÂN HIỆP 17 (THỬA ĐẤT SỐ 148, TỜ BẢN ĐỒ 16) |
4.000.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.280.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 97790 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hưng Long |
PHẠM THỊ SONG (ĐƯỜNG CHÚ LƯỜNG) VĂN TIẾN DŨNG → ĐƯỜNG LIÊN ẤP 2-3 |
4.000.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.280.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 97791 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Chánh |
CAO VĂN TÂY (BỜ CHÙA) ĐƯỜNG T12 → ĐƯỜNG T14 |
4.000.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.280.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 97792 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Am |
Đường trục chính thôn Đường có mặt cắt từ 3m đến dưới 5m |
4.000.000 | 2.400.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | - | - | Đất ở |
| 97793 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Hải |
Đường trục chính thôn Đường có mặt cắt từ 3m đến dưới 5m |
4.000.000 | 2.400.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | - | - | Đất ở |
| 97794 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Thịnh |
Đường trục chính thôn Đường có mặt cắt từ 3m đến dưới 5m |
4.000.000 | 2.400.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | - | - | Đất ở |
| 97795 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Thuận |
Đường trục chính thôn Đường có mặt cắt từ 5m đến dưới 7m |
4.000.000 | 2.400.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | - | - | Đất ở |
| 97796 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Hòa |
Đường trục chính thôn Đường có mặt cắt từ 3m đến dưới 5m |
4.000.000 | 2.400.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | - | - | Đất ở |
| 97797 | Thành phố Hải Phòng xã Việt Khê |
Đường liên xã Việt Khê đi phường Lưu Kiếm Đường 352 → Cầu Thiểm |
4.000.000 | 2.800.000 | 1.700.000 | 1.400.000 | - | - | - | Đất ở |
| 97798 | Thành phố Hải Phòng xã Nam An Phụ |
Khu tái định cư Lâu Động Trọn khu |
4.000.000 | 2.800.000 | 1.700.000 | 1.400.000 | - | - | - | Đất ở |
| 97799 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Trung |
Đường thôn Kim Trần Vũ: Đoạn từ giáp Đê qua Chùa Trần đến Nhà văn hóa thôn 9 cũ |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 97800 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Trung |
Các trục đường của khu Tái định cư Cảng Lèn |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.