Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 97721 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm |
Đoạn từ lô số LK-12:01 đến lô số LK-12:07; từ lô số LK-10:01 đến lô số LK-10:06; LK -09:01 đến lô LK -08:11; từ lô số LK-07:01 đến lô số LK-06:06; từ lô LK -04:07 đến lô LK -04:10; từ lô số LK- 01:01 đến lô số LK-03:02; |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 97722 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm |
Đoạn từ lô số DC1-12 đến lô số DC1-22; Đoạn từ lô số DC3-01 đến lô số DC3-11; Đoạn từ lô số DC2-06 đến lô số DC2-10 |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 97723 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Phố Lê Quý Đôn | Đoạn từ cổng Trường Lê Quý Đôn đến hết khu dân cư giáp suối, Tổ dân phố Cổ Đam |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97724 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Phố Lê Quý Đôn | Đường song song Đội Cấn: Từ thửa 19 tờ bản đồ số 232 (111) (nhà ông Am) đến thửa 89 tờ bản đồ số 232 (111) (nhà bà Huệ), Tổ dân phố Cổ Đam |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97725 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Phố Ngô Văn Sở | Đoạn từ thửa 70 tờ bản đồ số 228 (107) đến phố Hàm Nghi, Tổ dân phố Cổ Đam |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97726 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Phan Chu Trinh | Đường khu dân cư: Từ thửa 36 tờ bản đồ số 228 (107) về phía đông đến ngã 3 phố Hàm Nghi, Tổ dân phố Cổ Đam |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97727 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Phan Chu Trinh | Đoạn từ thửa 6 tờ bản đồ số 228 (107) đi qua đường Trần Hưng Đạo đến đường vào cổng 4A Nhà máy Xi măng Bỉm Sơn, Tổ dân phố số 14 |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97728 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
phố Nguyễn Thiện | Đường lô 2: Từ Nhà văn hoá Tổ dân phố Nghĩa Môn về phía Tây giáp suối thửa 40 tờ bản đồ số 240 (119), Tổ dân phố Nghĩa Môn |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97729 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
phố Nguyễn Thiện | Đoạn từ đường Trần Phú đến hết thửa số 12 tờ bản đồ số 240 (119) (nhà ông Do), Tổ dân phố Nghĩa Môn |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97730 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Phạm Hùng và đường Lê Thế Sơn: Đường vào Nhà máy Xi măng Long Sơn và khu công nghiệp phía Đông | Phố Bùi Đạt: Từ thửa số 96 tờ bản đồ số 380 (174) đến thửa 8 tờ bản đồ số 372 (166), Tổ dân phố Sơn Nam |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97731 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Phạm Hùng và đường Lê Thế Sơn: Đường vào Nhà máy Xi măng Long Sơn và khu công nghiệp phía Đông | Phố Lưu Đô: Từ thửa số 32 tờ bản đồ số 381 (175) đến thửa 50 tờ bản đồ số 381 (175), Tổ dân phố Sơn Nam |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97732 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Phạm Hùng và đường Lê Thế Sơn: Đường vào Nhà máy Xi măng Long Sơn và khu công nghiệp phía Đông | Phố Đặng Văn Hỷ: Từ thửa số 73 tờ bản đồ số 380 (174) đến thửa 97 tờ bản đồ số 381 (175), Tổ dân phố Sơn Nam |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97733 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Phạm Hùng và đường Lê Thế Sơn: Đường vào Nhà máy Xi măng Long Sơn và khu công nghiệp phía Đông | Phố Lê Chủ: Từ thửa số 62 tờ bản đồ số 380 (174) đến thửa 117 tờ bản đồ số 381 (175), Tổ dân phố Sơn Nam |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97734 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Lê Đại Hành | Đường Kim Đồng: Từ đường Lê Lợi đến giáp Trường THCS Xi măng, Tổ dân phố số 16 |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97735 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Phú |
Các tuyến đường còn lại |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 97736 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang |
Các lô đất thuộc MBQH |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 97737 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Ông Cử đến ông Nam, Phương |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 97738 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Ông Toàn đến ông Cơ |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 97739 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Ông Tuệ đến ông Chung, Sinh |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 97740 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Bà Út đến ông Ước |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.