Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 97541 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH 11648 (Khu dân cư phố Nam Sơn): | Khu TĐC01: Từ lô 01 đến 04 |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97542 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đường phân lô Tổ dân phố 4 Bắc Sơn | Phố Trần Quang Khải: Từ sau lô 1 đường Trần Hưng Đạo (thửa đất số 23, 36 tờ bản đồ số 221) đến giáp đường Lý Thái Tổ (thửa 108, 114 tờ bản đồ số 221); Tổ dân phố 4 Bắc Sơn |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97543 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Phố Nguyễn Cẩn | Nhánh rẽ sau lô 1 đường Bà Triệu từ thửa 110 tờ bản đồ 249 đến thửa 10 (ngang thửa 47) tờ bản đồ 249 (đường Nguyễn Du), Tổ dân phố 1 Bắc Sơn |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97544 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đường Ba Dội: | phố Xuân Diệu: Từ sau lô 1 đường Bà Triệu đến thửa 70, 71 tờ bản đồ số 249; Tổ dân phố 2 Bắc Sơn |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97545 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Phố Nguyễn Thiện Thuật | Đoạn từ thửa số 94, 117 tờ bản đồ số 212 đến thửa số 101 tờ bản đồ số 213; Tổ dân phố 4, 5 Bắc Sơn |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97546 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Phố Nguyễn Cẩn | Đoạn từ giáp đường Bà Triệu đến thửa đất số 13, tờ bản đồ số 229, Tổ dân phố 6 Bắc Sơn |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97547 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đường dân cư Tổ dân phố 5 Bắc Sơn: | Đoạn nhánh rẽ xuống Đền Rồng từ thửa số 14 và thửa 34, tờ bản đồ số 102, đến thửa số 1 và thửa 7, tờ bản đồ số 101; Tổ dân phố 8 Bắc Sơn |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97548 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
XÃ ĐÔNG TIẾN CŨ | Đường phố Toàn Tân từ cổng làng - Nhà văn hóa |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97549 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
XÃ ĐÔNG TIẾN CŨ | Đường liên phố Nhuận Thạch |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97550 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
XÃ ĐÔNG TIẾN CŨ | Đường liên phố Triệu Xá 2 |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97551 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường các Tổ dân phố tách từ đường đất còn lại (phường Quảng Cư cũ) | Đường Bê tông các Tổ dân phố (chiều rộng đường từ 2,5 m trở lên) |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97552 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường các Tổ dân phố tách từ đường đất còn lại (phường Quảng Cư cũ) | Ngõ ông Nhẫn - Ngõ ông Tăng |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97553 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường các Tổ dân phố tách từ đường đất còn lại (phường Quảng Cư cũ) | Ngõ ông Trần Ty - Ngõ ông Tiềm Thảo |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97554 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Lớp 2 đường Trịnh Thế Lợi: Từ đoạn tiếp theo đến trại giam Thanh Lâm (xóm Lò Gốm) |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97555 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Các hộ phía sau khu dân cư ngách 2 đường Quyết Thắng |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97556 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Ngõ 9 đường Quyết Thắng: Từ hộ bà Ngọt đến hộ ông Đức |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97557 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Ngõ 8 đường Quyết Thắng: Từ hộ bà Lan đến hộ bà Nga |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97558 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Ngõ 7 đường Quyết Thắng: Từ hộ bà Ngôn đến hộ bà Oanh |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97559 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Ngõ 6 đường Quyết Thắng: Từ hộ bà Dần đến hộ bà Nga |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97560 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Ngõ 5 đường Quyết Thắng: Từ hộ ông Ban đến hộ bà Cẩn |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.