Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          97581 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đào Duy Từ

          Đường Tổ dân phố Dự Quần | Từ nhà Lê Văn Dự (thửa 82, tờ 129) đi nhà ông Nguyễn Tùng (thửa 93, tờ 129) đến nhà ông Phạm Văn Tuấn (thửa 21, tờ 137)

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          97582 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đào Duy Từ

          Đường Tổ dân phố Dự Quần | Từ nhà ông Nguyễn Văn Trung (thửa 105, tờ 119) đến nhà ông Nguyễn Khắc Sơn (thửa 32, tờ 132)

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          97583 Thành phố Hải Phòng
          phường Tân Hưng

          Đường 395

          Đầu đường → Cuối đường

          4.000.000 1.690.000 1.000.000 850.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          97584 Thành phố Hải Phòng
          phường Tân Hưng

          Đường giáp đê sông Thái Bình thuộc phường Hải Tân cũ

          Đầu đường → Cuối đường

          4.000.000 2.225.000 1.600.000 975.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          97585 Thành phố Hải Phòng
          phường Thạch Khôi

          Đường nối từ Quốc lộ 37 đến đường Võ Văn Kiệt (trục xã Gia Xuyên cũ)

          Quốc lộ 37 → Đường Võ Văn Kiệt

          4.000.000 2.000.000 1.125.000 875.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          97586 Thành phố Hải Phòng
          phường Thành Đông

          Đường trục xã An Thượng cũ (đoạn từ đường dẫn Cầu Hàn đến Cầu Đình Đông (bao gồm toàn bộ các tuyến đường, đoạn đường của Tổ dân phố số 1, Tổ dân phố số Nam Thượng và các thửa đất thuộc thôn Đông Giàng cũ

          Đầu đường → Cuối đường

          4.000.000 1.875.000 900.000 850.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          97587 Thành phố Hải Phòng
          phường Thành Đông

          Đường từ đường dẫn Cầu Hàn đến Cầu Đình Đông

          Đầu đường → Đầu đường

          4.000.000 1.875.000 900.000 850.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          97588 Thành phố Hải Phòng
          phường Nam Đồng

          Tuyến trục chính khu Đồng Ngọ (Mặt cắt từ 5m đến 9m)

          Thửa số 106, tờ 25 → Thửa số 04, tờ 21

          4.000.000 2.225.000 1.600.000 975.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          97589 Thành phố Hải Phòng
          phường Chu Văn An

          Khu đô thị phường Sao Đỏ (Hoàn Hảo): Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt Bn = 30m

          Đầu đường → Cuối đường

          4.000.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          97590 Thành phố Hải Phòng
          phường Chu Văn An

          Khu dân cư phía Đông đường Trần Hưng Đạo: Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt Bn=20,5m

          Đầu đường → Cuối đường

          4.000.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          97591 Thành phố Hải Phòng
          phường Chu Văn An

          Đường Lê Thánh Tông (QL18)

          Đoạn thuộc Tổ dân phố Trại Sen

          4.000.000 2.075.000 1.150.000 925.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          97592 Thành phố Hải Phòng
          phường Chu Văn An

          Đường Lê Thánh Tông (QL18)

          Đoạn thuộc Tổ dân phố Mật Sơn

          4.000.000 2.075.000 1.150.000 925.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          97593 Thành phố Hải Phòng
          phường Chu Văn An

          Đường Trần Quốc Chẩn

          Tiếp giáp KDC Hồ Mật Sơn (Constrexim) → Ngã tư Khang Thọ

          4.000.000 2.300.000 1.275.000 925.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          97594 Thành phố Hải Phòng
          phường Chu Văn An

          Phố Hòa Bình

          Giáp đường Đoàn Kết → Giáp phường Trần Nhân Tông (Thửa đất số 149, tờ bản đồ số 157)

          4.000.000 2.025.000 1.320.000 1.050.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          97595 Thành phố Hải Phòng
          phường Tứ Minh

          Đoạn đường từ giáp đường 394 đến giáp khu đất Điện lực Cẩm Giàng

          Đầu tuyến → Cuối tuyến

          4.000.000 2.500.000 1.250.000 1.000.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          97596 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đào Duy Từ

          PHƯỜNG NGUYÊN BÌNH CŨ | Từ giáp ông Sơn đến ông Thành

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          97597 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đào Duy Từ

          PHƯỜNG NGUYÊN BÌNH CŨ | Từ giáp Ông Hùng đến giáp ông Trí

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          97598 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đào Duy Từ

          PHƯỜNG NGUYÊN BÌNH CŨ | Từ giáp nhà ông Cư đi nhà ông Hoàn

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          97599 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đào Duy Từ

          PHƯỜNG NGUYÊN BÌNH CŨ | Từ giáp bà Danh đi ông Chế

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          97600 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đào Duy Từ

          PHƯỜNG NGUYÊN BÌNH CŨ | Từ giáp bà Mài đi ông Côi

          4.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          Chia sẻ: