Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 97441 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ thửa 156 đến thửa 122 tờ số 9 |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 97442 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Đại Hành |
Phố Thành Vạn Nhà văn hóa Cầu Quan → Ông Nghĩnh thửa đất số 1, tờ bản đồ số 27 |
4.000.000 | 2.100.000 | 1.600.000 | 1.300.000 | - | - | - | Đất ở |
| 97443 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Đại Hành |
Phố Dân Chủ Phố Bờ Đa → Phố Thái Bình |
4.000.000 | 2.100.000 | 1.600.000 | 1.300.000 | - | - | - | Đất ở |
| 97444 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Đại Hành |
Phố Chiến Thắng Cầu xã → Chùa Sơn Đụn |
4.000.000 | 2.100.000 | 1.600.000 | 1.300.000 | - | - | - | Đất ở |
| 97445 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Nhân Tông |
Các đường trục chính còn lại trong phạm vi phường Đầu đường → Cuối đường |
4.000.000 | 2.100.000 | 1.600.000 | 1.300.000 | - | - | - | Đất ở |
| 97446 | Thành phố Hải Phòng phường Nguyễn Trãi |
Đường 398B Cầu Khơ Me → Dốc Thanh Mai |
4.000.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | - | - | Đất ở |
| 97447 | Thành phố Hải Phòng phường Chí Linh |
Các đường trục chính thuộc tổ dân phố Phao Tân Nhà ông Ân → Nhà ông Cách |
4.000.000 | 2.200.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | - | - | - | Đất ở |
| 97448 | Thành phố Hải Phòng phường Chí Linh |
Các đường trục chính thuộc tổ dân phố Phao Tân Nhà ông Quảng → Nhà ông Ân |
4.000.000 | 2.200.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | - | - | - | Đất ở |
| 97449 | Thành phố Hải Phòng phường Chí Linh |
Các đường trục chính thuộc tổ dân phố Lý Dương Nhà ông Nhượng → Nhà ông sơn- đến nhà bà Hạ |
4.000.000 | 2.200.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | - | - | - | Đất ở |
| 97450 | Thành phố Hải Phòng phường Chí Linh |
Các đường trục chính thuộc tổ dân phố Lý Dương Nhà ông Toan → Nhà ông Thắng |
4.000.000 | 2.200.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | - | - | - | Đất ở |
| 97451 | Thành phố Hải Phòng phường Chí Linh |
Các đường trục chính thuộc tổ dân phố An Ninh Giáp phố Trần Tiến Gián → Nhà ông Cư |
4.000.000 | 2.200.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | - | - | - | Đất ở |
| 97452 | Thành phố Hải Phòng phường Chí Linh |
Các đường trục chính thuộc tổ dân phố An Ninh Giáp phố Trần Tiến Gián → Nhà ông Nga |
4.000.000 | 2.200.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | - | - | - | Đất ở |
| 97453 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Xuân |
Đường giao thông Khu tây bắc Mầm non (Trục Chính mặt cắt 10,5m) |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 97454 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 22 Lương Đình Của |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 97455 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường nội bộ có có lòng đường 12,0m |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 97456 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Lộc |
Đường trục chính |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 97457 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hồ Vương |
Khu dân cư cầu Đá |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 97458 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hồ Vương |
Đoạn từ Bảng tin đến Quốc lộ 10 (Nga Thành cũ) |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 97459 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hồ Vương |
Đoạn từ UBND xã Nga Hải cũ đến hết Trường Tiểu học Nga Hải cũ |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 97460 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Tiến |
Đoạn từ thôn 7 đến hết thôn 9 đi Nga Phú (đoạn xã Nga Thái cũ) |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.