Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 97521 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường Động lực từ Quốc lộ 47 (Nhà máy may S&D) đi Tỉnh lộ 514 (VNPT Triệu Sơn) |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 97522 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường Hoàng Sĩ Oánh (đoạn từ Hoàng Văn Ngữ đến Tỉnh lộ Tỉnh lộ 514) |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 97523 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường phố Ba Tân | Ngách 08, 16 Nguyễn Tĩnh |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97524 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường phố Cốc Hạ 1 | Ngách ngõ 403 Hàm Nghi |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97525 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường phố Ba Tân | Ngách 51/403 Hàm Nghi |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97526 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường phố Ba Tân | Các ngõ còn lại của đường Nguyễn Tĩnh thuộc phố Ba Tân |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97527 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường phố Ba Tân | Các ngõ còn lại của đường Hàm Nghi thuộc phố Ba Tân |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97528 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường phố Ba Tân | Từ Hàm Nghi (ông Chí) đến hết đường |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97529 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường phố Cốc Hạ 2: | Ngõ 551 Hàm Nghi |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97530 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường phố Bào Ngoại: | Ngõ 407 Nguyễn Tĩnh |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97531 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường phố Bào Ngoại: | Ngách của ngõ 335 Nguyễn Tĩnh |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97532 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường phố Phan Đình Phùng | Ngõ còn lại đường Hàm Nghi phố Tân Hà |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97533 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường phố Phan Đình Phùng | Ngách ngõ 49 Hàm Nghi |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97534 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Phố Xuân Minh: | Các ngõ, ngách, hẻm phố Xuân Minh |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97535 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường phố Sơn Vạn: | Đường Sơn Vạn từ nhà ông Hải đến bãi bóng Xuân Lộc |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97536 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Các ngõ phố còn lại của phố Quan Sơn | Ngõ từ nhà ông Nguyễn Văn Dũng đến các nhánh ngõ trong trường nghề |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97537 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Đường ngõ phố còn lại của phố Bắc Sơn | Đường phố Tân Sơn từ Quốc lộ 45 (hộ ông Nguyễn Trung Sơn ) - Đến cửa Âu (kênh Bắc); đoạn từ hộ ông Nguyễn Bá Vang - Đến hộ bà Lê Thị Hoà |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97538 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Đường ngõ phố còn lại của phố Tân Sơn | Đường phố Trung Sơn - Nam Sơn: Từ giáp đường liên xã (nhà ông Be) đến ngã ba sang chợ Cầu Đống (Hộ ông Lê Thiều Hoa) |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97539 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Đường ngõ phố còn lại của phố Tân Sơn | Đường vào nghĩa địa từ Quốc lộ 45 - Núi Sản; |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97540 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH 11648 (Khu dân cư phố Nam Sơn): | Khu TĐC02: Từ lô 01 đến 09 |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.