Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 97421 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH 3696 (Điểm dân cư Tổ dân phố 5) | Các lô còn lại thuộc MBQH |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97422 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH 3696 (Điểm dân cư Tổ dân phố 5) | Điểm dân cư đồng Chính Sách + Đồng Tượng |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97423 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH 3696 (Điểm dân cư Tổ dân phố 5) | MBQH 3695 Tổ dân phố 3, Tổ dân phố 4 |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97424 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
PHƯỜNG RỪNG THÔNG CŨ | Đường trục khu phố Toàn Tân từ Cổng Làng - cầu kênh Bắc |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97425 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH 4918 | MBQH 4918 các lô bám đường liên phường |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97426 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH 535 | MBQH 535 các lô bám đường liên phường |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97427 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH 2248 | Đường còn lại nội bộ mặt bằng |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97428 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Đường Tổ dân phố Phú Bình, Hoàng Thịnh, Hoàng Văn, Chiếu Thượng | MBQH sô 9531 phê duyệt ngày 09/12/2021 (xen cư công sở Tổ dân phố Chiếu Thượng) |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97429 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH số 4177 + 7543 Tổ dân phố Mai Chữ | Đường trục chính có chiều rộng lòng đường 7,5m |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 97430 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Thửa 113, tờ bản đồ số 15 (hộ Lê Thọ Cam) - thửa 91, tờ bản đồ số 15 |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 97431 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Thửa 03, tờ bản đồ số 21 (Cửa hàng Xuân Dương cũ) - thửa 64, tờ bản đồ số 15 |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 97432 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoan từ ông Lê Thọ Tuấn thửa đất số 208, tờ bản đồ số 10 đến nhà ông Nguyễn Xuân Toán thửa đất số 162, tờ bản đồ 10 |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 97433 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoan Từ nhà ông Tài thửa số 165, tờ bản đồ số 10 đến hộ ông Lê Trọng Nam thửa 121, tờ bản đồ số 10 |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 97434 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Thửa 97 tờ 15 (hộ ông Trần Văn Quân) - thửa 85 tờ 15 (hộ ông Minh Cần) |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 97435 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Thửa 178 tờ 10 - Hộ Lê Hào Quang - thửa 363 tờ 15 |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 97436 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ thửa 33 tờ 14 đến thửa 92 tờ 14 |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 97437 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn Từ nhà ông Ninh K4 thửa đất số 69, tờ bản đồ 19 đến nhà ông Nguyễn Văn Hoa thửa đất số 119, tờ bản đồ số 20 |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 97438 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ thửa 561, tờ bản đồ 14 dến thửa 22 tờ 19 |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 97439 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ thửa 116 tờ 20 đến thửa 119 tờ 20 |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 97440 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ thửa 80, tờ bản đồ 20 đến thửa 19, tờ bản đồ 20 |
4.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.